CTCP Tập đoàn CNT - CNT
✅ Xem tín hiệu mua bán CNT Lần cập nhật mới nhất: 2024-08-19 14:12:15| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | CNT |
| Giá hiện tại | 6.2 - Cập nhật vào 12:04 ngày 17/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 17/03/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 40.015.069 |
| Cổ phiếu lưu hành | 39.915.069 |
| Mã số thuế | 0301460120 |
| Ngày cấp GPKD | 04/03/2003 |
| Nhóm ngành | Bán buôn |
| Ngành | Bán buôn hàng tiêu dùng |
| Ngành nghề chính | - XD các công trình công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, dân dụng, đường dây, trạm biến áp và các công trình XD khác - KD vật tư, VLXD, hàng trang trí nội thất, chất phụ gia bê tông, TBMM, phương tiện vận tải phục vụ thi công, hàng tiểu thủ CN - SX vật liệu xây dựng... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Xí nghiệp cung ứng vật tư vận tải đợn vị trực thuộc của TCT Xây Dựng số 1 – Bộ Xây Dựng, thành lập năm 1981 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn CNT Tên tiếng Anh: CNT Group Corporation Tên viết tắt:CNT GROUP Địa chỉ: Lầu 6, 9-19 Hồ Tùng Mậu - P. Nguyễn Thái Bình - Q.1 - Tp.HCM Người công bố thông tin: Mr. Trần Công Quý Điện thoại: (84.28) 3829 5488 Fax: (84.28) 3821 1096 Email:cnt@cnt.com.vn; info@cnt.com.vn Website:https://www.cnt.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2015 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 163.635 | 364.101 | 411.062 | 370.740 | 158.100 | 1.645.769 | 2.394.865 | 3.859.318 | 3.157.741 | 2.611.973 | 2.024.348 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 102.737 | 220.241 | 203.573 | 123.590 | -19.933 | -82.857 | -10.697 | 8.864 | 20.346 | 42.328 | 10.885 |
| Vốn CSH | 631.529 | 412.305 | 304.513 | 74.052 | 67.831 | 174.382 | 237.489 | 233.422 | 238.831 | 178.314 | 171.841 |
| CP lưu hành | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 16.27% | 53.42% | 66.85% | 166.9% | -29.39% | -47.51% | -4.5% | 3.8% | 8.52% | 23.74% | 6.33% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 62.78% | 60.49% | 49.52% | 33.34% | -12.61% | -5.03% | -0.45% | 0.23% | 0.64% | 1.62% | 0.54% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 5.844 | 4.852 | 6.221 | 762 | -580 | -6.244 | 370 | 1.655 | 4.159 | 2.422 | 1.216 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 3.52 | 2.47 | 1.93 | 6.69 | -3.45 | -0.56 | 17.58 | 6.04 | 5.96 | 15.16 | 15.37 |
| Giá CP | 20.571 | 11.984 | 12.007 | 5.098 | 2.001 | 3.497 | 6.505 | 9.996 | 24.788 | 36.718 | 18.690 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 1/2021 | Quý 3/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 58.216 | 105.419 | 128.117 | 51.042 | 97.030 | 87.912 | 70.137 | 59.520 | 153.845 | 127.560 | 112.299 | 193.630 | 64.811 | 76.090 | 82.010 | 400.600 | 336.113 | 513.206 | 395.850 | 607.203 | 525.879 | 673.869 | 587.914 | 853.964 | 906.545 | 1.088.420 | 1.010.389 | 1.035.244 | 840.168 | 751.911 | 530.418 | 778.560 | 696.030 | 703.972 | 433.411 | 656.487 | 553.058 | 814.803 |
| CP lưu hành | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 | 39.915.069 |
| Lợi nhuận | 35.161 | 67.576 | 64.528 | 46.313 | 54.859 | 54.541 | 32.862 | 28.867 | 77.398 | 64.446 | 50.928 | 55.533 | 17.129 | -14.186 | -5.747 | -36.397 | -11.142 | -23.099 | -12.219 | -15.445 | -1.412 | 3.838 | 2.322 | -1.081 | 3.154 | 5.955 | 836 | 6.621 | 11.156 | -822 | 3.391 | 24.354 | 3.716 | 10.870 | 3.388 | 1.259 | 103 | 9.523 |
| Vốn CSH | 668.028 | 631.529 | 579.162 | 511.484 | 467.025 | 412.305 | 364.903 | 332.818 | 304.513 | 227.172 | 162.618 | 111.656 | 74.052 | 24.529 | 67.831 | 73.647 | 174.382 | 185.535 | 208.772 | 220.992 | 237.489 | 239.139 | 235.386 | 232.345 | 233.422 | 231.678 | 226.342 | 246.295 | 238.831 | 228.052 | 237.899 | 199.561 | 178.314 | 176.736 | 157.949 | 173.317 | 171.841 | 172.990 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.26% | 10.7% | 11.14% | 9.05% | 11.75% | 13.23% | 9.01% | 8.67% | 25.42% | 28.37% | 31.32% | 49.74% | 23.13% | -57.83% | -8.47% | -49.42% | -6.39% | -12.45% | -5.85% | -6.99% | -0.59% | 1.6% | 0.99% | -0.47% | 1.35% | 2.57% | 0.37% | 2.69% | 4.67% | -0.36% | 1.43% | 12.2% | 2.08% | 6.15% | 2.14% | 0.73% | 0.06% | 5.5% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 60.4% | 64.1% | 50.37% | 90.74% | 56.54% | 62.04% | 46.85% | 48.5% | 50.31% | 50.52% | 45.35% | 28.68% | 26.43% | -18.64% | -7.01% | -9.09% | -3.31% | -4.5% | -3.09% | -2.54% | -0.27% | 0.57% | 0.39% | -0.13% | 0.35% | 0.55% | 0.08% | 0.64% | 1.33% | -0.11% | 0.64% | 3.13% | 0.53% | 1.54% | 0.78% | 0.19% | 0.02% | 1.17% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 5.351 | 5.844 | 5.518 | 4.724 | 4.287 | 4.852 | 5.100 | 5.553 | 6.221 | 4.282 | 3.096 | 1.931 | 762 | -2.010 | -580 | -8.357 | -6.244 | -5.262 | -2.545 | -1.079 | 370 | 828 | 1.039 | 888 | 1.655 | 2.455 | 1.779 | 2.100 | 4.159 | 3.552 | 5.214 | 5.322 | 2.422 | 1.968 | 1.799 | 1.373 | 1.216 | 1.190 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.21 | 3.52 | 4.19 | 3.81 | 3.1 | 2.47 | 2.49 | 2.52 | 1.93 | 4.32 | 8.72 | 4.92 | 6.69 | -0.7 | -3.45 | -0.42 | -0.56 | -0.93 | -1.85 | -5.47 | 17.58 | 10.02 | 8.57 | 9.46 | 6.04 | 4.07 | 7.76 | 9.09 | 5.96 | 8.02 | 6.5 | 5.52 | 15.16 | 11.64 | 6.11 | 7.5 | 15.37 | 0 |
| Giá CP | 27.879 | 20.571 | 23.120 | 17.998 | 13.290 | 11.984 | 12.699 | 13.994 | 12.007 | 18.498 | 26.997 | 9.501 | 5.098 | 1.407 | 2.001 | 3.510 | 3.497 | 4.894 | 4.708 | 5.902 | 6.505 | 8.297 | 8.904 | 8.400 | 9.996 | 9.992 | 13.805 | 19.089 | 24.788 | 28.487 | 33.891 | 29.377 | 36.718 | 22.908 | 10.992 | 10.298 | 18.690 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CNT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU CNT
Chia sẻ lên:
