CTCP Dược Danapha - DAN
✅ Xem tín hiệu mua bán DAN Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 16:48:15| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DAN |
| Giá hiện tại | 34.5 - Cập nhật vào 05:05 ngày 05/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 22/12/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 21.127.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 21.127.000 |
| Mã số thuế | 0400102091 |
| Ngày cấp GPKD | 20/06/2006 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, kinh doanh và XNK các mặt hàng thuốc chữa bệnh, mỹ phẩm, nguyên liệu sản xuất thuốc và bao bì dược phẩm - Tổ chức các chương trình nghiên cứu khoa học và cung ứng nguồn nguyên liệu chủ yếu cho nền sản xuất dược phẩm Việt Nam... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 01/04/1965: Xưởng Dược Trung Trung bộ (K25) được thành lập. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dược Danapha Tên tiếng Anh: Danapha Pharmaceutical Joint Stock Company Tên viết tắt:DANAPHA Địa chỉ: 253 Dũng Sĩ Thanh Khê - Q.Thanh Khê - Tp.Đà Nẵng Người công bố thông tin: Mr. Đỗ Minh Hiếu Điện thoại: (84.236) 376 0126 Fax: (84.236) 376 0127 Email:info@danapha.com Website:http://www.danapha.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 265.889 | 555.754 | 452.449 | 391.417 | 362.053 | 411.986 | 345.932 | 602.986 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 44.129 | 51.691 | 56.731 | 33.675 | 15.348 | 49.982 | 49.626 | 78.427 |
| Vốn CSH | 652.300 | 624.199 | 599.456 | 581.342 | 434.370 | 383.406 | 364.484 | 0 |
| CP lưu hành | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 6.77% | 8.28% | 9.46% | 5.79% | 3.53% | 13.04% | 13.62% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 16.6% | 9.3% | 12.54% | 8.6% | 4.24% | 12.13% | 14.35% | 13.01% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.826 | 2.774 | 2.149 | 992 | 2.558 | 4.165 | 7.263 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.2 | 13.23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 25.999 | 36.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 144.892 | 120.997 | 174.502 | 148.116 | 126.614 | 106.522 | 125.499 | 111.566 | 117.703 | 97.681 | 105.194 | 92.741 | 105.776 | 87.706 | 137.426 | 137.849 | 0 | 86.778 | 129.798 | 115.533 | 95.480 | 71.175 | 130.913 | 118.993 | 0 | 96.026 | 490.153 | 112.833 |
| CP lưu hành | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 | 21.127.000 |
| Lợi nhuận | 25.548 | 18.581 | 9.349 | 17.961 | 13.222 | 11.159 | 13.611 | 20.094 | 14.636 | 8.390 | 15.183 | 7.213 | 7.764 | 3.515 | -2.119 | 11.814 | 0 | 5.653 | 11.362 | 17.885 | 15.268 | 5.467 | 16.577 | 16.917 | 0 | 16.132 | 62.502 | 15.925 |
| Vốn CSH | 677.848 | 652.300 | 649.147 | 639.798 | 624.199 | 611.145 | 626.355 | 612.745 | 599.456 | 606.071 | 599.970 | 584.871 | 581.342 | 439.940 | 435.912 | 444.431 | 434.370 | 424.013 | 439.943 | 428.915 | 383.406 | 403.391 | 397.936 | 381.421 | 364.484 | 348.014 | 292.964 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.77% | 2.85% | 1.44% | 2.81% | 2.12% | 1.83% | 2.17% | 3.28% | 2.44% | 1.38% | 2.53% | 1.23% | 1.34% | 0.8% | -0.49% | 2.66% | 0% | 1.33% | 2.58% | 4.17% | 3.98% | 1.36% | 4.17% | 4.44% | 0% | 4.64% | 21.33% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 17.63% | 15.36% | 5.36% | 12.13% | 10.44% | 10.48% | 10.85% | 18.01% | 12.43% | 8.59% | 14.43% | 7.78% | 7.34% | 4.01% | -1.54% | 8.57% | NAN% | 6.51% | 8.75% | 15.48% | 15.99% | 7.68% | 12.66% | 14.22% | NAN% | 16.8% | 12.75% | 14.11% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.423 | 2.826 | 2.469 | 2.673 | 2.774 | 2.840 | 2.708 | 2.758 | 2.149 | 1.824 | 1.593 | 774 | 992 | 968 | 1.125 | 2.113 | 2.558 | 3.853 | 3.839 | 4.239 | 4.165 | 2.992 | 3.812 | 7.339 | 7.263 | 7.263 | 8.031 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.03 | 9.2 | 12.03 | 10.59 | 13.23 | 13.7 | 19.02 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 27.487 | 25.999 | 29.702 | 28.307 | 36.700 | 38.908 | 51.506 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DAN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DAN
Chia sẻ lên:
