CTCP Gạch men Chang Yih - CYC

✅ Xem tín hiệu mua bán CYC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:06:55

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuCYC
Giá hiện tại1.2 - Cập nhật vào 20:05 ngày 06/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn22/05/2017
Cổ phiếu niêm yết1.990.530
Cổ phiếu lưu hành1.990.530
Mã số thuế3600477135
Ngày cấp GPKD06/02/2006
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim
Ngành nghề chính- Sản xuất chế biến các loại gạch men và gạch trang trí mỹ thuật cao cấp
- Xây dựng công trình dân dụng...
Mốc lịch sử

- Được thành lập trên cơ sở chuyển đổi từ CTy TNHH Gạch men Chang Yih theo giấy phép đầu tư điều chỉnh số 52CPH/GP-KCN-ĐN do Bộ Trưởng Bộ Kế Hoạch và Đầu Tư cấp ngày 06/02/2006
- Ngày 31/07/2006 là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HOSE với giá tham chiếu 20.000 đ/CP
- Ngày 11/05/2017 Hủy niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE
- Ngày 22/05/2017 là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 2.400 đ/CP

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Gạch men Chang Yih

Tên đầy đủ: CTCP Gạch men Chang Yih

Tên tiếng Anh: Chang Yih Ceramic Joint Stock Company

Tên viết tắt:Chang Yih Ceramic

Địa chỉ: Đường 25B - KCN Nhơn Trạch I - H.Nhơn Trạch - T.Đồng Nai

Người công bố thông tin: Ms. Dương Châu Thụy Mộng Thuyền

Điện thoại: (84.251) 356 0770

Fax: (84.251) 356 0778

Email:changyih@changyih-ceramic.com

Website:http://www.changyih-ceramic.com

BCTC theo năm Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 114.080 301.245 290.361 324.953 348.275 378.976 306.351 308.892 278.780 260.657 268.936 163.148 108.898
Lợi nhuận cty mẹ -31.751 1.754 4.392 -40.964 -5.468 11.994 5.667 852 11.654 3.670 22.945 4.944 -8.487
Vốn CSH 27.517 58.316 68.467 88.600 113.719 113.356 110.021 103.360 102.550 118.906 131.686 107.923 102.169
CP lưu hành 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530
ROE %(LNST/VCSH) -115.39% 3.01% 6.41% -46.23% -4.81% 10.58% 5.15% 0.82% 11.36% 3.09% 17.42% 4.58% -8.31%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -27.83% 0.58% 1.51% -12.61% -1.57% 3.16% 1.85% 0.28% 4.18% 1.41% 8.53% 3.03% -7.79%
EPS (Lũy kế 4 quý) -4.334 359 -1.473 -2.941 328 688 709 676 1.206 -147 2.896 146 -1.278
P/E(Giá CP/EPS) -0.46 5.57 -3.18 -1.09 14.33 7.7 3.1 3.85 6.13 -70.18 6.21 112.52 0
Giá CP 1.994 2.000 4.684 3.206 4.700 5.298 2.198 2.603 7.393 10.316 17.984 16.428 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 3/2006 Quý 2/2006
Doanh thu 59.080 55.000 89.829 83.439 77.070 50.907 82.907 94.634 73.465 39.355 98.663 73.676 89.492 63.122 94.348 97.336 93.693 62.898 106.926 88.658 109.011 74.381 100.460 78.947 72.213 54.731 70.599 88.597 74.113 75.583 84.174 73.895 65.548 55.163 69.312 72.731 70.012 48.602 51.112 50.416 99.281 68.127 51.545 36.607 45.578 29.418 39.329 69.569
CP lưu hành 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530 1.990.530
Lợi nhuận -15.690 -16.061 95 2.326 483 -1.150 723 1.762 1.174 733 -16.992 -4.859 -13.789 -5.324 -2.634 1.380 -3.225 -989 5.801 -712 5.860 1.045 31 6.974 2.094 -3.432 778 540 901 -1.367 6.042 5.038 -230 804 5.302 4 -1.498 -138 304 5.619 12.080 4.942 3.561 1.059 293 31 3.078 -11.565
Vốn CSH 11.827 27.517 58.411 58.316 55.990 55.529 67.622 68.467 67.509 66.335 71.608 88.600 83.981 97.770 110.737 113.719 112.322 115.548 119.157 113.356 113.830 107.970 110.051 110.021 103.046 100.952 104.148 103.360 103.193 102.292 108.592 102.550 119.956 120.186 124.208 118.906 120.561 122.059 128.948 131.686 127.203 115.123 111.485 107.923 106.818 106.524 105.247 102.169
ROE %(LNST/VCSH) -132.66% -58.37% 0.16% 3.99% 0.86% -2.07% 1.07% 2.57% 1.74% 1.1% -23.73% -5.48% -16.42% -5.45% -2.38% 1.21% -2.87% -0.86% 4.87% -0.63% 5.15% 0.97% 0.03% 6.34% 2.03% -3.4% 0.75% 0.52% 0.87% -1.34% 5.56% 4.91% -0.19% 0.67% 4.27% 0% -1.24% -0.11% 0.24% 4.27% 9.5% 4.29% 3.19% 0.98% 0.27% 0.03% 2.92% -11.32%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -26.56% -29.2% 0.11% 2.79% 0.63% -2.26% 0.87% 1.86% 1.6% 1.86% -17.22% -6.6% -15.41% -8.43% -2.79% 1.42% -3.44% -1.57% 5.43% -0.8% 5.38% 1.4% 0.03% 8.83% 2.9% -6.27% 1.1% 0.61% 1.22% -1.81% 7.18% 6.82% -0.35% 1.46% 7.65% 0.01% -2.14% -0.28% 0.59% 11.15% 12.17% 7.25% 6.91% 2.89% 0.64% 0.11% 7.83% -16.62%
EPS (Lũy kế 4 quý) -14.134 -4.334 369 359 216 277 486 -1.473 -2.205 -3.859 -4.528 -2.941 -2.251 -1.084 -604 328 97 1.101 1.326 688 1.538 1.121 626 709 -2 -134 94 676 1.173 1.048 1.288 1.206 650 510 406 -147 474 1.975 2.536 2.896 2.365 1.055 521 146 363 -918 -955 -1.278
P/E(Giá CP/EPS) -0.13 -0.46 5.42 5.57 10.64 14.64 7.13 -3.18 -1.59 -0.78 -0.8 -1.09 -1.69 -3.32 -5.79 14.33 44.48 7.27 3.7 7.7 1.82 2.41 3.51 3.1 -1080.66 -19.39 32.91 3.85 3.32 4.29 5.12 6.13 14.31 16.67 21.94 -70.18 23 3.54 3.75 6.21 4.52 11.38 34.54 112.52 46.9 -25.06 -21.99 0
Giá CP 1.837 1.994 2.000 2.000 2.298 4.055 3.465 4.684 3.506 3.010 3.622 3.206 3.804 3.599 3.497 4.700 4.315 8.004 4.906 5.298 2.799 2.702 2.197 2.198 2.161 2.598 3.094 2.603 3.894 4.496 6.595 7.393 9.302 8.502 8.908 10.316 10.902 6.992 9.510 17.984 10.690 12.006 17.995 16.428 17.025 23.005 21.000 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán CYC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:06:55

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CYC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU CYC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: