CTCP CMISTONE Việt Nam - CMI
✅ Xem tín hiệu mua bán CMI Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 16:45:26| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | CMI |
| Giá hiện tại | 0.7 - Cập nhật vào 00:04 ngày 05/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 14/06/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.002.500 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.002.500 |
| Mã số thuế | 0102381001 |
| Ngày cấp GPKD | 03/10/2007 |
| Nhóm ngành | Khai khoáng |
| Ngành | Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh, chế biến, khai thác mỏ, đá, cát, sỏi, kim loại, kim loại màu và các loại khoáng sản khác (trừ loại Nhà nước cấm). - Sản xuất vật liệu xây dựng, đá ốp lát nhân tạo Marble cao cấp mang nhãn hiệu CMISTONE. - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông,... |
| Mốc lịch sử | - Là một thành viên của Tập đoàn Cavico Việt Nam với các cổ đông sáng lập là các công ty đang phát triển mạnh trong hệ thống Cavico như : Cavico xây dựng Cầu hầm, Cavico xây dựng Thuỷ điện, VIMICO... |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP CMISTONE Việt Nam Tên tiếng Anh: CMISTONE Viet Nam Joint Stock Company Tên viết tắt:CMISTONE,. JSC Địa chỉ: Số 27 đường Giải phóng - P. Đồng Tâm - Q. Hai Bà Trung - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Lê Văn Phương Điện thoại: (84.24) 3787 5441 Fax: (84.24) 3787 5440 Email:info@cavicomi.com Website:https://cmistone.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.983 | 27.186 | 33.165 | 27.089 | 19.237 | 8.297 | 28.147 | 4.116 | 39.996 | 113.903 | 52.876 | 59.074 | 84.736 | 75.791 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -5.148 | -7.018 | 17.454 | -10.197 | -21.628 | -22.793 | -108.170 | -14.033 | 5.784 | 29.701 | 15.493 | 6.546 | 2.156 | 12.548 |
| Vốn CSH | -86.151 | -108.499 | -145.275 | -129.288 | -109.461 | 1.400 | 133.703 | 169.735 | 184.620 | 116.781 | 64.984 | 79.344 | 82.914 | 62.612 |
| CP lưu hành | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.98% | 6.47% | -12.01% | 7.89% | 19.76% | -1628.07% | -80.9% | -8.27% | 3.13% | 25.43% | 23.84% | 8.25% | 2.6% | 20.04% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -103.31% | -25.81% | 52.63% | -37.64% | -112.43% | -274.71% | -384.3% | -340.94% | 14.46% | 26.08% | 29.3% | 11.08% | 2.54% | 16.56% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -378 | 1.646 | -878 | -932 | -1.312 | -7.581 | -173 | -520 | 2.041 | 3.752 | -1.211 | 2.011 | 2.312 | 777 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -8.19 | 1.46 | -2.16 | -1.18 | -0.76 | -0.16 | -25.41 | -16.55 | 5.34 | 4.66 | -3.8 | 5.72 | 3.03 | 50.22 |
| Giá CP | 3.096 | 2.403 | 1.896 | 1.100 | 997 | 1.213 | 4.396 | 8.606 | 10.899 | 17.484 | 4.602 | 11.503 | 7.005 | 39.021 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.560 | 3.423 | 4.043 | 19.027 | 1.390 | 2.726 | 7.020 | 11.575 | 11.270 | 3.300 | 6.696 | 6.238 | 6.985 | 7.170 | 6.274 | 5.118 | 4.815 | 3.030 | 5.382 | 2.127 | 180 | 608 | 1.662 | 4.706 | 19.081 | 2.698 | 2.106 | 2.010 | 0 | 0 | 8.312 | 7.257 | 5.900 | 18.527 | 27.226 | 33.928 | 26.002 | 26.747 | 29.650 | 22.484 | 463 | 279 | 5.431 | 2.836 | 19.289 | 31.518 | 0 | 34.467 | 23.377 | 26.892 | 25.056 | 30.990 | 19.745 |
| CP lưu hành | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 | 15.002.500 |
| Lợi nhuận | 818 | -5.966 | -7.305 | -1.578 | 8.793 | -6.928 | 26.792 | -2.315 | -3.617 | -3.406 | -4.945 | -2.078 | -480 | -2.694 | -5.464 | -6.269 | -8.303 | -1.592 | -4.019 | -7.072 | -3.175 | -8.527 | -356 | -109.236 | 5.275 | -3.853 | -1.391 | -2.801 | -5.139 | -4.702 | -332 | 1.861 | 1.015 | 3.240 | 8.291 | 8.908 | 5.036 | 7.466 | 12.296 | 5.049 | -1.085 | -767 | -7.619 | 479 | 7.301 | 6.385 | 0 | 179 | 837 | 1.140 | 2.854 | 6.042 | 3.652 |
| Vốn CSH | -85.333 | -86.151 | -117.411 | -110.107 | -108.499 | -117.292 | -120.773 | -147.565 | -145.275 | -141.658 | -138.061 | -133.115 | -129.288 | -128.808 | -126.309 | -120.844 | -109.461 | -102.749 | -94.516 | -79.942 | 1.400 | 4.574 | 15.725 | 16.020 | 133.703 | 128.429 | 165.524 | 166.916 | 169.735 | 174.946 | 185.392 | 186.480 | 184.620 | 183.605 | 121.365 | 123.074 | 116.781 | 111.823 | 78.583 | 67.354 | 64.984 | 66.232 | 74.896 | 82.515 | 79.344 | 72.723 | 66.093 | 79.536 | 82.914 | 67.555 | 70.337 | 67.484 | 62.612 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.96% | 6.93% | 6.22% | 1.43% | -8.1% | 5.91% | -22.18% | 1.57% | 2.49% | 2.4% | 3.58% | 1.56% | 0.37% | 2.09% | 4.33% | 5.19% | 7.59% | 1.55% | 4.25% | 8.85% | -226.79% | -186.42% | -2.26% | -681.87% | 3.95% | -3% | -0.84% | -1.68% | -3.03% | -2.69% | -0.18% | 1% | 0.55% | 1.76% | 6.83% | 7.24% | 4.31% | 6.68% | 15.65% | 7.5% | -1.67% | -1.16% | -10.17% | 0.58% | 9.2% | 8.78% | 0% | 0.23% | 1.01% | 1.69% | 4.06% | 8.95% | 5.83% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 52.44% | -174.29% | -180.68% | -8.29% | 632.59% | -254.15% | 381.65% | -20% | -32.09% | -103.21% | -73.85% | -33.31% | -6.87% | -37.57% | -87.09% | -122.49% | -172.44% | -52.54% | -74.67% | -332.49% | -1763.89% | -1402.47% | -21.42% | -2321.21% | 27.65% | -142.81% | -66.05% | -139.35% | -INF% | -INF% | -3.99% | 25.64% | 17.2% | 17.49% | 30.45% | 26.26% | 19.37% | 27.91% | 41.47% | 22.46% | -234.34% | -274.91% | -140.29% | 16.89% | 37.85% | 20.26% | NAN% | 0.52% | 3.58% | 4.24% | 11.39% | 19.5% | 18.5% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -877 | -378 | -439 | 1.692 | 1.646 | 871 | 1.091 | -893 | -878 | -682 | -637 | -670 | -932 | -1.421 | -1.352 | -1.261 | -1.312 | -991 | -1.425 | -1.196 | -7.581 | -7.053 | -6.761 | -6.825 | -173 | -824 | -877 | -811 | -520 | -143 | 423 | 1.193 | 2.041 | 2.574 | 3.190 | 3.908 | 3.752 | 3.195 | 2.086 | -595 | -1.211 | -82 | 881 | 1.976 | 2.011 | 1.188 | 386 | 975 | 2.312 | 2.911 | 2.668 | 2.062 | 777 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -2.74 | -8.19 | -5.7 | 1.54 | 1.46 | 4.25 | 2.75 | -2.02 | -2.16 | -3.23 | -1.57 | -1.79 | -1.18 | -1.2 | -1.55 | -1.51 | -0.76 | -0.81 | -0.63 | -1.09 | -0.16 | -0.17 | -0.3 | -0.48 | -25.41 | -6.67 | -8.67 | -11.1 | -16.55 | -66.92 | 19.63 | 9.22 | 5.34 | 5.98 | 4.61 | 4.48 | 4.66 | 5.76 | 4.46 | -10.41 | -3.8 | -68.59 | 7.71 | 4 | 5.72 | 3.79 | 10.12 | 6.87 | 3.03 | 3.74 | 6.56 | 11.64 | 50.22 |
| Giá CP | 2.403 | 3.096 | 2.502 | 2.606 | 2.403 | 3.702 | 3.000 | 1.804 | 1.896 | 2.203 | 1.000 | 1.199 | 1.100 | 1.705 | 2.096 | 1.904 | 997 | 803 | 898 | 1.304 | 1.213 | 1.199 | 2.028 | 3.276 | 4.396 | 5.496 | 7.604 | 9.002 | 8.606 | 9.570 | 8.303 | 10.999 | 10.899 | 15.393 | 14.706 | 17.508 | 17.484 | 18.403 | 9.304 | 6.194 | 4.602 | 5.624 | 6.793 | 7.904 | 11.503 | 4.503 | 3.906 | 6.698 | 7.005 | 10.887 | 17.502 | 24.002 | 39.021 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CMI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU CMI
Chia sẻ lên:
