CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang - ACL



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuACL
Giá hiện tại12.9 - Cập nhật vào 03:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn05/09/2007
Cổ phiếu niêm yết50.159.019
Cổ phiếu lưu hành50.159.019
Mã số thuế1600680398
Ngày cấp GPKD17/04/2007
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Chế biến, bảo quản thủy sản và sản phẩm từ thủy sản
- Mua bán cá và thủy sản
- Mua bán hóa chất, dụng cụ dùng trong sản xuất và chế biến thủy sản
- Nuôi trồng thủy sản...
Mốc lịch sử

- Năm 2003: Công ty TNHH XNK Thủy sản Cửu long An Giang được thành lập.

- Tháng 02/2005: Nhà máy chế biến của CT chính thức sản xuất.

- Ngày 02/05/2007: CT chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP.

- Tháng 09/2007: Chính thức niêm yết tại Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), tăng vốn điều lệ lên 90 tỷ đồng. .

- Tháng 07/2010: Công ty phát hành thêm 2 triệu cổ phiếu, tăng vốn điều lệ lên 110 tỷ đồng. .

- Năm 2011: Công ty phát hành thêm cổ phiếu thưởng, nâng vốn điều lệ lên gần 184 tỷ đồng. .

- Năm 2012: Sáp nhập Công ty CP Chế biến thức ăn thủy sản vào Công ty CP XNK Thủy sản Cửu long An Giang. .

- Tháng 07/2016: Tăng vốn điều lệ lên 228 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang

Tên đầy đủ: CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang

Tên tiếng Anh: Cuu Long Fish Joint Stock Company

Tên viết tắt:CL-Fish Corp

Địa chỉ: 90 Hùng Vương - Khóm Mỹ Thọ - P.Mỹ Quý - Tp.Long Xuyên - T.An Giang

Người công bố thông tin: Ms. Phan Thị Thuỳ Dương

Điện thoại: (84.296) 393 1000 - 3935828

Fax: (84.296) 393 2446 - 393 4034

Email:clfishcorp@vnn.vn

Website:https://clfish.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 1.116.758 1.159.037 1.197.943 951.757 1.417.534 1.688.853 1.187.699 1.287.916 1.137.398 854.490 987.213 1.032.194 1.288.041 1.078.438 720.135 649.135 537.448
Lợi nhuận cty mẹ 12.332 118.719 42.871 28.714 144.861 238.765 23.350 23.373 30.640 14.582 4.237 14.390 112.953 57.138 48.534 65.972 55.711
Vốn CSH 826.296 802.703 716.108 671.365 672.023 427.841 366.806 339.108 284.528 277.177 260.232 276.472 288.652 239.454 149.524 138.376 106.616
CP lưu hành 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019
ROE %(LNST/VCSH) 1.49% 14.79% 5.99% 4.28% 21.56% 55.81% 6.37% 6.89% 10.77% 5.26% 1.63% 5.2% 39.13% 23.86% 32.46% 47.68% 52.25%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.1% 10.24% 3.58% 3.02% 10.22% 14.14% 1.97% 1.81% 2.69% 1.71% 0.43% 1.39% 8.77% 5.3% 6.74% 10.16% 10.37%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.156 2.335 980 1.611 13.080 2.756 1.269 1.477 1.073 1.040 -382 3.752 8.038 8.467 4.501 7.333 3.185
P/E(Giá CP/EPS) 10.12 10.41 13.27 13.47 2.92 3.63 6.68 6.36 7.73 8.94 -28.83 4.29 2.97 4.35 5.6 3.49 0
Giá CP 11.699 24.307 13.005 21.700 38.194 10.004 8.477 9.394 8.294 9.298 11.013 16.096 23.873 36.831 25.206 25.592 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007
Doanh thu 413.949 338.584 224.514 139.711 265.005 323.549 245.131 325.352 312.883 223.876 339.031 322.153 296.783 179.143 241.534 234.297 337.992 260.952 373.401 445.189 498.537 468.935 389.305 332.076 301.711 284.731 318.824 282.433 311.299 369.943 336.464 270.210 284.878 284.044 345.865 222.611 251.045 170.071 209.575 223.799 264.156 230.975 274.734 217.348 246.871 250.432 301.764 233.127 353.650 309.449 373.359 251.583 296.999 261.892 267.503 252.044 251.610 174.565 172.518 121.442 130.194 189.962 180.704 148.275 158.196 132.820 246.432
CP lưu hành 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019 50.159.019
Lợi nhuận 1.306 4.798 4.332 1.896 4.228 18.107 33.746 62.638 17.201 3.521 11.210 10.939 14.520 9.057 4.084 1.053 12.352 19.244 58.716 54.549 88.715 96.244 47.914 5.892 1.273 7.751 12.158 2.168 6.583 6.906 9.140 744 4.855 12.438 12.005 1.342 1.091 5.309 6.372 1.810 10.198 751 842 -7.554 -2.471 2.162 14.216 483 11.972 29.642 51.104 20.235 11.480 4.503 17.491 23.664 23.344 11.705 11.547 1.938 7.850 19.172 25.027 13.923 13.662 13.382 28.667
Vốn CSH 801.265 800.035 795.442 826.296 824.994 820.827 802.703 769.090 730.084 719.723 716.108 705.399 694.980 680.479 671.365 667.330 668.872 690.675 672.023 613.313 564.530 521.332 427.841 379.870 374.951 373.610 366.806 354.613 352.836 346.198 339.108 290.253 301.610 296.719 284.528 272.531 280.462 282.557 277.177 270.805 272.524 262.326 260.232 267.670 275.374 279.046 276.472 261.779 296.165 317.715 288.652 237.548 228.311 243.636 239.454 196.564 170.623 161.237 149.524 137.963 133.204 146.738 138.376 114.999 128.684 116.713 106.616
ROE %(LNST/VCSH) 0.16% 0.6% 0.54% 0.23% 0.51% 2.21% 4.2% 8.14% 2.36% 0.49% 1.57% 1.55% 2.09% 1.33% 0.61% 0.16% 1.85% 2.79% 8.74% 8.89% 15.71% 18.46% 11.2% 1.55% 0.34% 2.07% 3.31% 0.61% 1.87% 1.99% 2.7% 0.26% 1.61% 4.19% 4.22% 0.49% 0.39% 1.88% 2.3% 0.67% 3.74% 0.29% 0.32% -2.82% -0.9% 0.77% 5.14% 0.18% 4.04% 9.33% 17.7% 8.52% 5.03% 1.85% 7.3% 12.04% 13.68% 7.26% 7.72% 1.4% 5.89% 13.07% 18.09% 12.11% 10.62% 11.47% 26.89%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.32% 1.42% 1.93% 1.36% 1.6% 5.6% 13.77% 19.25% 5.5% 1.57% 3.31% 3.4% 4.89% 5.06% 1.69% 0.45% 3.65% 7.37% 15.72% 12.25% 17.8% 20.52% 12.31% 1.77% 0.42% 2.72% 3.81% 0.77% 2.11% 1.87% 2.72% 0.28% 1.7% 4.38% 3.47% 0.6% 0.43% 3.12% 3.04% 0.81% 3.86% 0.33% 0.31% -3.48% -1% 0.86% 4.71% 0.21% 3.39% 9.58% 13.69% 8.04% 3.87% 1.72% 6.54% 9.39% 9.28% 6.71% 6.69% 1.6% 6.03% 10.09% 13.85% 9.39% 8.64% 10.08% 11.63%
EPS (Lũy kế 4 quý) 246 304 569 1.156 2.367 2.625 2.335 1.885 855 801 980 967 856 1.006 1.611 4.007 6.354 9.703 13.080 12.606 10.472 6.637 2.756 1.188 1.024 1.257 1.269 1.190 1.180 1.160 1.477 1.633 1.665 1.461 1.073 767 793 1.287 1.040 739 230 -458 -382 345 782 1.704 3.752 7.066 9.867 10.224 8.038 5.182 5.769 7.359 8.467 7.807 5.393 3.671 4.501 5.998 7.330 7.976 7.333 7.737 6.190 4.672 3.185
P/E(Giá CP/EPS) 48.2 44.72 23.36 10.12 4.46 5.64 10.41 13.68 21.12 15.79 13.27 13.65 17.12 14.06 13.47 4.37 3.65 3.44 2.92 2.88 2.86 2.68 3.63 7.07 7.91 6.68 6.68 6.72 7.2 7.76 6.36 5.76 5.77 6.78 7.73 12.77 14.38 9.71 8.94 14.21 41.26 -18.98 -28.83 33.31 16.11 8.51 4.29 2.42 1.74 2.94 2.97 4.73 4.66 4.27 4.35 3.87 5.14 10.02 5.6 3.25 2.78 5.08 3.49 4.55 13.65 18.84 0
Giá CP 11.857 13.595 13.292 11.699 10.557 14.805 24.307 25.787 18.058 12.648 13.005 13.200 14.655 14.144 21.700 17.511 23.192 33.378 38.194 36.305 29.950 17.787 10.004 8.399 8.100 8.397 8.477 7.997 8.496 9.002 9.394 9.406 9.607 9.906 8.294 9.795 11.403 12.497 9.298 10.501 9.490 8.693 11.013 11.492 12.598 14.501 16.096 17.100 17.169 30.059 23.873 24.511 26.884 31.423 36.831 30.213 27.720 36.783 25.206 19.494 20.377 40.518 25.592 35.203 84.494 88.020 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ACL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ACL

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online