CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu - SJ1



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSJ1
Giá hiện tại12.3 - Cập nhật vào 04:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn08/06/2009
Cổ phiếu niêm yết23.485.154
Cổ phiếu lưu hành23.485.154
Mã số thuế0302047389
Ngày cấp GPKD10/07/2000
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Chế biến, bảo quản rau quả, thịt, thủy sản, các sản phẩm từ thịt và thủy sản
- Nuôi trồng thủy sản nội địa
- Đào tạo đại học và sau đại học
- Lắp đặt mát móc và thiết bị công nghiệp
- Kinh doanh bất động sản và xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác...
Mốc lịch sử

- CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu tiền thân là Xí nghiệp Mặt hàng Mới (hay còn gọi là Factory No.1) được thành lập năm 1988
- Ngày 10/07/2000, chuyển đổi hoạt động sang mô hình CTCP với tên gọi là CTCP Thủy sản số 1
- Năm 2006, chính thức niêm yết tại Sở giao dịch Chúng khoán Tp. Hồ Chí Minh
- Năm 2009, chuyển sang niêm yết tại Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội để phù hợp quy định của Nhà nước
- Ngày 01/06/2015, chính thức đổi tên thành CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu

Tên đầy đủ: CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu

Tên tiếng Anh: Hung Hau Agricultural Corporation

Tên viết tắt:Hung Hau Agricultural Corp

Địa chỉ: Số 1004A - Đường Âu Cơ - P. Phú Trung - Q. Tân Phú - Tp. Hồ Chí Minh

Người công bố thông tin: Mr. Tống Văn Tùng

Điện thoại: (84.28) 3974 1135 - 3974 1136

Fax: (84.28) 3974 1280

Email:info@hunghau.vn

Website:http://agri.hunghau.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 1.401.056 1.340.566 1.121.406 1.063.819 1.119.457 1.027.900 909.129 536.872 513.316 433.649 374.828 330.183 242.757 196.162 158.557 164.301 145.553 37.880
Lợi nhuận cty mẹ 13.526 17.103 12.929 18.828 24.746 24.480 20.705 19.355 15.619 12.449 8.916 11.500 11.713 10.506 10.386 13.338 5.817 866
Vốn CSH 341.780 298.865 285.982 297.695 285.079 261.306 161.476 142.609 126.829 119.938 95.794 93.752 84.503 80.315 75.192 72.465 31.478 29.084
CP lưu hành 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154
ROE %(LNST/VCSH) 3.96% 5.72% 4.52% 6.32% 8.68% 9.37% 12.82% 13.57% 12.32% 10.38% 9.31% 12.27% 13.86% 13.08% 13.81% 18.41% 18.48% 2.98%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.97% 1.28% 1.15% 1.77% 2.21% 2.38% 2.28% 3.61% 3.04% 2.87% 2.38% 3.48% 4.82% 5.36% 6.55% 8.12% 4% 2.29%
EPS (Lũy kế 4 quý) 722 636 674 1.198 1.235 772 1.548 2.417 2.289 2.944 2.301 3.567 2.544 3.898 3.705 2.662 1.769 433
P/E(Giá CP/EPS) 19.4 20.3 25.83 19.04 15.07 22.02 14.4 7.82 7.6 5.94 10.35 7.18 8.96 6.29 4.7 7.14 26 78.52
Giá CP 14.007 12.911 17.409 22.810 18.611 16.999 22.291 18.901 17.396 17.487 23.815 25.611 22.794 24.518 17.414 19.007 45.994 33.999
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 330.831 430.065 294.053 404.593 272.345 424.012 319.445 305.598 291.511 330.270 261.522 277.589 252.025 258.919 224.707 250.298 329.895 328.963 234.074 286.852 269.568 170.956 306.676 287.182 263.086 263.539 209.671 184.320 251.599 260.782 150.369 125.721 130.788 141.056 129.224 112.248 105.528 124.891 123.061 80.169 100.273 104.339 89.821 80.395 108.696 83.382 82.193 55.912 89.051 64.297 51.225 38.184 66.475 45.190 46.234 38.263 45.328 38.063 28.887 46.279 55.247 47.143 39.009 22.902 38.187 44.009 35.596 27.761 37.880
