Danh sách 1.704 công ty niêm yết trên các sàn chứng khoán Việt Nam

nguoi-dong-hanh-ssi

STTMã CPTên công tySàn niêm yếtCP niêm yếtCP lưu hành
1CMFCTCP Thực phẩm CholimexUPCOM 81000008100000
2CMGCTCP Tập đoàn Công nghệ CMCHOSE 9999986699999866
3CMICTCP CMISTONE Việt NamUPCOM 1500250015002500
4CMKCTCP Cơ khí Mạo Khê - VinacominUPCOM 14325781432578
5CMMCTCP CamimexUPCOM 5695000056950000
6CMNCTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - MiliketUPCOM 48000004800000
7CMPCTCP Cảng Chân MâyUPCOM 3240541532405415
8CMSCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamHNX 2545250025452500
9CMTCTCP Công nghệ Mạng và Truyền thôngUPCOM 80000008000000
10CMVCTCP Thương nghiệp Cà MauHOSE 1815586818155868
11CMWCTCP Cấp nước Cà MauUPCOM 1553490015534900
12CMXCTCP Camimex GroupHOSE 3040875130408751
13CNACTCP Tổng Công ty Chè Nghệ AnUPCOM 793917793917
14CNCCTCP Công nghệ Cao TraphacoUPCOM 1136432511364325
15CNGCTCP CNG Việt NamHOSE 2700000027000000
16CNNCTCP Tư vấn Công nghệ Thiết bị và Kiểm Định Xây dựng - ConincoUPCOM 88000008800000
17CNTCTCP Tập đoàn CNTUPCOM 4001506939915069
18COMCTCP Vật tư Xăng DầuHOSE 1412062814120628
19CPACTCP Cà phê Phước AnUPCOM 2362799023627990
20CPCCTCP Thuốc sát trùng Cần ThơHNX 43030504303050
21CPHCTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngUPCOM 44000004400000
22CPICTCP Đầu tư Cảng Cái LânUPCOM 3650500036505000
23CQNCTCP Cảng Quảng NinhUPCOM 7504993675049936
24CQTCTCP Xi măng Quán Triều VVMIUPCOM 2500000025000000
25CRCCTCP Create Capital Việt NamHOSE 1500000015000000
26CRECTCP Bất động sản Thế KỷHOSE 9599990895999908
27CRVCTCP Tập đoàn Bất động sản CRVHOSE 672416640672416640
28CSCCTCP Tập đoàn COTANAHNX 3117471931174719
29CSICTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt NamUPCOM 1680000016800000
30CSMCTCP Công nghiệp Cao su Miền NamHOSE 103626467103626467
31CSTCTCP Than Cao Sơn - TKVUPCOM 4284677342846773
32CSVCTCP Hóa chất Cơ bản Miền NamHOSE 4420000044200000
33CT3CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3UPCOM 87998498799849
34CT6CTCP Công trình 6UPCOM 61080786108078
35CTACTCP VinavicoUPCOM 84543818454381
36CTBCTCP Chế tạo Bơm Hải DươngHNX 1368000013680000
37CTCCTCP Tập đoàn Hoàng Kim Tây NguyênHNX 1579992615799926
38CTDCTCP Xây dựng CotecconsHOSE 7925500079255000
39CTFCTCP City AutoHOSE 6830000068300000
40CTGNgân hàng TMCP Công Thương Việt NamHOSE 37234045563723404556
41CTICTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICOHOSE 6299999762999997
42CTNCTCP Xây dựng Công trình ngầmUPCOM 69583456958345
43CTPCTCP Minh Khang Capital Trading PublicHNX 1209999212099992
44CTRTổng Công ty cổ phần Công trình ViettelHOSE 114385879114385879
45CTSCTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt NamHOSE 106436576106436576
46CTTCTCP Chế tạo Máy - VinacominHNX 46973514697351
47CTWCTCP Cấp thoát nước Cần ThơUPCOM 2800000028000000
48CTXTổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt NamHNX 7890727678907276
49CVNCTCP VinamHNX 2969999129699991
50CVTCTCP CMCHOSE 3669088736690887

* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên: