CTCP Xây dựng Công trình ngầm - CTN
✅ Xem tín hiệu mua bán CTN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:06:44| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | CTN |
| Giá hiện tại | 0.5 - Cập nhật vào 12:01 ngày 21/01/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 26/05/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 6.958.345 |
| Cổ phiếu lưu hành | 6.958.345 |
| Mã số thuế | 0101377725 |
| Ngày cấp GPKD | 26/10/2006 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Thi công xây lắp các công trình ngầm - Kinh doanh máy móc thiết bị, vật tư, phụ tùng trong xây dựng và VLXD - Kinh doanh thương mại điện tử (e-commerce), SXKD các sản phẩm điện tử tin học... |
| Mốc lịch sử | CTCP Xây dựng công trình ngầm Vinavico được thành lập ngày 28/05/2003 với mức VĐL ban đầu là 5 tỷ đồng thông qua sự góp vốn của hai cổ đông chính là Tổng công ty XNK Xây dựng Việt Nam - Vinaconex và CTCP Đầu tư và xây dựng Việt Nam - Cavico VN. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng Công trình ngầm Tên tiếng Anh: Underground Works Construction JSC Tên viết tắt:VINAVICO Địa chỉ: Tầng 11 - Tòa nhà Vinaconex 9 - Lô HH2-2 Phạm Hùng - Từ Liêm - Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Huyền Điện thoại: (84.24) 6251 0101 Fax: (84.24) 6251 0100 Email:vinavico@hn.vnn.vn Website:https://vinavico.com |
| BCTC theo năm | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 55.956 | 241.928 | 33.846 | 208.794 | 345.443 | 358.716 | 320.760 | 510.882 | 457.881 | 305.843 | 116.418 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -869 | -58.774 | -55.893 | 516 | 2.121 | 3.781 | 16.439 | 11.926 | 10.407 | 15.760 | 4.310 |
| Vốn CSH | -24.720 | 21.641 | 90.876 | 108.445 | 103.173 | 97.425 | 108.794 | 101.099 | 103.231 | 50.223 | 53.329 |
| CP lưu hành | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.52% | -271.59% | -61.5% | 0.48% | 2.06% | 3.88% | 15.11% | 11.8% | 10.08% | 31.38% | 8.08% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1.55% | -24.29% | -165.14% | 0.25% | 0.61% | 1.05% | 5.13% | 2.33% | 2.27% | 5.15% | 3.7% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -11.369 | -8.782 | -2.243 | 44 | 1.212 | 745 | 3.785 | 2.003 | 4.299 | 2.926 | 1.442 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.26 | -0.41 | -2.45 | 101 | 4.37 | 10.6 | 7.93 | 7.09 | 3.3 | 19.99 | 25.81 |
| Giá CP | 2.956 | 3.601 | 5.495 | 4.444 | 5.296 | 7.897 | 30.015 | 14.201 | 14.187 | 58.491 | 37.218 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 | Quý 4/2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 55.956 | 211.114 | 0 | 14.839 | 15.975 | 9.665 | 13.225 | 9.603 | 1.353 | 14.548 | 74.244 | 65.144 | 54.858 | 65.345 | 88.444 | 66.949 | 124.705 | 118.335 | 93.422 | 93.158 | 53.801 | 123.898 | 66.301 | 87.767 | 42.794 | 173.289 | 158.558 | 96.473 | 82.562 | 154.074 | 121.704 | 89.039 | 93.064 | 141.933 | 81.955 | 52.979 | 28.976 | 116.418 |
| CP lưu hành | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 | 6.958.345 |
| Lợi nhuận | -869 | -52.349 | 0 | -2.160 | -4.265 | -13.918 | -26.949 | -6.691 | -8.335 | -360 | -60 | 495 | 441 | -704 | 62 | 537 | 2.226 | 360 | 4.699 | -2.380 | 1.102 | 2.735 | 2.457 | 4.092 | 7.155 | 4.109 | 3.134 | 3.614 | 1.069 | 1.551 | 3.439 | 2.829 | 2.588 | 6.992 | 4.384 | 2.771 | 1.613 | 4.310 |
| Vốn CSH | -24.720 | -24.283 | 12.813 | 21.641 | 23.801 | 31.727 | 45.645 | 90.876 | 97.566 | 108.025 | 108.385 | 108.445 | 107.950 | 107.787 | 102.230 | 103.173 | 102.636 | 100.929 | 100.611 | 97.425 | 111.585 | 112.043 | 105.310 | 108.794 | 113.824 | 106.749 | 104.167 | 101.099 | 97.485 | 107.379 | 106.386 | 103.231 | 99.743 | 106.332 | 53.846 | 50.223 | 48.371 | 53.329 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.52% | 215.58% | 0% | -9.98% | -17.92% | -43.87% | -59.04% | -7.36% | -8.54% | -0.33% | -0.06% | 0.46% | 0.41% | -0.65% | 0.06% | 0.52% | 2.17% | 0.36% | 4.67% | -2.44% | 0.99% | 2.44% | 2.33% | 3.76% | 6.29% | 3.85% | 3.01% | 3.57% | 1.1% | 1.44% | 3.23% | 2.74% | 2.59% | 6.58% | 8.14% | 5.52% | 3.33% | 8.08% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1.55% | -24.8% | NAN% | -14.56% | -26.7% | -144% | -203.77% | -69.68% | -616.04% | -2.47% | -0.08% | 0.76% | 0.8% | -1.08% | 0.07% | 0.8% | 1.79% | 0.3% | 5.03% | -2.55% | 2.05% | 2.21% | 3.71% | 4.66% | 16.72% | 2.37% | 1.98% | 3.75% | 1.29% | 1.01% | 2.83% | 3.18% | 2.78% | 4.93% | 5.35% | 5.23% | 5.57% | 3.7% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -11.369 | -12.066 | -4.177 | -8.782 | -8.808 | -8.815 | -6.154 | -2.243 | -1.199 | 75 | 26 | 44 | 50 | 319 | 482 | 1.212 | 777 | 632 | 1.096 | 745 | 2.121 | 3.365 | 3.646 | 3.785 | 3.689 | 2.451 | 1.933 | 2.003 | 1.845 | 2.158 | 3.612 | 4.299 | 4.852 | 5.227 | 4.410 | 2.926 | 1.984 | 1.442 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.26 | -0.2 | -0.86 | -0.41 | -0.62 | -0.65 | -1.3 | -2.45 | -7.5 | 81.25 | 195.9 | 101 | 98.42 | 13.78 | 8.92 | 4.37 | 6.18 | 5.85 | 6.48 | 10.6 | 5.23 | 4.16 | 5.84 | 7.93 | 7.56 | 11.83 | 14.02 | 7.09 | 5.91 | 5.47 | 3.85 | 3.3 | 4.8 | 9.57 | 10.2 | 19.99 | 40.83 | 25.81 |
| Giá CP | 2.956 | 2.413 | 3.592 | 3.601 | 5.461 | 5.730 | 8.000 | 5.495 | 8.993 | 6.094 | 5.093 | 4.444 | 4.921 | 4.396 | 4.299 | 5.296 | 4.802 | 3.697 | 7.102 | 7.897 | 11.093 | 13.998 | 21.293 | 30.015 | 27.889 | 28.995 | 27.101 | 14.201 | 10.904 | 11.804 | 13.906 | 14.187 | 23.290 | 50.022 | 44.982 | 58.491 | 81.007 | 37.218 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CTN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU CTN
Chia sẻ lên:
