CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng - DAD



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuDAD
Giá hiện tại17.4 - Cập nhật vào 03:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn19/08/2009
Cổ phiếu niêm yết5.000.000
Cổ phiếu lưu hành5.000.000
Mã số thuế0400568767
Ngày cấp GPKD04/04/2007
Nhóm ngành Công nghệ và thông tin
Ngành Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet
Ngành nghề chính- Tổ chức, liên kết xuất bản, in và phát hành sách bổ trợ, sách giáo khoa và các ấn phẩm khác
- Sản xuất và kinh doanh: Thiết bị dụng cụ giáo dục, văn phòng phẩm, vở học sinh và lịch các loại
- Kinh doanh dịch vụ địa ốc...
Mốc lịch sử

CTCP Đầu tư và phát triển giáo dục Đà Nẵng với cổ đông sáng lập chính là Nhà xuất bản giáo dục Việt Nam – trước đây là Nhà xuất bản Giáo dục (tại thành phố Đà Nẵng) ra đời năm 2007

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng

Tên tiếng Anh: Da Nang Education Development & Investment JSC

Tên viết tắt:DEIDCO

Địa chỉ: 145 Lê Lợi - P. Hải Châu 1 - Q. Hải Châu - Tp. Đà Nẵng

Người công bố thông tin: Ms. Lê Ngọc

Điện thoại: (84.236) 388 9954

Fax: (84.236) 388 9957

Email:deidco@yahoo.com

Website:http://iseebooks.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 439.810 366.530 261.674 191.346 171.951 136.293 133.495 125.740 130.297 120.485 124.803 113.362 87.779 75.004 68.422
Lợi nhuận cty mẹ 13.898 14.794 14.204 14.468 13.655 12.925 9.490 8.899 13.133 11.969 14.505 15.789 10.603 8.902 8.507
Vốn CSH 89.040 93.812 91.462 83.757 83.616 80.014 81.202 73.942 70.886 67.572 64.537 59.324 57.221 57.137 55.538
CP lưu hành 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 15.61% 15.77% 15.53% 17.27% 16.33% 16.15% 11.69% 12.04% 18.53% 17.71% 22.48% 26.61% 18.53% 15.58% 15.32%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 3.16% 4.04% 5.43% 7.56% 7.94% 9.48% 7.11% 7.08% 10.08% 9.93% 11.62% 13.93% 12.08% 11.87% 12.43%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.436 2.955 4.095 2.051 2.830 2.119 2.900 2.908 2.645 2.740 3.546 2.425 1.853 2.123 956
P/E(Giá CP/EPS) 5.06 8.12 4.4 7.27 5.97 7.93 7.52 6.02 6.8 6.13 3.33 3.55 3.56 6.12 0
Giá CP 17.386 23.995 18.018 14.911 16.895 16.804 21.808 17.506 17.986 16.796 11.808 8.609 6.597 12.993 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009
Doanh thu 2.382 129.708 250.810 56.910 1.104 77.608 267.024 20.794 11 60.670 181.908 19.085 1.857 91.035 84.648 13.806 -590 44.471 100.071 27.999 5.446 40.090 65.874 24.883 7.709 35.854 74.040 15.892 3.347 32.537 70.359 19.497 2.354 40.499 67.942 19.502 2.491 35.254 67.126 15.614 1.117 38.313 69.548 15.825 3.220 37.504 61.191 11.447 2.757 26.802 50.661 7.559 1.845 17.833 48.976 6.350 5.147 21.759 41.516
CP lưu hành 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000 5.000.000
Lợi nhuận -124 3.403 8.522 2.097 -788 1.980 12.718 884 -643 807 13.177 863 1.135 3.903 8.628 802 -793 918 12.198 1.332 -1.169 827 12.244 1.023 -4.705 1.309 12.464 422 -1.534 2.159 7.860 414 248 5.032 7.447 406 205 4.267 6.995 502 940 4.328 8.504 733 3.406 3.953 7.830 600 884 2.468 6.492 759 99 1.916 6.325 562 1.107 2.621 4.779
Vốn CSH 97.891 97.983 95.431 89.040 94.455 95.046 93.812 84.273 91.290 91.820 91.462 80.920 87.385 86.478 83.757 76.855 83.478 84.378 83.616 73.491 79.722 80.715 80.014 69.720 78.205 82.196 81.202 70.608 78.172 79.476 73.942 67.592 67.459 75.168 70.886 64.561 64.384 71.198 67.572 61.636 61.199 68.302 64.537 57.138 57.130 61.985 59.324 52.713 52.173 59.168 57.221 51.378 50.747 55.576 57.137 51.317 54.951 54.654 55.538
ROE %(LNST/VCSH) -0.13% 3.47% 8.93% 2.36% -0.83% 2.08% 13.56% 1.05% -0.7% 0.88% 14.41% 1.07% 1.3% 4.51% 10.3% 1.04% -0.95% 1.09% 14.59% 1.81% -1.47% 1.02% 15.3% 1.47% -6.02% 1.59% 15.35% 0.6% -1.96% 2.72% 10.63% 0.61% 0.37% 6.69% 10.51% 0.63% 0.32% 5.99% 10.35% 0.81% 1.54% 6.34% 13.18% 1.28% 5.96% 6.38% 13.2% 1.14% 1.69% 4.17% 11.35% 1.48% 0.2% 3.45% 11.07% 1.1% 2.01% 4.8% 8.6%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -5.21% 2.62% 3.4% 3.68% -71.38% 2.55% 4.76% 4.25% -5845.45% 1.33% 7.24% 4.52% 61.12% 4.29% 10.19% 5.81% 134.41% 2.06% 12.19% 4.76% -21.47% 2.06% 18.59% 4.11% -61.03% 3.65% 16.83% 2.66% -45.83% 6.64% 11.17% 2.12% 10.54% 12.42% 10.96% 2.08% 8.23% 12.1% 10.42% 3.22% 84.15% 11.3% 12.23% 4.63% 105.78% 10.54% 12.8% 5.24% 32.06% 9.21% 12.81% 10.04% 5.37% 10.74% 12.91% 8.85% 21.51% 12.05% 11.51%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.983 2.841 2.535 3.436 3.175 3.206 2.955 3.053 3.049 3.430 4.095 3.118 3.105 2.691 2.051 2.817 2.931 2.850 2.830 2.840 2.774 2.015 2.119 2.166 2.037 2.718 2.900 1.912 1.910 2.291 2.908 2.819 2.818 2.810 2.645 2.548 2.569 2.727 2.740 3.064 3.113 3.643 3.546 3.375 3.322 2.761 2.425 2.129 2.141 1.968 1.853 1.820 1.780 1.982 2.123 1.814 1.701 1.480 956
P/E(Giá CP/EPS) 7.38 7.89 8.68 5.06 5.7 6.24 8.12 7.96 9.15 7.7 4.4 6.03 5.76 5.65 7.27 5.57 7.34 6.88 5.97 5.99 6.31 8.54 7.93 8.26 9.72 6.95 7.52 8.58 8.9 7.55 6.02 6.35 6.03 5.94 6.8 6.28 6.15 6.86 6.13 5.58 5.72 3.9 3.33 3.29 2.8 3.15 3.55 3.38 3.04 3.76 3.56 4.18 5.5 6.05 6.12 6.17 7.41 9.19 0
Giá CP 22.015 22.415 22.004 17.386 18.098 20.005 23.995 24.302 27.898 26.411 18.018 18.802 17.885 15.204 14.911 15.691 21.514 19.608 16.895 17.012 17.504 17.208 16.804 17.891 19.800 18.890 21.808 16.405 16.999 17.297 17.506 17.901 16.993 16.691 17.986 16.001 15.799 18.707 16.796 17.097 17.806 14.208 11.808 11.104 9.302 8.697 8.609 7.196 6.509 7.400 6.597 7.608 9.790 11.991 12.993 11.192 12.604 13.601 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DAD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DAD

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online