CP lưu hành 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154 23.485.154
Lợi nhuận 3.854 5.139 2.945 2.219 3.223 7.889 3.163 2.411 3.640 5.058 1.929 2.746 3.196 7.055 3.595 2.942 5.236 13.757 5.081 3.383 2.525 13.893 5.376 2.790 2.421 4.004 6.430 7.895 2.376 10.985 5.167 3.203 6.102 3.880 3.224 2.413 5.259 1.723 3.943 1.524 4.867 1.002 2.596 451 5.121 690 3.371 2.318 5.099 1.799 2.118 2.697 1.792 2.202 3.063 3.449 3.505 3.063 1.816 2.002 3.376 5.525 3.073 1.364 1.601 1.544 1.693 979 866
Vốn CSH 347.081 337.674 331.713 342.129 341.780 306.759 298.865 296.626 294.599 291.040 285.982 297.406 295.127 292.091 297.695 294.074 291.132 287.116 285.079 267.940 277.724 275.199 261.306 255.930 267.953 265.398 161.476 155.046 147.151 153.594 142.609 139.551 139.611 133.968 126.829 129.241 126.809 121.550 119.938 102.478 100.987 96.130 95.794 97.983 99.847 94.726 93.752 93.801 91.726 86.628 84.503 82.385 87.909 82.518 80.315 77.252 81.761 78.256 75.192 73.376 79.725 76.920 72.465 70.716 74.467 33.689 31.478 29.785 29.084
ROE %(LNST/VCSH) 1.11% 1.52% 0.89% 0.65% 0.94% 2.57% 1.06% 0.81% 1.24% 1.74% 0.67% 0.92% 1.08% 2.42% 1.21% 1% 1.8% 4.79% 1.78% 1.26% 0.91% 5.05% 2.06% 1.09% 0.9% 1.51% 3.98% 5.09% 1.61% 7.15% 3.62% 2.3% 4.37% 2.9% 2.54% 1.87% 4.15% 1.42% 3.29% 1.49% 4.82% 1.04% 2.71% 0.46% 5.13% 0.73% 3.6% 2.47% 5.56% 2.08% 2.51% 3.27% 2.04% 2.67% 3.81% 4.46% 4.29% 3.91% 2.42% 2.73% 4.23% 7.18% 4.24% 1.93% 2.15% 4.58% 5.38% 3.29% 2.98%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.16% 1.19% 1% 0.55% 1.18% 1.86% 0.99% 0.79% 1.25% 1.53% 0.74% 0.99% 1.27% 2.72% 1.6% 1.18% 1.59% 4.18% 2.17% 1.18% 0.94% 8.13% 1.75% 0.97% 0.92% 1.52% 3.07% 4.28% 0.94% 4.21% 3.44% 2.55% 4.67% 2.75% 2.49% 2.15% 4.98% 1.38% 3.2% 1.9% 4.85% 0.96% 2.89% 0.56% 4.71% 0.83% 4.1% 4.15% 5.73% 2.8% 4.13% 7.06% 2.7% 4.87% 6.62% 9.01% 7.73% 8.05% 6.29% 4.33% 6.11% 11.72% 7.88% 5.96% 4.19% 3.51% 4.76% 3.53% 2.29%
EPS (Lũy kế 4 quý) 603 576 693 703 722 750 636 588 604 584 674 751 769 872 1.198 1.284 1.323 1.209 1.235 1.276 1.263 1.275 772 921 1.391 1.599 1.548 2.089 1.949 3.118 2.417 2.284 2.335 2.417 2.289 2.686 2.722 2.934 2.944 2.595 2.316 2.382 2.301 2.540 3.100 3.172 3.567 3.239 3.347 2.402 2.544 2.846 3.096 3.641 3.898 3.526 3.095 3.022 3.705 4.033 3.811 3.567 2.662 2.491 2.719 2.541 1.769 923 433
P/E(Giá CP/EPS) 20.07 22.22 17.31 16.92 19.4 20.94 20.3 24.47 24.19 26.04 25.83 23.58 20.81 20.41 19.04 14.33 18.89 18.03 15.07 15.6 15.83 10.9 22.02 19.65 15.82 8.57 14.4 9.57 9.13 5.8 7.82 8.67 8.14 7.08 7.6 5.81 8.26 6.65 5.94 7.9 10.23 9.24 10.35 7.87 6.39 7.13 7.18 7.13 7.77 9.78 8.96 9.38 7.56 7.03 6.29 7.12 7.24 7.78 4.7 3.52 3.2 4.71 7.14 11.08 14.34 16.92 26 55.82 78.52
Giá CP 12.102 12.799 11.996 11.895 14.007 15.705 12.911 14.388 14.611 15.207 17.409 17.709 16.003 17.798 22.810 18.400 24.991 21.798 18.611 19.906 19.993 13.898 16.999 18.098 22.006 13.703 22.291 19.992 17.794 18.084 18.901 19.802 19.007 17.112 17.396 15.606 22.484 19.511 17.487 20.501 23.693 22.010 23.815 19.990 19.809 22.616 25.611 23.094 26.006 23.492 22.794 26.695 23.406 25.596 24.518 25.105 22.408 23.511 17.414 14.196 12.195 16.801 19.007 27.600 38.990 42.994 45.994 51.522 33.999
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SJ1 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SJ1

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online