CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn - BBS



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuBBS
Giá hiện tại11 - Cập nhật vào 03:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn28/12/2005
Cổ phiếu niêm yết6.000.000
Cổ phiếu lưu hành6.000.000
Mã số thuế0600312071
Ngày cấp GPKD29/04/2003
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất giấy
Ngành nghề chính- Sản xuất kinh doanh bao bì các loại, sản phẩm từ nhựa, giấy
- Buôn bán vật liệu xây dựng.
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CT Bao bì xi măng Nam Hà được thành lập ngày 18/10/1996
- Ngày 01/07/2001, CT Bao bì xi măng Nam Hà được đổi thành XN Bao bì xi măng Nam Định thuộc CT Xi măng Bút Sơn – TCT Xi măng Việt Nam
- Ngày 14/04/2003, Bộ trưởng Bộ Xây dựng ra Quyết định số 431/QĐ-BXD chuyển XN Bao bì xi măng Nam Định thành CTCP Bao bì xi măng Bút Sơn.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn

Tên đầy đủ: CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn

Tên tiếng Anh: VICEM Packaging But Son JSC

Tên viết tắt:Vicem BBS

Địa chỉ: Km2 Đường Văn Cao - X. Lộc An - Tp. Nam Định - T. Nam Định

Người công bố thông tin: Mr. Dương Minh Tuấn

Điện thoại: (84.228) 384 5183 - 386 0433

Fax: (84.228) 384 0395 - 384 0395

Email:baobibutson@gmail.com

Website:https://butsonpackaging.vn/

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006 Năm 2005
Doanh thu 355.621 448.421 523.354 490.254 453.577 483.243 354.619 424.410 389.086 489.985 419.004 335.957 313.426 203.301 169.187 135.335 101.924 62.398 22.547
Lợi nhuận cty mẹ 5.153 7.978 9.708 6.366 5.599 4.973 4.067 8.722 6.224 8.312 7.937 8.577 7.658 7.488 13.551 6.546 5.076 3.342 1.319
Vốn CSH 109.551 107.647 104.042 103.078 102.780 102.385 104.047 81.977 79.142 76.729 72.333 69.284 69.036 66.576 46.656 40.219 39.297 34.573 33.942
CP lưu hành 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 4.7% 7.41% 9.33% 6.18% 5.45% 4.86% 3.91% 10.64% 7.86% 10.83% 10.97% 12.38% 11.09% 11.25% 29.04% 16.28% 12.92% 9.67% 3.89%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.45% 1.78% 1.85% 1.3% 1.23% 1.03% 1.15% 2.06% 1.6% 1.7% 1.89% 2.55% 2.44% 3.68% 8.01% 4.84% 4.98% 5.36% 5.85%
EPS (Lũy kế 4 quý) 948 2.069 1.138 965 865 375 1.492 1.637 2.091 2.116 2.229 1.514 2.114 3.656 3.429 1.674 1.740 444 330
P/E(Giá CP/EPS) 11.6 5.51 9.67 12.13 11.79 38.12 10.59 9.47 6.93 7.56 3.99 5.09 5.06 5.74 4.37 6.63 12.36 35.15 36.38
Giá CP 10.997 11.400 11.004 11.705 10.198 14.295 15.800 15.502 14.491 15.997 8.894 7.706 10.697 20.985 14.985 11.099 21.506 15.607 12.005
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006 Quý 3/2006 Quý 1/2006 Quý 4/2005
Doanh thu 89.181 77.789 88.145 100.506 101.581 114.091 113.287 119.462 150.502 101.624 138.451 132.777 105.961 139.503 126.498 118.292 100.378 117.069 111.663 124.467 138.699 123.048 127.035 94.461 91.290 76.449 102.626 84.254 129.690 96.109 111.234 87.377 106.581 78.508 111.420 92.577 148.004 113.088 124.134 104.759 116.176 99.607 109.702 93.519 95.666 68.254 89.512 82.525 87.452 67.712 99.226 59.036 52.723 41.984 66.695 41.899 47.831 43.959 35.961 41.436 34.547 36.351 35.993 28.444 27.196 27.770 24.314 22.644 25.116 21.720 15.562 22.547
CP lưu hành 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000 6.000.000
Lợi nhuận 1.692 1.881 1.071 509 -508 2.067 3.620 2.799 4.799 1.195 1.643 2.071 1.170 1.943 1.884 1.369 1.643 893 1.699 1.364 1.351 779 2.154 689 -636 44 2.509 2.150 2.253 1.249 1.998 3.222 2.027 -370 1.992 2.575 2.180 2.037 2.100 1.995 2.189 2.189 1.785 1.774 3.290 2.069 1.501 1.717 1.685 1.152 3.490 1.331 1.459 1.768 2.745 1.516 4.811 1.897 3.901 2.942 690 2.754 1.586 1.516 681 1.240 1.706 1.449 2.264 622 456 1.319
Vốn CSH 106.913 105.221 103.120 109.551 109.046 109.553 107.647 113.336 110.115 105.316 104.042 108.636 107.740 105.069 103.078 106.694 105.316 103.672 102.780 105.881 104.505 103.154 102.385 104.031 103.342 103.978 104.047 108.538 106.360 83.094 81.977 86.147 82.925 80.898 79.142 83.315 80.706 78.766 76.729 78.706 76.711 74.522 72.333 70.548 74.643 71.353 69.284 67.785 71.873 70.189 69.036 65.546 69.801 68.344 66.576 53.101 51.562 48.553 46.656 45.199 42.163 41.473 40.219 40.638 39.204 78.754 39.297 37.717 37.682 35.943 34.573 33.942
ROE %(LNST/VCSH) 1.58% 1.79% 1.04% 0.46% -0.47% 1.89% 3.36% 2.47% 4.36% 1.13% 1.58% 1.91% 1.09% 1.85% 1.83% 1.28% 1.56% 0.86% 1.65% 1.29% 1.29% 0.76% 2.1% 0.66% -0.62% 0.04% 2.41% 1.98% 2.12% 1.5% 2.44% 3.74% 2.44% -0.46% 2.52% 3.09% 2.7% 2.59% 2.74% 2.53% 2.85% 2.94% 2.47% 2.51% 4.41% 2.9% 2.17% 2.53% 2.34% 1.64% 5.06% 2.03% 2.09% 2.59% 4.12% 2.85% 9.33% 3.91% 8.36% 6.51% 1.64% 6.64% 3.94% 3.73% 1.74% 1.57% 4.34% 3.84% 6.01% 1.73% 1.32% 3.89%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.9% 2.42% 1.22% 0.51% -0.5% 1.81% 3.2% 2.34% 3.19% 1.18% 1.19% 1.56% 1.1% 1.39% 1.49% 1.16% 1.64% 0.76% 1.52% 1.1% 0.97% 0.63% 1.7% 0.73% -0.7% 0.06% 2.44% 2.55% 1.74% 1.3% 1.8% 3.69% 1.9% -0.47% 1.79% 2.78% 1.47% 1.8% 1.69% 1.9% 1.88% 2.2% 1.63% 1.9% 3.44% 3.03% 1.68% 2.08% 1.93% 1.7% 3.52% 2.25% 2.77% 4.21% 4.12% 3.62% 10.06% 4.32% 10.85% 7.1% 2% 7.58% 4.41% 5.33% 2.5% 4.47% 7.02% 6.4% 9.01% 2.86% 2.93% 5.85%
EPS (Lũy kế 4 quý) 859 492 523 948 1.330 2.214 2.069 1.739 1.618 1.013 1.138 1.178 1.061 1.140 965 934 933 884 865 941 829 498 375 434 678 1.172 1.492 1.522 1.895 2.023 1.637 1.636 1.482 1.518 2.091 2.140 2.023 2.052 2.116 2.039 1.984 2.259 2.229 2.158 2.144 1.743 1.514 2.011 1.914 1.858 2.114 2.052 2.250 3.538 3.656 4.042 4.517 3.144 3.429 2.657 2.182 2.179 1.674 1.714 1.692 2.072 1.740 1.171 848 599 444 330
P/E(Giá CP/EPS) 12.81 22.35 21.03 11.6 7.9 5.01 5.51 7.07 8.03 11.05 9.67 10.19 10.75 8.42 12.13 11.78 12.43 13.79 11.79 9.67 14.12 26.53 38.12 22.11 18.59 12.63 10.59 8.34 7.18 6.48 9.47 9.11 10.8 9.75 6.93 8.13 7.71 7.55 7.56 7.21 6.55 4.2 3.99 3.71 3.45 4.13 5.09 3.68 3.4 4.04 5.06 7.36 8.31 5.03 5.74 5.07 5.58 6.9 4.37 3.84 4.49 5.65 6.63 9.45 14.96 12.07 12.36 30.91 15.93 23.36 35.15 36.38
Giá CP 11.004 10.996 10.999 10.997 10.507 11.092 11.400 12.295 12.993 11.194 11.004 12.004 11.406 9.599 11.705 11.003 11.597 12.190 10.198 9.099 11.705 13.212 14.295 9.596 12.604 14.802 15.800 12.693 13.606 13.109 15.502 14.904 16.006 14.801 14.491 17.398 15.597 15.493 15.997 14.701 12.995 9.488 8.894 8.006 7.397 7.199 7.706 7.400 6.508 7.506 10.697 15.103 18.698 17.796 20.985 20.493 25.205 21.694 14.985 10.203 9.797 12.311 11.099 16.197 25.312 25.009 21.506 36.196 13.509 13.993 15.607 12.005
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU BBS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU BBS

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online