Danh sách 1.704 công ty niêm yết trên các sàn chứng khoán Việt Nam

STTMã CPTên công tySàn niêm yếtCP niêm yếtCP lưu hành
1A32CTCP 32UPCOM 68000006800000
2AAACTCP Nhựa An Phát XanhHOSE 382274496382274496
3AAHCTCP Hợp NhấtUPCOM
4AAMCTCP Thủy sản MeKongHOSE 1234641110451182
5AASCTCP Chứng khoán SmartInvest (AAS)UPCOM 8000000080000000
6AATCTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa HOSE 3480000034800000
7AAVCTCP AAV GroupHNX 6898766168987661
8ABBNgân hàng TMCP An BìnhUPCOM 10350367621035036762
9ABCCTCP Truyền thông VMGUPCOM 2039300020393000
10ABICTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt NamUPCOM 5155741751557417
11ABRCTCP Đầu tư Nhãn hiệu ViệtHOSE 00
12ABSCTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình ThuậnHOSE 8000000080000000
13ABTCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến TreHOSE 00
14ABWCTCP Chứng khoán An BìnhUPCOM 101150000101150000
15ACBNgân hàng TMCP Á ChâuHOSE 44666579124466657912
16ACCCTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACCHOSE 3000000030000000
17ACECTCP Bê tông Ly tâm An GiangUPCOM 30507813050781
18ACGCTCP Gỗ An CườngHOSE 00
19ACLCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An GiangHOSE 5015901950159019
20ACMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á CườngUPCOM 5100000051000000
21ACSCTCP Xây lắp Thương mại 2UPCOM 40000004000000
22ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCPUPCOM 21771732362177173236
23ADCCTCP Mỹ thuật và Truyền thôngHNX 39779363977936
24ADGCTCP Clever GroupHOSE 1800033318000333
25ADPCTCP Sơn Á ĐôngHOSE 2303985023039850
26ADSCTCP DamsanHOSE 2806945028069450
27AFXCTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An GiangUPCOM 3500000035000000
28AG1CTCP 28.1UPCOM 48633864863386
29AGECTCP Môi trường Đô thị An GiangUPCOM 1989300019893000
30AGFCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An GiangUPCOM 2810974328109743
31AGGCTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An GiaHOSE 125118368125118368
32AGMCTCP Xuất Nhập khẩu An GiangHOSE 1820000018200000
33AGPCTCP Dược phẩm AgimexpharmUPCOM 1796924717969247
34AGRCTCP Chứng khoán AgribankHOSE 212000000212000000
35AGXCTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài GònUPCOM 1080000010800000
36AICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Hàng khôngUPCOM 100000000100000000
37AIGCTCP Nguyên liệu Á Châu AIGUPCOM
38AIGCTCP Nguyên liệu Á Châu AIGUPCoM 170601298170601298
39ALTCTCP Văn hóa Tân BìnhHNX 61725236172523
40ALVCTCP Xây dựng ALVICOUPCOM 56579365657936
41AMCCTCP Khoáng sản Á ChâuHNX 28500002850000
42AMDCTCP Đầu tư và Khoáng sản FLC StoneUPCOM 163504874163504874
43AMECTCP Alphanam E&CHNX 6520000065200000
44AMPCTCP ArmephacoUPCOM 1300000013000000
45AMSCTCP Cơ khí Xây dựng AMECCUPCOM 6000000060000000
46AMVCTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt MỹHNX 131105650131105650
47ANTCTCP Rau quả Thực phẩm An GiangUPCOM 80000008000000
48ANVCTCP Nam ViệtHOSE 127539625127539625
49APCCTCP Chiếu xạ An PhúHOSE 2012139520121395
50APFCTCP Nông sản Thực phẩm Quảng NgãiUPCOM 2255399722553997

* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online