CTCP Vinavico - CTA
✅ Xem tín hiệu mua bán CTA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:06:39| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | CTA |
| Giá hiện tại | 1.4 - Cập nhật vào 11:04 ngày 07/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 01/10/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 8.454.381 |
| Cổ phiếu lưu hành | 8.454.381 |
| Mã số thuế | 0101910492 |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Khai khoáng |
| Ngành | Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng và kinh doanh nhà máy thủy điện, nhà máy xi măng, văn phòng cho thuê - Kinh doanh bất động sản - Xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện - Xây dựng dân dụng, công nghiệp san lấp mặt bằng, bốc xúc đất đá, khai thác mỏ - Dịch vụ cho thuê máy móc thiết bị xây dựng... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CTCP Đầu tư và Tư vấn Nam Việt được thành lập vào ngày 06/04/2006. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Vinavico Tên tiếng Anh: Vinavico Joint Stock Company Tên viết tắt:NAVICO.JSC Địa chỉ: Tầng 8 - Tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ - P. Trung Hòa - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Ngô Thị Hương Điện thoại: (84.24) 6251 0101 Fax: (84.24) 6251 0102 Email:vc@navico.com.vn Website:https://vinavico.com |
| BCTC theo năm | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 26.308 | 31.797 | 16.382 | 26.632 | 35.214 | 46.030 | 46.693 | 10.585 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -8.044 | -18.196 | 1.456 | -11.858 | -17 | 343 | 718 | 6.924 | 3.683 |
| Vốn CSH | 51.894 | 75.858 | 75.246 | 97.049 | 92.101 | 103.240 | 103.717 | 104.994 | 52.070 |
| CP lưu hành | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -15.5% | -23.99% | 1.93% | -12.22% | -0.02% | 0.33% | 0.69% | 6.59% | 7.07% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -69.17% | 4.58% | -72.38% | -0.06% | 0.97% | 1.56% | 14.83% | 34.79% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.984 | 75 | -1.184 | 6 | 1 | 103 | 877 | 664 | 761 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.81 | 61.1 | -2.96 | 845.72 | 4090.51 | 38.66 | 14.02 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.607 | 4.583 | 3.505 | 5.074 | 4.091 | 3.982 | 12.296 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4.426 | 7.942 | 13.940 | 6.673 | 8.748 | 11.083 | 5.293 | 2.539 | 4.461 | 5.508 | 3.874 | 8.425 | 6.632 | 4.565 | 7.010 | 14.910 | 8.314 | 6.891 | 5.099 | 20.149 | 10.462 | 6.565 | 8.854 | 29.999 | 16.694 | 10.585 |
| CP lưu hành | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 | 8.454.381 |
| Lợi nhuận | -2.898 | -532 | -3.715 | -899 | -12.369 | -2.693 | -2.973 | -161 | 180 | 378 | 321 | 577 | -7.662 | -2.328 | -1.884 | 16 | 191 | -283 | 135 | -60 | -901 | 426 | 544 | 274 | 2.711 | 1.258 | -3.343 | 92 | 4.495 | 2.429 | 3.683 |
| Vốn CSH | 44.749 | 47.647 | 48.179 | 51.894 | 57.687 | 70.057 | 72.885 | 75.858 | 76.103 | 75.923 | 75.567 | 75.246 | 85.294 | 92.956 | 95.165 | 97.049 | 96.724 | 96.533 | 96.780 | 92.101 | 97.279 | 98.737 | 99.030 | 103.240 | 105.349 | 101.282 | 95.154 | 103.717 | 103.071 | 104.994 | 52.070 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -6.48% | -1.12% | -7.71% | -1.73% | -21.44% | -3.84% | -4.08% | -0.21% | 0.24% | 0.5% | 0.42% | 0.77% | -8.98% | -2.5% | -1.98% | 0.02% | 0.2% | -0.29% | 0.14% | -0.07% | -0.93% | 0.43% | 0.55% | 0.27% | 2.57% | 1.24% | -3.51% | 0.09% | 4.36% | 2.31% | 7.07% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | -60.85% | -37.43% | -1.15% | 2.7% | 4.32% | 2.9% | 10.9% | -301.77% | -52.19% | -34.2% | 0.41% | 2.27% | -4.27% | 2.96% | -0.86% | -6.04% | 5.12% | 7.89% | 5.37% | 13.45% | 12.02% | -50.92% | 1.04% | 14.98% | 14.55% | 34.79% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -843 | -1.836 | -2.062 | -1.984 | -1.907 | -592 | -270 | 75 | 153 | -669 | -953 | -1.184 | -1.243 | -420 | -207 | 6 | -2 | -121 | -44 | 1 | 38 | 435 | 534 | 103 | 85 | 306 | 459 | 877 | 866 | 664 | 761 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.3 | -0.93 | -0.73 | -0.81 | -0.84 | -3.55 | -11.49 | 61.1 | 24.89 | -5.38 | -3.88 | -2.96 | -3.22 | -9.05 | -19.83 | 845.72 | -1664.6 | -18.13 | -70.3 | 4090.51 | 114.19 | 8.5 | 9.56 | 38.66 | 44.65 | 17.62 | 15.68 | 14.02 | 15.37 | 0 | 0 |
| Giá CP | 1.096 | 1.707 | 1.505 | 1.607 | 1.602 | 2.102 | 3.102 | 4.583 | 3.808 | 3.599 | 3.698 | 3.505 | 4.002 | 3.801 | 4.105 | 5.074 | 3.329 | 2.194 | 3.093 | 4.091 | 4.339 | 3.698 | 5.105 | 3.982 | 3.795 | 5.392 | 7.197 | 12.296 | 13.310 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CTA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU CTA
Chia sẻ lên:
