CTCP Cấp nước Cà Mau - CMW
✅ Xem tín hiệu mua bán CMW Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 16:46:01| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | CMW |
| Giá hiện tại | 13.7 - Cập nhật vào 01:03 ngày 30/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 10/04/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.534.900 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.534.900 |
| Mã số thuế | 2000101918 |
| Ngày cấp GPKD | 06/11/1992 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Khai thác, xử lý và cung cấp nước sạch - Thoát nước và xử lý nước thải - Sản xuất cung cấp nước máy; thiết kế thi công nước ngầm vừa và nhỏ - Tư vấn, thiết kế, quản lý và lắp đặt hệ thống đường ống cấp nước - Kinh doanh các loại vật tư, thiết bị chuyên ngành nước. |
| Mốc lịch sử | - Năm 1992: CT Cấp nước Minh Hải ra đời- tiền thân của CTCP Cấp nước Cà Mau |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp nước Cà Mau Tên tiếng Anh: Ca Mau Water Supply Joint Stock Company Tên viết tắt:CAWACO Địa chỉ: Số 204 Quang Trung - P. 5 - Tp. Cà Mau - T. Cà Mau Người công bố thông tin: Mr. Huỳnh Thiện Trị Điện thoại: (84.290) 383 6723 Fax: (84.290) 383 6723 Email:ctycapnuoccamau@yahoo.com Website:http://www.ctncamau.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 58.072 | 116.129 | 110.455 | 123.492 | 110.772 | 102.595 | 103.559 | 50.978 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 4.889 | 9.347 | 10.314 | 9.836 | 9.772 | 9.185 | 10.578 | 4.956 |
| Vốn CSH | 171.442 | 163.530 | 159.722 | 175.895 | 162.159 | 162.725 | 161.504 | 0 |
| CP lưu hành | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.85% | 5.72% | 6.46% | 5.59% | 6.03% | 5.64% | 6.55% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.42% | 8.05% | 9.34% | 7.96% | 8.82% | 8.95% | 10.21% | 9.72% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 630 | 789 | 287 | 885 | 490 | 620 | 677 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 12.69 | 19.39 | 52.69 | 14.24 | 20.22 | 24.2 | 16.24 | 0 |
| Giá CP | 7.995 | 15.299 | 15.122 | 12.602 | 9.908 | 15.004 | 10.994 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 29.844 | 28.228 | 27.884 | 28.341 | 30.334 | 29.570 | 26.567 | 27.590 | 26.374 | 29.924 | 28.633 | 28.147 | 36.934 | 29.778 | 26.845 | 26.648 | 27.356 | 29.923 | 25.614 | 24.462 | 26.522 | 25.997 | 24.388 | 24.480 | 27.985 | 26.706 | 25.361 | 25.617 |
| CP lưu hành | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 | 15.534.900 |
| Lợi nhuận | 2.406 | 2.483 | 3.538 | 2.244 | 1.527 | 2.038 | 6.787 | 1.903 | 1.104 | 520 | 1.508 | 1.312 | 4.488 | 2.528 | 3.593 | 3.139 | 958 | 2.082 | 3.229 | 1.338 | 2.417 | 2.201 | 2.946 | 2.063 | 2.932 | 2.637 | 2.941 | 2.015 |
| Vốn CSH | 164.812 | 171.442 | 169.231 | 165.693 | 163.530 | 169.911 | 168.441 | 161.654 | 159.722 | 168.473 | 169.329 | 177.409 | 175.895 | 171.407 | 168.879 | 165.286 | 162.159 | 170.141 | 168.066 | 164.063 | 162.725 | 169.295 | 157.375 | 162.593 | 161.504 | 158.572 | 155.936 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.46% | 1.45% | 2.09% | 1.35% | 0.93% | 1.2% | 4.03% | 1.18% | 0.69% | 0.31% | 0.89% | 0.74% | 2.55% | 1.47% | 2.13% | 1.9% | 0.59% | 1.22% | 1.92% | 0.82% | 1.49% | 1.3% | 1.87% | 1.27% | 1.82% | 1.66% | 1.89% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.06% | 8.8% | 12.69% | 7.92% | 5.03% | 6.89% | 25.55% | 6.9% | 4.19% | 1.74% | 5.27% | 4.66% | 12.15% | 8.49% | 13.38% | 11.78% | 3.5% | 6.96% | 12.61% | 5.47% | 9.11% | 8.47% | 12.08% | 8.43% | 10.48% | 9.87% | 11.6% | 7.87% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 687 | 630 | 602 | 811 | 789 | 762 | 664 | 325 | 287 | 505 | 634 | 767 | 885 | 658 | 629 | 606 | 490 | 584 | 591 | 573 | 620 | 653 | 681 | 681 | 677 | 489 | 319 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 20.38 | 12.69 | 20.61 | 12.33 | 19.39 | 13.39 | 22.14 | 46.5 | 52.69 | 34.07 | 27.11 | 16.42 | 14.24 | 19.16 | 20.03 | 15.52 | 20.22 | 16.11 | 21.99 | 17.45 | 24.2 | 16.24 | 15.57 | 15.58 | 16.24 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 14.001 | 7.995 | 12.407 | 10.000 | 15.299 | 10.203 | 14.701 | 15.113 | 15.122 | 17.205 | 17.188 | 12.594 | 12.602 | 12.607 | 12.599 | 9.405 | 9.908 | 9.408 | 12.996 | 9.999 | 15.004 | 10.605 | 10.603 | 10.610 | 10.994 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CMW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU CMW
Chia sẻ lên:
