CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng - DDN
✅ Xem tín hiệu mua bán DDN Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 16:49:27| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DDN |
| Giá hiện tại | 7.4 - Cập nhật vào 14:03 ngày 27/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 24/06/2009 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.349.328 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.349.328 |
| Mã số thuế | 0400101404 |
| Ngày cấp GPKD | 19/11/2007 |
| Nhóm ngành | Bán buôn |
| Ngành | Bán buôn hàng tiêu dùng |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh, XNK dược phẩm, nguyên liệu, dược liệu, hóa chất, trang thiết bị vật tư y tế & KHKT, thực phẩm dinh dưỡng và phòng bệnh - Vaccine và chế phẩm sinh học y tế, hương xông muỗi, thuốc xịt muỗi, thành phẩm diệt côn trùng, mắt kính, mỹ phẩm, sữa các loại, nước khoáng, nước bổ dưỡng có vitamin, văn phòng phẩm... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công Ty Dược Đà Nẵng (Dapharco) và được thành lập năm 1984 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dược và Thiết bị Y tế Đà Nẵng Tên tiếng Anh: Danang Pharmaceutical Medical Equipment JSC Tên viết tắt:DAPHARCO Địa chỉ: Số 2 Phan Đình Phùng - P. Hải Châu I - Q. Hải Châu - Tp. Đà Nẵng Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Trung Điện thoại: (84.236) 382 2247 - (84.236) 382 2247 Fax: (84.236) 389 1752 - (84.236) 389 1752 Email:dapharco@vnn.vn Website:https://dapharco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 408.545 | 1.184.095 | 1.546.355 | 1.559.250 | 493.891 | 1.361.893 | 716.412 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 2.680 | 15.420 | 14.841 | 16.119 | 4.651 | 8.570 | 4.794 |
| Vốn CSH | 206.888 | 198.521 | 187.866 | 185.048 | 177.712 | 63.096 | 60.949 |
| CP lưu hành | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.3% | 7.77% | 7.9% | 8.71% | 2.62% | 13.58% | 7.87% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.66% | 1.3% | 0.96% | 1.03% | 0.94% | 0.63% | 0.67% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 923 | 801 | 1.476 | 1.100 | 427 | 2.914 | 824 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.51 | 15.85 | 10.1 | 9.55 | 22.26 | 7.55 | 0 |
| Giá CP | 9.701 | 12.696 | 14.908 | 10.505 | 9.505 | 22.001 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 3/2010 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 176.615 | 231.930 | 311.250 | 238.410 | 319.478 | 314.957 | 309.738 | 360.704 | 520.407 | 355.506 | 437.339 | 356.835 | 386.887 | 378.189 | 493.891 | 496.361 | 382.626 | 482.906 | 391.521 | 324.891 |
| CP lưu hành | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 | 15.349.328 |
| Lợi nhuận | 658 | 2.022 | 6.018 | 3.479 | 2.342 | 3.581 | 1.150 | 3.508 | 5.250 | 4.933 | 1.945 | 5.781 | 4.416 | 3.977 | 4.651 | 2.898 | 2.555 | 3.117 | 2.487 | 2.307 |
| Vốn CSH | 199.871 | 206.888 | 205.284 | 199.266 | 198.521 | 196.180 | 192.223 | 191.072 | 187.866 | 182.616 | 177.692 | 175.747 | 185.048 | 180.631 | 177.712 | 65.993 | 63.096 | 66.325 | 61.365 | 60.949 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.33% | 0.98% | 2.93% | 1.75% | 1.18% | 1.83% | 0.6% | 1.84% | 2.79% | 2.7% | 1.09% | 3.29% | 2.39% | 2.2% | 2.62% | 4.39% | 4.05% | 4.7% | 4.05% | 3.79% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.37% | 0.87% | 1.93% | 1.46% | 0.73% | 1.14% | 0.37% | 0.97% | 1.01% | 1.39% | 0.44% | 1.62% | 1.14% | 1.05% | 0.94% | 0.58% | 0.67% | 0.65% | 0.64% | 0.71% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 793 | 923 | 1.050 | 752 | 801 | 1.058 | 1.204 | 1.289 | 1.476 | 1.407 | 1.328 | 1.551 | 1.100 | 759 | 427 | 3.060 | 2.914 | 2.001 | 1.712 | 824 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 11.72 | 10.51 | 8.67 | 15.29 | 15.85 | 16.82 | 16.77 | 14.9 | 10.1 | 8.53 | 8.58 | 7.35 | 9.55 | 13.05 | 22.26 | 7.38 | 7.55 | 12.49 | 14.02 | 0 |
| Giá CP | 9.294 | 9.701 | 9.104 | 11.498 | 12.696 | 17.796 | 20.191 | 19.206 | 14.908 | 12.002 | 11.394 | 11.400 | 10.505 | 9.905 | 9.505 | 22.583 | 22.001 | 24.992 | 24.002 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DDN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DDN
Chia sẻ lên:
