CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu - DHM



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuDHM
Giá hiện tại9.6 - Cập nhật vào 03:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn24/07/2012
Cổ phiếu niêm yết31.396.180
Cổ phiếu lưu hành31.396.180
Mã số thuế4600341471
Ngày cấp GPKD30/06/2003
Nhóm ngành Khai khoáng
Ngành Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt)
Ngành nghề chính- Khai thác quặng kim loại quý hiếm ( đồng, vàng, đá ốp lát...
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại (quặng chì, kẽm, đồng...)
- Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; các loại thiết bị điện
- Bán buôn đồ uống (rượu, bia, nước giải khát…)
- Buôn bán và gia công chế biến vật liệu chịu lửa (phục vụ cho sản xuất thép và xi măng)
- Đại lý vé máy bay Vietnam airline và Pacific Airline
Mốc lịch sử

- Năm 2003: Công ty TNHH Thương mại Dương Hiếu được thành lập với vốn điều lệ 1 tỷ đồng.

- Tháng 03/2005: Tăng vốn điều lệ lên 2.4 tỷ đồng.

- Tháng 05/2005: Tăng vốn điều lệ lên 10 tỷ đồng.

- Tháng 12/2011: Tăng vốn điều lệ lên 160 tỷ đồng.

- Năm 2012: Chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu.

- Năm 2012: Niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

- Tháng 11/2013: Tăng vốn điều lệ lên 234.98 tỷ đồng.

- Tháng 11/2016: Tăng vốn điều lệ lên 251.43 tỷ đồng.

- Tháng 03/2018: Tăng vốn điều lệ lên 313.96 tỷ đồng.

- Ngày 23/05/2018: Đổi tên thành Công ty Cổ phần Phát triển Toàn cầu Dương Hiếu.

- Ngày 30/10/2018: Đổi tên thành Công ty Cổ phần Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu

Tên đầy đủ: CTCP Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu

Tên tiếng Anh: Duong Hieu Trading and Mining Development JSC

Tên viết tắt:DƯƠNG HIẾU JSC

Địa chỉ: Tầng 2 - Tòa nhà Phát hành sách - Số nhà 65 đường Hoàng Văn Thụ - Tổ 2 - P. Phan Đình Phùng - Tp. Thái Nguyên - T. Thái Nguyên - Việt Nam

Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Dung

Điện thoại: (84.208) 383 2410

Fax: (84.208) 383 5942

Email:info@dhmjsc.vn

Website:https://dhmjsc.vn/

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012
Doanh thu 2.732.162 1.435.742 1.396.170 908.015 1.120.804 898.514 901.691 903.347 507.798 485.198 603.010 759.223
Lợi nhuận cty mẹ 5.997 1.194 67.627 -49.062 4.807 6.334 5.248 12.655 7.923 3.912 18.681 42.822
Vốn CSH 347.163 348.819 278.318 358.013 353.778 353.410 292.118 285.226 278.050 273.827 187.416 192.565
CP lưu hành 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180
ROE %(LNST/VCSH) 1.73% 0.34% 24.3% -13.7% 1.36% 1.79% 1.8% 4.44% 2.85% 1.43% 9.97% 22.24%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.22% 0.08% 4.84% -5.4% 0.43% 0.7% 0.58% 1.4% 1.56% 0.81% 3.1% 5.64%
EPS (Lũy kế 4 quý) 10 2.248 -1.565 154 116 176 397 455 191 795 1.214 1.823
P/E(Giá CP/EPS) 1150.7 4.49 -6.64 56.51 40.59 14.66 17.97 27.69 16.25 8.8 8.57 0
Giá CP 11.507 10.094 10.392 8.703 4.708 2.580 7.134 12.599 3.104 6.996 10.404 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012
Doanh thu 634.733 1.000.134 647.300 449.995 269.159 200.071 294.252 672.260 278.057 564.151 344.055 209.907 182.483 464.044 136.953 124.535 223.134 214.821 327.897 354.952 269.605 222.152 286.544 120.213 281.168 159.426 132.288 328.809 393.469 191.882 189.592 128.404 76.080 133.254 174.967 123.497 130.529 150.170 136.841 67.658 235.173 76.094 191.559 100.184 183.020 206.960 315.150 54.093
CP lưu hành 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180 31.396.180
Lợi nhuận 3.559 1.120 806 512 -4.208 1.974 2.041 1.387 32.867 34.295 388 77 -55.011 5.401 210 338 1.568 2.717 193 329 645 2.468 2.938 283 453 1.086 1.213 2.496 2.018 4.028 4.503 2.106 276 3.806 3.426 415 34 607 2.012 1.259 9.328 3.583 3.001 2.769 3.510 10.143 17.611 11.558
Vốn CSH 352.489 349.089 347.969 347.163 346.585 350.793 348.819 346.778 345.396 311.665 278.318 277.930 308.186 362.863 358.013 358.294 357.501 356.399 353.778 353.585 355.513 353.279 353.410 348.248 293.858 293.405 292.118 292.817 292.667 289.347 285.226 281.248 282.066 282.104 278.050 274.625 269.878 277.196 273.827 270.612 271.221 190.999 187.416 184.415 182.050 177.631 192.565 174.954
ROE %(LNST/VCSH) 1.01% 0.32% 0.23% 0.15% -1.21% 0.56% 0.59% 0.4% 9.52% 11% 0.14% 0.03% -17.85% 1.49% 0.06% 0.09% 0.44% 0.76% 0.05% 0.09% 0.18% 0.7% 0.83% 0.08% 0.15% 0.37% 0.42% 0.85% 0.69% 1.39% 1.58% 0.75% 0.1% 1.35% 1.23% 0.15% 0.01% 0.22% 0.73% 0.47% 3.44% 1.88% 1.6% 1.5% 1.93% 5.71% 9.15% 6.61%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.56% 0.11% 0.12% 0.11% -1.56% 0.99% 0.69% 0.21% 11.82% 6.08% 0.11% 0.04% -30.15% 1.16% 0.15% 0.27% 0.7% 1.26% 0.06% 0.09% 0.24% 1.11% 1.03% 0.24% 0.16% 0.68% 0.92% 0.76% 0.51% 2.1% 2.38% 1.64% 0.36% 2.86% 1.96% 0.34% 0.03% 0.4% 1.47% 1.86% 3.97% 4.71% 1.57% 2.76% 1.92% 4.9% 5.59% 21.37%
EPS (Lũy kế 4 quý) 191 -56 -29 10 38 1.219 2.248 2.196 2.154 -645 -1.565 -1.571 -1.563 239 154 153 153 124 116 203 209 214 176 119 209 272 397 540 532 464 455 409 337 327 191 131 167 592 795 928 1.111 804 1.214 2.127 2.676 2.457 1.823 722
P/E(Giá CP/EPS) 39.53 -143.26 -277.34 1150.7 251.24 9.15 4.49 5.69 5.57 -20.23 -6.64 -6.49 -6.05 32.37 56.51 27.96 24.75 33.95 40.59 25.1 24.87 18.66 14.66 25.52 17.97 18.64 17.97 9.36 14.59 34.24 27.69 22.24 17.2 7.95 16.25 31.39 31.83 12 8.8 10.13 7.02 10.7 8.57 6.25 9.27 5.09 0 0
Giá CP 7.550 8.023 8.043 11.507 9.547 11.154 10.094 12.495 11.998 13.048 10.392 10.196 9.456 7.736 8.703 4.278 3.787 4.210 4.708 5.095 5.198 3.993 2.580 3.037 3.756 5.070 7.134 5.054 7.762 15.887 12.599 9.096 5.796 2.600 3.104 4.112 5.316 7.104 6.996 9.401 7.799 8.603 10.404 13.294 24.807 12.506 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DHM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DHM

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online