CTCP Công trình 6 - CT6
✅ Xem tín hiệu mua bán CT6 Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 16:47:08| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | CT6 |
| Giá hiện tại | 10 - Cập nhật vào 17:04 ngày 05/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 15/05/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 6.108.078 |
| Cổ phiếu lưu hành | 6.108.078 |
| Mã số thuế | 0100104901 |
| Ngày cấp GPKD | 14/03/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - XD các công trình giao thông trong và ngoài nước - Đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng khu dân cư, đô thị - Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng, kết cấu thép, cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nhựa... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CT Công trình 6 được thành lập ngày 10/03/1956 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Công trình 6 Tên tiếng Anh: Construction Joint Stock Company No6 Tên viết tắt:JSCONO6 Địa chỉ: Tổ 36 - Khối 4 - TT.Đông Anh - H.Đông Anh - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Phan Anh Tuấn Điện thoại: (84.24) 3883 5681 - 3883 2235 Fax: (84.24) 3883 2761 Email:ctcpct6@vnn.vn Website:http://www.ctcpct6.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 49.985 | 83.757 | 174.392 | 142.333 | 95.843 | 94.412 | 119.445 | 189.403 | 250.674 | 298.775 | 314.377 | 328.745 | 314.050 | 292.575 | 135.192 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 2.922 | 5.836 | 10.328 | 695 | -6.148 | -9.739 | -13.269 | 2.134 | 1.236 | 7.162 | 10.257 | 4.004 | 15.887 | 13.148 | 5.440 |
| Vốn CSH | 54.069 | 50.279 | 40.786 | 36.119 | 35.341 | 48.686 | 64.959 | 61.456 | 66.721 | 68.358 | 69.557 | 70.764 | 73.173 | 61.270 | 59.502 |
| CP lưu hành | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.4% | 11.61% | 25.32% | 1.92% | -17.4% | -20% | -20.43% | 3.47% | 1.85% | 10.48% | 14.75% | 5.66% | 21.71% | 21.46% | 9.14% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.85% | 6.97% | 5.92% | 0.49% | -6.41% | -10.32% | -11.11% | 1.13% | 0.49% | 2.4% | 3.26% | 1.22% | 5.06% | 4.49% | 4.02% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 955 | 1.555 | 766 | 128 | -2.186 | -2.698 | 1.414 | -67 | 930 | 1.231 | 631 | 1.757 | 2.530 | 1.949 | 1.226 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.55 | 4.25 | 6.79 | 26.66 | -1.88 | -1.85 | 3.96 | -130.92 | 10 | 6.74 | 11.57 | 5.12 | 3.68 | 10.98 | 0 |
| Giá CP | 5.300 | 6.609 | 5.201 | 3.412 | 4.110 | 4.991 | 5.599 | 8.772 | 9.300 | 8.297 | 7.301 | 8.996 | 9.310 | 21.400 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 46.389 | 3.596 | 19.600 | 27.614 | 28.615 | 7.928 | 65.293 | 57.989 | 38.480 | 12.630 | 73.672 | 37.799 | 23.948 | 6.914 | 47.204 | 26.206 | 14.568 | 7.865 | 37.056 | 23.798 | 23.238 | 10.320 | 42.110 | 33.921 | 24.036 | 19.378 | 118.455 | 23.799 | 32.585 | 14.564 | 164.577 | 38.697 | 19.527 | 27.873 | 127.535 | 89.489 | 74.223 | 7.528 | 222.644 | 47.461 | 26.192 | 18.080 | 196.390 | 48.274 | 70.532 | 13.549 | 155.515 | 57.383 | 74.977 | 26.175 | 140.959 | 46.637 | 41.968 | 63.011 | 135.192 |
| CP lưu hành | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 | 6.108.078 |
| Lợi nhuận | 2.812 | 110 | 2.695 | 1.350 | 1.678 | 113 | 3.378 | 4.324 | 2.091 | 535 | 2.383 | -334 | -5.959 | 4.605 | 1.905 | 227 | -2.446 | -5.834 | -2.593 | -2.473 | -2.568 | -2.105 | -6.642 | -5.158 | 1.608 | -3.077 | 12.764 | -2.660 | -4.001 | -3.969 | 15.110 | -7.551 | -2.938 | -3.385 | 7.218 | 4.784 | -2.416 | -2.424 | 11.898 | 456 | 67 | -2.164 | 5.234 | 716 | 128 | -2.074 | 8.565 | 4.110 | 4.948 | -1.736 | 7.675 | 2.267 | 1.968 | 1.238 | 5.440 |
| Vốn CSH | 56.881 | 54.069 | 53.959 | 51.265 | 50.279 | 48.601 | 48.487 | 45.110 | 40.786 | 38.695 | 38.161 | 35.786 | 36.119 | 42.079 | 37.474 | 35.568 | 35.341 | 37.787 | 43.621 | 46.213 | 48.686 | 51.255 | 53.359 | 59.802 | 64.959 | 68.236 | 71.312 | 58.548 | 61.456 | 69.802 | 74.281 | 59.171 | 66.721 | 76.830 | 80.361 | 73.143 | 68.358 | 79.485 | 81.908 | 70.013 | 69.557 | 77.137 | 79.300 | 71.479 | 70.764 | 83.589 | 85.847 | 77.282 | 73.173 | 69.906 | 71.746 | 63.967 | 61.270 | 59.425 | 59.502 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.94% | 0.2% | 4.99% | 2.63% | 3.34% | 0.23% | 6.97% | 9.59% | 5.13% | 1.38% | 6.24% | -0.93% | -16.5% | 10.94% | 5.08% | 0.64% | -6.92% | -15.44% | -5.94% | -5.35% | -5.27% | -4.11% | -12.45% | -8.63% | 2.48% | -4.51% | 17.9% | -4.54% | -6.51% | -5.69% | 20.34% | -12.76% | -4.4% | -4.41% | 8.98% | 6.54% | -3.53% | -3.05% | 14.53% | 0.65% | 0.1% | -2.81% | 6.6% | 1% | 0.18% | -2.48% | 9.98% | 5.32% | 6.76% | -2.48% | 10.7% | 3.54% | 3.21% | 2.08% | 9.14% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.06% | 3.06% | 13.75% | 4.89% | 5.86% | 1.43% | 5.17% | 7.46% | 5.43% | 4.24% | 3.23% | -0.88% | -24.88% | 66.6% | 4.04% | 0.87% | -16.79% | -74.18% | -7% | -10.39% | -11.05% | -20.4% | -15.77% | -15.21% | 6.69% | -15.88% | 10.78% | -11.18% | -12.28% | -27.25% | 9.18% | -19.51% | -15.05% | -12.14% | 5.66% | 5.35% | -3.26% | -32.2% | 5.34% | 0.96% | 0.26% | -11.97% | 2.67% | 1.48% | 0.18% | -15.31% | 5.51% | 7.16% | 6.6% | -6.63% | 5.44% | 4.86% | 4.69% | 1.96% | 4.02% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.141 | 955 | 956 | 1.068 | 1.555 | 1.622 | 1.691 | 1.528 | 766 | -553 | 114 | 36 | 128 | 703 | -1.007 | -1.743 | -2.186 | -2.206 | -1.595 | -2.258 | -2.698 | -2.014 | -2.173 | 1.005 | 1.414 | 496 | 350 | 734 | -67 | 107 | 203 | -1.090 | 930 | 1.016 | 1.173 | 1.939 | 1.231 | 1.637 | 1.680 | 589 | 631 | 641 | 656 | 1.201 | 1.757 | 2.620 | 2.778 | 2.740 | 2.530 | 2.033 | 2.658 | 2.271 | 1.949 | 1.505 | 1.226 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 4.73 | 5.55 | 5.44 | 5.99 | 4.25 | 4.93 | 4.85 | 3.14 | 6.79 | -7.05 | 58.88 | 109.57 | 26.66 | 4.84 | -4.07 | -2.35 | -1.88 | -1.86 | -2.57 | -1.99 | -1.85 | -3.23 | -2.76 | 5.97 | 3.96 | 9.08 | 12.87 | 7.5 | -130.92 | 84.3 | 44.43 | -7.8 | 10 | 8.86 | 7.59 | 4.12 | 6.74 | 7.02 | 3.39 | 11.21 | 11.57 | 15.13 | 10.67 | 5.83 | 5.12 | 3.85 | 2.88 | 3.8 | 3.68 | 6.79 | 5.49 | 7.93 | 10.98 | 0 | 0 |
| Giá CP | 5.397 | 5.300 | 5.201 | 6.397 | 6.609 | 7.996 | 8.201 | 4.798 | 5.201 | 3.899 | 6.712 | 3.945 | 3.412 | 3.403 | 4.098 | 4.096 | 4.110 | 4.103 | 4.099 | 4.493 | 4.991 | 6.505 | 5.997 | 6.000 | 5.599 | 4.504 | 4.505 | 5.505 | 8.772 | 9.020 | 9.019 | 8.502 | 9.300 | 9.002 | 8.903 | 7.989 | 8.297 | 11.492 | 5.695 | 6.603 | 7.301 | 9.698 | 7.000 | 7.002 | 8.996 | 10.087 | 8.001 | 10.412 | 9.310 | 13.804 | 14.592 | 18.009 | 21.400 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CT6 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU CT6
Chia sẻ lên:
