CTCP Cấp nước Bến Thành - BTW
✅ Xem tín hiệu mua bán BTW Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-22 06:48:57| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | BTW |
| Giá hiện tại | 70.5 - Cập nhật vào 19:04 ngày 07/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 14/11/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 9.360.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 9.360.000 |
| Mã số thuế | 0304789925 |
| Ngày cấp GPKD | 08/01/2007 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Quản lý, phát triển hệ thống cấp nước - Cung ứng, kinh doanh nước sạch cho nhu cầu tiêu dùng và sản xuất - Tư vấn xây dựng các công trình cấp nước, công trình dân dụng - công nghiệp - Thiết kế, xây dựng công trình cấp nước, thoát nước, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị - Bán buôn thiết bị, dụng cụ đo lường ngành cấp nước; vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân của CTCP Cấp nước Bến Thành là Chi nhánh Cấp nước Sài Gòn - đơn vị trực thuộc Công ty Cấp Nước Tp. Hồ Chí Minh, được thành lập và đi vào hoạt động từ ngày 01/07/1991 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp nước Bến Thành Tên tiếng Anh: Ben Thanh Water Supply Joint Stock Company Tên viết tắt:BTW Địa chỉ: Số 194 Pasteur - P. Võ Thị Sáu - Q. 3 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Doãn Xã Điện thoại: (84.28) 3829 7147 - 3827 2990 Fax: (84.28) 3822 9778 Email:capnuocbenthanh@vnn.vn Website:http://capnuocbenthanh.com |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 561.464 | 529.807 | 468.748 | 389.680 | 454.006 | 467.526 | 455.556 | 441.947 | 112.603 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 47.321 | 43.603 | 39.230 | 25.900 | 35.783 | 33.016 | 22.249 | 13.377 | -1.630 |
| Vốn CSH | 268.515 | 265.820 | 220.114 | 215.380 | 192.685 | 172.549 | 145.458 | 0 | 142.358 |
| CP lưu hành | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 17.62% | 16.4% | 17.82% | 12.03% | 18.57% | 19.13% | 15.3% | INF% | -1.15% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.43% | 8.23% | 8.37% | 6.65% | 7.88% | 7.06% | 4.88% | 3.03% | -1.45% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 5.117 | 5.397 | 2.454 | 3.835 | 3.912 | 3.504 | 1.561 | 591 | -174 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.39 | 4.5 | 13.04 | 9.91 | 6.93 | 5.77 | 8.2 | 26.22 | -87.27 |
| Giá CP | 37.815 | 24.287 | 32.000 | 38.005 | 27.110 | 20.218 | 12.800 | 15.496 | 15.185 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 142.826 | 138.705 | 141.421 | 138.512 | 135.343 | 132.924 | 130.931 | 130.609 | 129.312 | 125.554 | 115.716 | 98.166 | 83.336 | 86.965 | 111.745 | 107.634 | 113.332 | 108.820 | 102.983 | 128.871 | 120.932 | 117.939 | 115.844 | 112.811 | 119.491 | 115.324 | 113.610 | 107.131 | 115.022 | 108.953 | 110.793 | 107.179 | 112.603 |
| CP lưu hành | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 | 9.360.000 |
| Lợi nhuận | -9.768 | 14.721 | 18.450 | 23.918 | -977 | 9.956 | 15.002 | 19.622 | 2.782 | 16.726 | 11.382 | 8.340 | -3.923 | 7.167 | 10.222 | 12.434 | 5.542 | 7.697 | 1.744 | 20.800 | -1.330 | 15.405 | 8.743 | 10.198 | 8.241 | 5.613 | 1.659 | 6.736 | 2.694 | 3.519 | -300 | 7.464 | -1.630 |
| Vốn CSH | 261.297 | 266.741 | 252.283 | 268.515 | 245.641 | 259.052 | 249.040 | 265.820 | 244.546 | 236.840 | 220.114 | 226.621 | 218.615 | 222.547 | 215.380 | 222.650 | 210.164 | 200.460 | 192.685 | 206.787 | 186.632 | 185.237 | 172.549 | 177.293 | 167.585 | 151.376 | 145.458 | 153.499 | 146.706 | 0 | 0 | 0 | 142.358 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -3.74% | 5.52% | 7.31% | 8.91% | -0.4% | 3.84% | 6.02% | 7.38% | 1.14% | 7.06% | 5.17% | 3.68% | -1.79% | 3.22% | 4.75% | 5.58% | 2.64% | 3.84% | 0.91% | 10.06% | -0.71% | 8.32% | 5.07% | 5.75% | 4.92% | 3.71% | 1.14% | 4.39% | 1.84% | INF% | -INF% | INF% | -1.15% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -6.84% | 10.61% | 13.05% | 17.27% | -0.72% | 7.49% | 11.46% | 15.02% | 2.15% | 13.32% | 9.84% | 8.5% | -4.71% | 8.24% | 9.15% | 11.55% | 4.89% | 7.07% | 1.69% | 16.14% | -1.1% | 13.06% | 7.55% | 9.04% | 6.9% | 4.87% | 1.46% | 6.29% | 2.34% | 3.23% | -0.27% | 6.96% | -1.45% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 5.056 | 5.995 | 5.486 | 5.117 | 4.658 | 5.060 | 5.783 | 5.397 | 4.191 | 3.475 | 2.454 | 2.330 | 2.767 | 3.778 | 3.835 | 2.929 | 3.823 | 3.089 | 3.912 | 4.660 | 3.527 | 4.550 | 3.504 | 2.747 | 2.377 | 1.784 | 1.561 | 1.351 | 1.429 | 967 | 591 | 623 | -174 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.03 | 6.94 | 7.09 | 7.39 | 7.6 | 6.82 | 6.55 | 4.5 | 6.47 | 10.07 | 13.04 | 13.82 | 13.26 | 8.73 | 9.91 | 10.92 | 7.43 | 9.1 | 6.93 | 10.51 | 8.22 | 6.02 | 5.77 | 7.21 | 6.1 | 8.46 | 8.2 | 11.32 | 11.89 | 15.61 | 26.22 | 24.71 | -87.27 |
| Giá CP | 40.600 | 41.605 | 38.896 | 37.815 | 35.401 | 34.509 | 37.879 | 24.287 | 27.116 | 34.993 | 32.000 | 32.201 | 36.690 | 32.982 | 38.005 | 31.985 | 28.405 | 28.110 | 27.110 | 48.977 | 28.992 | 27.391 | 20.218 | 19.806 | 14.500 | 15.093 | 12.800 | 15.293 | 16.991 | 15.095 | 15.496 | 15.394 | 15.185 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU BTW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU BTW
Chia sẻ lên:
