Danh sách 1.704 công ty niêm yết trên các sàn chứng khoán Việt Nam

nguoi-dong-hanh-ssi

STTMã CPTên công tySàn niêm yếtCP niêm yếtCP lưu hành
1CX8CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8HNX 21105862110586
2CYCCTCP Gạch men Chang YihUPCOM 19905301990530
3D11CTCP Địa ốc 11HNX 65519656551965
4D2DCTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2HOSE 3030475830304758
5DACCTCP 382 Đông AnhUPCOM 10049741004974
6DADCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà NẵngHNX 50000005000000
7DAECTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà NẵngHNX 14986801498680
8DAGCTCP Tập đoàn Nhựa Đông ÁHOSE 5179508551795085
9DAHCTCP Tập đoàn Khách sạn Đông ÁHOSE 3420000034200000
10DANCTCP Dược DanaphaUPCOM 2112700021127000
11DASCTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà NẵngUPCOM 42000004200000
12DATCTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sảnHOSE 4600541346005413
13DBCCTCP Tập đoàn Dabaco Việt NamHOSE 115239430115239430
14DBDCTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR)HOSE 5761244457612444
15DBMCTCP Dược - Vật tư Y Tế Đăk LăkUPCOM 19415881941588
16DBTCTCP Dược phẩm Bến TreHOSE 1420511614205116
17DC1CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1UPCOM 40949054094905
18DC2CTCP Đầu tư - Phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2HNX 75563417556341
19DC4CTCP Xây dựng DIC HoldingsHOSE 3199975831999758
20DCFCTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1UPCOM 1500000015000000
21DCGCTCP Tổng Công ty May Đáp CầuUPCOM 68250006825000
22DCHCTCP Địa chính Hà NộiUPCOM 28800002880000
23DCLCTCP Dược phẩm Cửu LongHOSE 5683282456832824
24DCMCTCP Phân bón Dầu khí Cà MauHOSE 529400000529400000
25DCRCTCP Gạch men CosevcoUPCOM 65000006500000
26DCSCTCP Tập đoàn Đại ChâuUPCOM 6031098860310988
27DCTCTCP Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng NaiUPCOM 2722364727223647
28DDBCTCP Thương mại và Xây dựng Đông DươngUPCOM
29DDBCTCP Thương mại và Xây dựng Đông DươngUPCoM 1200000012000000
30DDGCTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông DươngHNX 5983988659839886
31DDHCTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải PhòngUPCOM 36000003600000
32DDMCTCP Hàng Hải Đông ĐôUPCOM 1224449512244495
33DDNCTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà NẵngUPCOM 1534932815349328
34DDVCTCP DAP - VINACHEMUPCOM 146109900146109900
35DFCCTCP Xích líp Đông AnhUPCOM 1140000011400000
36DFFCTCP Tập đoàn Đua FatUPCOM 8000000080000000
37DGCCTCP Tập đoàn Hóa chất Đức GiangHOSE 379779286379778413
38DGTCTCP Công trình Giao thông Đồng NaiUPCOM 7900000079000000
39DGWCTCP Thế Giới SốHOSE 4435174744351747
40DHACTCP Hóa AnHOSE 1511994615119946
41DHBCTCP Phân đạm và Hóa chất Hà BắcUPCOM 272200000272200000
42DHCCTCP Đông Hải Bến TreHOSE 8049304880493048
43DHDCTCP Dược Vật tư Y tế Hải DươngUPCOM 2039963020399630
44DHGCTCP Dược Hậu GiangHOSE 130746071130746071
45DHMCTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương HiếuHOSE 3139618031396180
46DHNCTCP Dược phẩm Hà NộiUPCOM 62909006290900
47DHPCTCP Điện cơ Hải PhòngHNX 94922009492200
48DHTCTCP Dược phẩm Hà TâyHNX 2640882826408828
49DICCTCP Đầu tư và Thương mại DICUPCOM 2658584026585840
50DIDCTCP DIC - Đồng TiếnUPCOM 1562255215622552

* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên: