CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ - CTW
✅ Xem tín hiệu mua bán CTW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:06:48| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | CTW |
| Giá hiện tại | 25 - Cập nhật vào 18:04 ngày 07/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 30/09/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 28.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 28.000.000 |
| Mã số thuế | 1800155244 |
| Ngày cấp GPKD | 28/06/2004 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | Sản xuất kinh doanh nước sạch. - Dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải (hoạt động vệ sinh khai thông cống rãnh và xử lý nước thải). - Xây dựng các công trình chuyên ngành dân dụng và các công trình hạ tầng, công trình công nghiệp xây dựng cầu đỡ ống cấp thoát nước. - San lắp mặt bằng; dặm vá đường. - Sản xuất kinh doanh vật tư chuyên ngành cấp thoát nước. - Dịch vụ tư vấn: thiết kế, giám sát công trình cấp thoát nước và dân dụng công nghiệp. - Dịch vụ tư vấn khảo sát xây dựng và tư vấn qui hoạch chuyên ngành cấp thoát nước. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 09/04/1927 Chính quyền tỉnh Cần Thơ và công ty Điện nước Đông Dương (S.C.E.E-Pháp) đã ký Thỏa ước giao cho Công ty S.C.E.E Quyền đầu tư và khai thác Nhà máy nước Cần Thơ |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ Tên tiếng Anh: Can Tho Water Supply - Sewerage JSC Tên viết tắt:CANTHOWASSCO Địa chỉ: Số 2A Nguyễn Trãi - P. Tân An - Q. Ninh Kiều - Tp. Cần Thơ Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Trần Như Ngọc Điện thoại: (84.292) 381 0188 Fax: (84.292) 381 0188 Email:ctncantho@gmail.com Website:https://ctn-cantho.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 153.099 | 317.422 | 296.653 | 303.677 | 296.608 | 238.865 | 226.482 | 213.583 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 17.249 | 33.403 | 39.140 | 42.500 | 39.534 | 31.543 | 28.092 | 33.752 |
| Vốn CSH | 493.414 | 492.854 | 470.184 | 438.555 | 407.567 | 391.261 | 374.048 | 365.550 |
| CP lưu hành | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.5% | 6.78% | 8.32% | 9.69% | 9.7% | 8.06% | 7.51% | 9.23% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 11.27% | 10.52% | 13.19% | 14% | 13.33% | 13.21% | 12.4% | 15.8% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.123 | 1.434 | 1.488 | 1.436 | 1.339 | 1.151 | 919 | 1.009 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 20.13 | 12.55 | 8.47 | 12.32 | 7.17 | 5.21 | 5.99 | 11.39 |
| Giá CP | 22.606 | 17.997 | 12.603 | 17.692 | 9.601 | 5.997 | 5.505 | 11.493 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 80.757 | 72.342 | 90.418 | 81.584 | 78.451 | 66.969 | 87.949 | 66.936 | 75.543 | 66.225 | 86.613 | 76.458 | 73.815 | 66.791 | 76.913 | 69.423 | 88.434 | 61.838 | 65.999 | 63.331 | 57.927 | 51.608 | 61.398 | 57.066 | 58.663 | 49.355 | 57.938 | 56.932 | 51.740 | 46.973 |
| CP lưu hành | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 |
| Lợi nhuận | 7.277 | 9.972 | 2.222 | 10.532 | 8.709 | 11.940 | 8.976 | 9.210 | 8.742 | 12.212 | 11.492 | 11.314 | 8.878 | 10.816 | 9.212 | 6.153 | 14.248 | 9.921 | 7.181 | 6.431 | 10.161 | 7.770 | 7.859 | 5.381 | 4.255 | 10.597 | 5.493 | 12.380 | 8.050 | 7.829 |
| Vốn CSH | 495.749 | 493.414 | 497.728 | 492.854 | 500.442 | 494.762 | 481.165 | 470.184 | 480.741 | 473.340 | 450.225 | 438.555 | 420.253 | 429.214 | 418.026 | 407.567 | 399.820 | 409.777 | 399.415 | 391.261 | 380.972 | 393.827 | 384.880 | 374.048 | 368.454 | 385.153 | 371.800 | 365.550 | 352.323 | 348.446 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.47% | 2.02% | 0.45% | 2.14% | 1.74% | 2.41% | 1.87% | 1.96% | 1.82% | 2.58% | 2.55% | 2.58% | 2.11% | 2.52% | 2.2% | 1.51% | 3.56% | 2.42% | 1.8% | 1.64% | 2.67% | 1.97% | 2.04% | 1.44% | 1.15% | 2.75% | 1.48% | 3.39% | 2.28% | 2.25% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 9.01% | 13.78% | 2.46% | 12.91% | 11.1% | 17.83% | 10.21% | 13.76% | 11.57% | 18.44% | 13.27% | 14.8% | 12.03% | 16.19% | 11.98% | 8.86% | 16.11% | 16.04% | 10.88% | 10.15% | 17.54% | 15.06% | 12.8% | 9.43% | 7.25% | 21.47% | 9.48% | 21.75% | 15.56% | 16.67% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.072 | 1.123 | 1.193 | 1.434 | 1.387 | 1.388 | 1.398 | 1.488 | 1.563 | 1.568 | 1.518 | 1.436 | 1.252 | 1.444 | 1.412 | 1.339 | 1.349 | 1.203 | 1.127 | 1.151 | 1.113 | 902 | 1.003 | 919 | 1.169 | 1.304 | 1.205 | 1.009 | 567 | 280 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 15.21 | 20.13 | 11.9 | 12.55 | 14.42 | 20.46 | 18.38 | 8.47 | 5.76 | 10.33 | 9.95 | 12.32 | 7.19 | 7.27 | 6.52 | 7.17 | 6.67 | 4.99 | 5.33 | 5.21 | 5.39 | 6.98 | 6.28 | 5.99 | 4.71 | 4.68 | 5.06 | 11.39 | 0 | 0 |
| Giá CP | 16.305 | 22.606 | 14.197 | 17.997 | 20.001 | 28.398 | 25.695 | 12.603 | 9.003 | 16.197 | 15.104 | 17.692 | 9.002 | 10.498 | 9.206 | 9.601 | 8.998 | 6.003 | 6.007 | 5.997 | 5.999 | 6.296 | 6.299 | 5.505 | 5.506 | 6.103 | 6.097 | 11.493 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CTW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU CTW
Chia sẻ lên:
