CTCP Vinam - CVN

✅ Xem tín hiệu mua bán CVN Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:16:03

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuCVN
Giá hiện tại1.1 - Cập nhật vào 16:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn06/08/2010
Cổ phiếu niêm yết29.699.991
Cổ phiếu lưu hành29.699.991
Mã số thuế0102000464
Ngày cấp GPKD14/02/2007
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng lâu bền
Ngành nghề chính- Xây dựng dân dụng, xây dựng công nghiệp, xây dựng các công trình giao thông, xây dựng các công trình thủy lợi
- Xây dựng nền móng các công trình giao thông, công trình dân dụng và công nghiệp bằng phương pháp: cọc nhồi, cọc bê tông cốt thép, cọc barette, cọc cát, bậc thấm
- Khai thác mỏ...
Mốc lịch sử

Tiền thân là CTCP Đầu tư tài nguyên và Năng lượng Việt Nam, được thành lập vào tháng 2/2007, đổi tên thành CTCP VINAM vào tháng 12/2009.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Vinam

Tên đầy đủ: CTCP Vinam

Tên tiếng Anh: Vinam Joint Stock Company

Tên viết tắt:VINAM.,JSC

Địa chỉ: Tầng 1 - Lô BT5 - Ô số 36 - KĐT Pháp Vân - Tử Hiệp - P. Hoàng Liệt - Q. Hoàng Mai - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Cao Thị Minh Nguyệt

Điện thoại: (84.24) 3634 3085

Fax: (84.24) 3562 6613

Email:congtycophanvinam@gmail.com

Website:http://vinamgroup.com.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 95.731 106.357 107.929 76.897 58.069 216.456 59.576 82.354 11.264 0 0 881 5.529 11.832 24.816 7.684
Lợi nhuận cty mẹ 2.836 10.489 9.040 20.333 29.535 38.842 25.358 3.860 227 1.012 -457 -12.361 292 411 5.308 1.035
Vốn CSH 405.106 391.575 294.669 266.930 154.657 107.842 75.824 23.789 21.419 22.207 24.595 27.281 39.152 39.107 13.263 11.175
CP lưu hành 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991
ROE %(LNST/VCSH) 0.7% 2.68% 3.07% 7.62% 19.1% 36.02% 33.44% 16.23% 1.06% 4.56% -1.86% -45.31% 0.75% 1.05% 40.02% 9.26%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 2.96% 9.86% 8.38% 26.44% 50.86% 17.94% 42.56% 4.69% 2.02% INF% -INF% -1403.06% 5.28% 3.47% 21.39% 13.47%
EPS (Lũy kế 4 quý) 366 290 1.286 1.386 5.537 3.891 349 1.079 -34 -137 -151 -3.655 88 2.317 3.122 1.035
P/E(Giá CP/EPS) 9.03 11.05 4.74 6.57 2.38 3.44 21.79 3.8 -62.6 -16.03 -19.18 -1.04 71.78 14.5 0 0
Giá CP 3.305 3.205 6.096 9.106 13.178 13.385 7.605 4.100 2.128 2.196 2.896 3.801 6.317 33.597 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009
Doanh thu 53.569 15.086 8.666 18.410 28.845 24.466 38.427 14.619 74.121 10.672 14.421 8.715 22.072 14.350 25.895 14.580 4.205 10.545 32.400 10.919 42.200 137.999 14.507 21.750 35.520 639 3.249 20.168 49.196 9.898 17.635 5.625 11.264 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 36 112 733 2.515 1.035 1.310 669 3.853 2.585 2.468 2.926 3.836 10.701 4.825 5.454 7.684
CP lưu hành 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991 29.699.991
Lợi nhuận 2.969 -157 -456 480 937 9.312 128 112 576 220 6.592 1.652 11.020 6.198 1.708 1.407 8.610 7.272 13.047 606 14.957 17.073 1.756 5.056 25.066 225 -252 319 1.399 539 1.407 515 1.646 -61 -1.273 -85 1.354 -104 -143 -95 -105 -103 -119 -130 -122 -120 -12.125 6 41 200 41 10 44 191 -102 278 218 3.003 950 1.137 1.035
Vốn CSH 409.238 403.927 404.283 405.106 405.139 404.520 395.317 391.575 394.464 393.850 294.669 286.972 285.560 274.306 266.930 255.075 154.188 162.044 154.657 141.610 139.872 124.915 107.842 106.086 101.029 76.049 75.824 76.045 75.726 24.328 23.789 22.382 23.004 21.358 21.419 22.692 22.917 21.563 22.207 22.350 24.377 24.483 24.595 24.714 25.186 25.308 27.281 39.406 39.399 39.358 39.152 39.111 39.101 39.420 39.107 38.671 16.537 16.313 13.263 12.312 11.175
ROE %(LNST/VCSH) 0.73% -0.04% -0.11% 0.12% 0.23% 2.3% 0.03% 0.03% 0.15% 0.06% 2.24% 0.58% 3.86% 2.26% 0.64% 0.55% 5.58% 4.49% 8.44% 0.43% 10.69% 13.67% 1.63% 4.77% 24.81% 0.3% -0.33% 0.42% 1.85% 2.22% 5.91% 2.3% 7.16% -0.29% -5.94% -0.37% 5.91% -0.48% -0.64% -0.43% -0.43% -0.42% -0.48% -0.53% -0.48% -0.47% -44.44% 0.02% 0.1% 0.51% 0.1% 0.03% 0.11% 0.48% -0.26% 0.72% 1.32% 18.41% 7.16% 9.23% 9.26%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 5.54% -1.04% -5.26% 2.61% 3.25% 38.06% 0.33% 0.77% 0.78% 2.06% 45.71% 18.96% 49.93% 43.19% 6.6% 9.65% 204.76% 68.96% 40.27% 5.55% 35.44% 12.37% 12.1% 23.25% 70.57% 35.21% -7.76% 1.58% 2.84% 5.45% 7.98% 9.16% 14.61% -INF% -INF% -INF% INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -333.33% -10825.89% 0.82% 1.63% 19.32% 3.13% 1.49% 1.14% 7.39% -4.13% 9.5% 5.68% 28.06% 19.69% 20.85% 13.47%
EPS (Lũy kế 4 quý) 96 27 346 366 353 341 37 290 383 656 1.286 1.040 1.037 1.074 1.386 2.795 3.524 4.349 5.537 4.169 4.708 5.933 3.891 3.648 3.074 241 349 812 1.159 1.264 1.079 254 70 -20 -34 314 311 -138 -137 -130 -141 -146 -151 -3.845 -3.803 -3.753 -3.655 89 90 91 88 46 158 292 2.317 4.449 5.308 6.125 3.122 2.172 1.035
P/E(Giá CP/EPS) 19.82 70.14 6.94 9.03 9.34 9.38 101.28 11.05 7.82 5.49 4.74 10.49 11.76 8.1 6.57 3.65 3.06 3.91 2.38 1.82 2.49 1.67 3.44 5.15 5.76 17.87 21.79 9.36 6.47 4.12 3.8 10.61 40.16 -99.06 -62.6 7.64 7.39 -13.09 -16.03 -18.45 -21.29 -20.53 -19.18 -1.43 -0.68 -0.45 -1.04 47.38 69.19 91.57 71.78 504.85 170.07 88.82 14.5 5.84 5.84 5.89 0 0 0
Giá CP 1.903 1.894 2.401 3.305 3.297 3.199 3.747 3.205 2.995 3.601 6.096 10.910 12.195 8.699 9.106 10.202 10.783 17.005 13.178 7.588 11.723 9.908 13.385 18.787 17.706 4.307 7.605 7.600 7.499 5.208 4.100 2.695 2.811 1.981 2.128 2.399 2.298 1.806 2.196 2.399 3.002 2.997 2.896 5.498 2.586 1.689 3.801 4.217 6.227 8.333 6.317 23.223 26.871 25.935 33.597 25.982 30.999 36.076 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán CVN Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:16:03

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CVN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU CVN

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: