CTCP Truyền thông VMG - ABC



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuABC
Giá hiện tại14 - Cập nhật vào 03:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn18/08/2016
Cổ phiếu niêm yết20.393.000
Cổ phiếu lưu hành20.393.000
Mã số thuế0101883619
Ngày cấp GPKD10/02/2006
Nhóm ngành Công nghệ và thông tin
Ngành Viễn thông
Ngành nghề chính- Kinh doanh dịch vụ SMS cho điện thoại di dộng, game online, truyền hình trực tuyến, nhạc số…
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CTCP Truyền thông Vietnamnet chính thức đi vào hoạt động ngày 10/02/2006 khi Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh lần đầu với VĐL 26 tỷ đồng
- Đến năm 2008, Công ty đổi tên thành CTCP Truyền thông VMG
- Ngày 18/04/2014 được Trung tâm Lưu ký chứng khoán Việt Nam cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 27/2014/GCNCP-VSD với số lượng đăng ký là 20,393,000 cổ phiếu
- Ngày 18/08/2016, giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 28,500đ/CP

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Truyền thông VMG

Tên đầy đủ: CTCP Truyền thông VMG

Tên tiếng Anh: VMG Media JSC

Tên viết tắt:VMG

Địa chỉ: Tầng 6 tòa nhà PEAKVIEW Tower Số 36 Hoàng Cầu - P. Ô Chợ Dừa - Q. Đông Đa - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Bùi Thị Bích Ngọc

Điện thoại: (84.24) 3537 8820

Fax: (84.24) 3772 6091

Email:info@vmgmedia.vn

Website:https://vmgmedia.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 481.681 1.387.889 2.391.336 3.370.761 2.287.780 879.167 4.233.814 12.601.239 1.737.754 140.431 130.652 102.140 71.768 72.982
Lợi nhuận cty mẹ 2.724 777.447 -570.419 35.395 25.936 24.597 316.523 144.031 15.751 22.427 33.229 33.730 34.148 15.787
Vốn CSH 553.804 -205.706 371.695 589.350 574.854 548.222 931.797 633.911 0 531.644 507.048 184.727 134.753 0
CP lưu hành 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000
ROE %(LNST/VCSH) 0.49% -377.94% -153.46% 6.01% 4.51% 4.49% 33.97% 22.72% INF% 4.22% 6.55% 18.26% 25.34% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.57% 56.02% -23.85% 1.05% 1.13% 2.8% 7.48% 1.14% 0.91% 15.97% 25.43% 33.02% 47.58% 21.63%
EPS (Lũy kế 4 quý) 38.071 -27.356 1.235 1.621 1.500 873 20.209 1.854 0 1.100 3.323 4.216 4.378 0
P/E(Giá CP/EPS) 0.32 -0.31 9.88 6.36 5.93 8.37 2.46 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 12.183 8.480 12.202 10.310 8.895 7.307 49.714 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 2/2013 Quý 2/2012 Quý 2/2011 Quý 2/2010 Quý 2/2009
Doanh thu 230.289 251.392 229.684 351.947 454.328 351.930 1.208.412 317.480 488.835 376.609 451.991 962.943 923.943 1.031.884 955.511 672.805 309.654 349.810 404.959 108.711 128.939 236.558 369.959 326.857 1.421.726 2.115.272 7.306.408 1.950.204 1.802.103 1.542.524 933.554 804.200 140.431 130.652 102.140 71.768 72.982
CP lưu hành 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000 20.393.000
Lợi nhuận -998 3.722 749.346 5.480 17.682 4.939 -582.725 2.333 2.441 7.532 3.736 11.469 11.706 8.484 5.683 7.179 5.982 7.092 11.338 6.183 4.407 2.669 5.056 5.660 302.487 3.320 83.143 23.082 21.494 16.312 8.884 6.867 22.427 33.229 33.730 34.148 15.787
Vốn CSH 515.142 553.804 550.374 -199.831 -205.706 -222.282 -220.986 373.417 371.695 370.238 572.911 570.459 589.350 579.681 568.889 563.727 574.854 571.527 561.841 552.724 548.222 547.681 543.636 538.552 931.797 695.682 691.289 665.005 633.911 682.105 0 0 531.644 507.048 184.727 134.753 0
ROE %(LNST/VCSH) -0.19% 0.67% 136.15% -2.74% -8.6% -2.22% 263.69% 0.62% 0.66% 2.03% 0.65% 2.01% 1.99% 1.46% 1% 1.27% 1.04% 1.24% 2.02% 1.12% 0.8% 0.49% 0.93% 1.05% 32.46% 0.48% 12.03% 3.47% 3.39% 2.39% INF% INF% 4.22% 6.55% 18.26% 25.34% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -0.43% 1.48% 326.25% 1.56% 3.89% 1.4% -48.22% 0.73% 0.5% 2% 0.83% 1.19% 1.27% 0.82% 0.59% 1.07% 1.93% 2.03% 2.8% 5.69% 3.42% 1.13% 1.37% 1.73% 21.28% 0.16% 1.14% 1.18% 1.19% 1.06% 0.95% 0.85% 15.97% 25.43% 33.02% 47.58% 21.63%
EPS (Lũy kế 4 quý) 37.454 38.071 38.131 -27.202 -27.356 -28.102 -27.974 787 1.235 1.689 1.736 1.831 1.621 1.340 1.272 1.549 1.500 1.423 1.206 898 873 15.492 15.524 19.354 20.209 6.427 7.064 2.986 1.854 1.236 0 0 1.100 3.323 4.216 4.378 0
P/E(Giá CP/EPS) 0.47 0.32 0.16 -0.29 -0.31 -0.41 -0.48 17.03 9.88 10.07 10.72 7.04 6.36 5.9 7.71 6.13 5.93 6.46 7.71 10.91 8.37 0.99 0.95 0.92 2.46 5.17 5.92 11.05 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 17.603 12.183 6.101 7.889 8.480 11.522 13.428 13.403 12.202 17.008 18.610 12.890 10.310 7.906 9.807 9.495 8.895 9.193 9.298 9.797 7.307 15.337 14.748 17.806 49.714 33.228 41.819 32.995 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ABC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ABC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online