11 công ty có báo cáo kết quả kinh doanh quý 4 năm 2025
| Mã CP | Sàn | So với cùng kỳ % | So với kỳ trước % | LN quý 4/2025(tỷ) | Kế hoạch 2025 % | Luỹ kế 2025 | EPS 4/2025 | EPS luý kế 4 quý | P/E hiện tại | Trạng thái báo cáo | Ngày Update |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MBS | HNX | 86 | 308 | 116 | 1,131 | 532 | Chưa kiểm toán/Đơn lẻ | ||||
| SJ1 | HNX | -5 | 50 | 13 | 82 | 32 | 300 | Chưa kiểm toán/Hợp nhất | |||
| FIR | HOSE | 3 | 3 | 2 | 50 | Chưa kiểm toán/Hợp nhất | |||||
| HSG | HOSE | 85 | 184 | 735 | 136 | Chưa kiểm toán/Hợp nhất | |||||
| IDV | HNX | 96 | 380 | 77 | 113 | 130 | 1,993 | Chưa kiểm toán/Hợp nhất | |||
| CAP | HNX | 369 | 62 | 27 | 126 | 50 | 1,793 | Chưa kiểm toán/Đơn lẻ | |||
| SFC | HOSE | 56 | 15 | 7 | 111 | 22 | 591 | Chưa kiểm toán/Đơn lẻ | |||
| TIX | HOSE | -19 | 22 | 119 | 117 | 743 | Chưa kiểm toán/Đơn lẻ | ||||
| CTD | HOSE | 218 | 227 | 187 | 106 | 456 | 1,804 | Chưa kiểm toán/Hợp nhất | |||
| SLS | HNX | -59 | 8 | 96 | 249 | 374 | 9,852 | Chưa kiểm toán/Đơn lẻ | |||
| KTS | HNX | -82 | 4 | 129 | 34 | 725 | Chưa kiểm toán/Đơn lẻ |
Lưu ý:
- Kỳ dữ liệu theo niên độ tài chính do doanh nghiệp công bố
- Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
