CTCP Chế biến gỗ Thuận An - GTA



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuGTA
Giá hiện tại12.3 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn23/07/2007
Cổ phiếu niêm yết10.400.000
Cổ phiếu lưu hành10.400.000
Mã số thuế3700403867
Ngày cấp GPKD12/01/2007
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất các sản phẩm gỗ
Ngành nghề chính- Khai thác và sơ chế gỗ, cưa xẻ gỗ thành ván, bảo quản gỗ, sản xuất gỗ dán, sản xuất đồ gỗ xây dựng, sản xuất các sản phẩm khác từ gỗ
- Xây dựng công trình dân dụng, xây dựng công trình kỹ thuật, công trình công nghiệp, lắp đặt đồ gỗ trong xây dựng ...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là doanh nghiệp cổ phần do 10 doanh nghiệp Nhà nước thuộc TCTy Cao Su Việt Nam (nay là Tập đoàn Cao su Việt Nam) góp vốn thành lập tháng 01/2002
- Tháng 04/2005, CTCP Gỗ Thuận An bán 49% cổ phiếu của các cổ đông sáng lập ra thị trường cho các nhà đầu tư khác

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Chế biến gỗ Thuận An

Tên đầy đủ: CTCP Chế biến gỗ Thuận An

Tên tiếng Anh: Thuan An Wood Processing Joint Stock Company

Tên viết tắt:T.A.C

Địa chỉ: Đại lộ Bình Dương - X.Thuận Giao - H.Thuận An - T.Bình Dương

Người công bố thông tin: Mr. Phan Huy Tâm

Điện thoại: (84.65) 371 8031

Fax: (84.650) 371 8026

Email:info@tac.com.vn

Website:https://gothuanan.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 249.215 489.510 510.842 568.236 662.561 580.339 545.748 490.213 485.358 490.041 470.850 532.906 455.083 393.884 286.363 122.529 97.483
Lợi nhuận cty mẹ 10.302 9.319 15.674 18.328 18.294 17.402 16.193 14.543 13.841 12.999 11.711 12.378 11.627 12.240 9.204 7.525 10.612
Vốn CSH 164.850 163.481 161.991 157.354 160.381 159.112 158.096 154.861 154.875 153.447 151.277 152.429 151.780 151.411 152.552 149.071 105.434
CP lưu hành 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000
ROE %(LNST/VCSH) 6.25% 5.7% 9.68% 11.65% 11.41% 10.94% 10.24% 9.39% 8.94% 8.47% 7.74% 8.12% 7.66% 8.08% 6.03% 5.05% 10.07%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.13% 1.9% 3.07% 3.23% 2.76% 3% 2.97% 2.97% 2.85% 2.65% 2.49% 2.32% 2.55% 3.11% 3.21% 6.14% 10.89%
EPS (Lũy kế 4 quý) 648 1.670 2.260 1.479 1.829 1.685 1.749 1.357 1.375 1.412 1.029 1.110 1.311 1.002 966 1.059 456
P/E(Giá CP/EPS) 20.61 9.1 6.59 7.24 6.43 8.43 9.83 12.08 12.65 7.51 7.97 7.21 6.18 11.67 12.01 12.84 0
Giá CP 13.355 15.197 14.893 10.708 11.760 14.205 17.193 16.393 17.394 10.604 8.201 8.003 8.102 11.693 11.602 13.598 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007
Doanh thu 66.195 59.015 75.687 51.034 63.479 60.943 107.959 182.529 138.079 137.909 86.892 165.547 120.494 143.984 171.179 93.074 159.999 146.366 115.023 220.489 180.683 140.990 132.832 180.960 125.557 102.062 139.145 164.607 139.934 121.915 126.159 124.411 117.728 95.407 149.157 132.564 108.230 100.911 130.450 137.344 121.336 129.838 130.810 115.371 94.831 126.167 160.766 143.034 102.939 65.951 114.040 157.898 117.194 66.703 104.136 102.740 120.305 98.410 71.902 53.382 62.669 51.332 42.944 24.040 4.213 40.367 20.107 37.009
CP lưu hành 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000 10.400.000
Lợi nhuận 1.698 3.161 2.388 2.625 2.128 -4.714 3.010 5.943 5.080 7.107 -1.714 5.844 4.437 6.271 5.667 1.706 4.684 4.531 3.614 5.442 4.707 4.082 3.744 5.822 3.754 2.919 4.067 5.134 4.073 3.947 4.041 3.449 3.106 2.839 3.948 3.846 3.208 3.097 3.365 3.857 2.680 4.583 2.762 1.961 2.405 3.211 2.533 3.232 3.402 2.398 1.881 3.955 3.393 2.832 3.092 3.582 2.734 3.697 140 2.886 2.481 2.686 1.731 152 2.956 3.346 3.435 3.831
Vốn CSH 164.459 162.761 159.600 157.212 164.850 162.723 166.491 163.481 157.539 167.383 160.277 161.991 156.146 169.292 163.021 157.354 155.648 168.526 163.995 160.381 154.939 166.938 162.856 159.112 153.290 165.082 162.162 158.096 152.961 162.849 158.902 154.861 151.412 161.662 158.823 154.875 151.029 159.909 156.811 153.447 149.590 158.622 154.038 151.277 160.600 158.172 154.962 152.429 159.121 155.857 153.567 151.780 160.454 157.235 154.503 151.411 155.931 153.194 149.498 152.552 156.076 153.488 150.802 149.071 151.466 105.171 108.551 105.434
ROE %(LNST/VCSH) 1.03% 1.94% 1.5% 1.67% 1.29% -2.9% 1.81% 3.64% 3.22% 4.25% -1.07% 3.61% 2.84% 3.7% 3.48% 1.08% 3.01% 2.69% 2.2% 3.39% 3.04% 2.45% 2.3% 3.66% 2.45% 1.77% 2.51% 3.25% 2.66% 2.42% 2.54% 2.23% 2.05% 1.76% 2.49% 2.48% 2.12% 1.94% 2.15% 2.51% 1.79% 2.89% 1.79% 1.3% 1.5% 2.03% 1.63% 2.12% 2.14% 1.54% 1.22% 2.61% 2.11% 1.8% 2% 2.37% 1.75% 2.41% 0.09% 1.89% 1.59% 1.75% 1.15% 0.1% 1.95% 3.18% 3.16% 3.63%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 2.57% 5.36% 3.16% 5.14% 3.35% -7.74% 2.79% 3.26% 3.68% 5.15% -1.97% 3.53% 3.68% 4.36% 3.31% 1.83% 2.93% 3.1% 3.14% 2.47% 2.61% 2.9% 2.82% 3.22% 2.99% 2.86% 2.92% 3.12% 2.91% 3.24% 3.2% 2.77% 2.64% 2.98% 2.65% 2.9% 2.96% 3.07% 2.58% 2.81% 2.21% 3.53% 2.11% 1.7% 2.54% 2.55% 1.58% 2.26% 3.3% 3.64% 1.65% 2.5% 2.9% 4.25% 2.97% 3.49% 2.27% 3.76% 0.19% 5.41% 3.96% 5.23% 4.03% 0.63% 70.16% 8.29% 17.08% 10.35%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.004 1.048 247 310 648 948 2.150 1.670 1.660 1.595 1.510 2.260 1.839 1.864 1.688 1.479 1.859 1.861 1.815 1.829 1.867 1.770 1.652 1.685 1.615 1.647 1.752 1.749 1.578 1.479 1.367 1.357 1.398 1.408 1.434 1.375 1.376 1.322 1.473 1.412 1.219 1.191 1.052 1.029 1.158 1.259 1.177 1.110 1.176 1.167 1.201 1.311 1.273 1.208 1.294 1.002 934 909 809 966 692 740 841 1.059 1.507 1.257 864 456
P/E(Giá CP/EPS) 12.25 14.22 60.94 50.14 20.61 12.76 7.44 9.1 10.57 10.98 11.13 6.59 9.02 7.24 6.9 7.24 5.62 6.53 7.05 6.43 7.02 8.02 8.47 8.43 8.86 9.11 9.65 9.83 8.05 8.92 9.62 12.08 13.24 11.72 12.2 12.65 11.34 12.25 8.14 7.51 9.6 9.32 6.94 7.97 7.08 5.72 6.37 7.21 6.8 5.57 6.83 6.18 6.36 7.7 7.65 11.67 12.64 13.21 17.31 12.01 12.71 13.93 15.1 12.84 11.81 29.52 59.02 0
Giá CP 12.299 14.903 15.052 15.543 13.355 12.096 15.996 15.197 17.546 17.513 16.806 14.893 16.588 13.495 11.647 10.708 10.448 12.152 12.796 11.760 13.106 14.195 13.992 14.205 14.309 15.004 16.907 17.193 12.703 13.193 13.151 16.393 18.510 16.502 17.495 17.394 15.604 16.195 11.990 10.604 11.702 11.100 7.301 8.201 8.199 7.201 7.497 8.003 7.997 6.500 8.203 8.102 8.096 9.302 9.899 11.693 11.806 12.008 14.004 11.602 8.795 10.308 12.699 13.598 17.798 37.107 50.993 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU GTA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU GTA

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online