CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt - PDR



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPDR
Giá hiện tại28.1 - Cập nhật vào 04:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn30/07/2010
Cổ phiếu niêm yết671.646.219
Cổ phiếu lưu hành671.646.219
Mã số thuế0309096681
Ngày cấp GPKD13/09/2004
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Phát triển bất động sản
Ngành nghề chính- Xây dựng và mua bán nhà ở
- Xây dựng các công trình dân dụng, công trình công nghiệp và cầu đường
- Cung cấp dịch vụ môi giới bất động sản, định giá bất động sản, sàn giao dịch bất động sản và quản lý bất động sản
Mốc lịch sử

- Năm 2004: CTCP Bất động sản Phát Đạt tiền thân là CTCP Xây dựng và kinh doanh nhà Phát Đạt được thành lập dưới hình thức CTCP. Vốn điều lệ ban đầu là 20 tỷ đồng.

- Tháng 11/2005: Tăng vốn điều lệ lên 50 tỷ đồng.

- Tháng 05/2007: Tăng vốn điều lệ lên 550 tỷ đồng.

- Tháng 11/2007: Tăng vốn điều lệ lên 664 tỷ đồng.

- Tháng 01/2008: Tăng vốn điều lệ lên 1,302 tỷ đồng.

- Tháng 2/2008: CTCP Xây dựng và kinh doanh nhà Phát Đạt chính thức đổi tên thành CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt.

- Ngày 22/07/2010: nhận được quyết định số 154/QĐ-SGDTPHCM về việc niêm yết CP trên sàn giao dịch Tp HCM.

- Ngày 30/07/2010 là ngày giao dịch đầu tiên của PDR trên sàn HOSE.

- Tháng 09/2015: Tăng vốn điều lệ lên 1,367.1 tỷ đồng.

- Tháng 10/2015: Tăng vốn điều lệ lên 2,018.1 tỷ đồng.

- Ngày 07/06/2017: Tăng vốn điều lệ lên 2,219.9 tỷ đồng.

- Ngày 05/06/2018: Tăng vốn điều lệ lên 2,663.8 tỷ đồng.

- Năm 2018: PDR vào Top 3 IR Awards 2018 do nhà đầu tư bình chọn, đạt vị trí 54 trong Top 500 Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhất Việt Nam theo xếp hạng của Vietnam Report.

- Ngày 14/05/2019: Tăng vốn điều lệ lên 3,276.5 tỷ đồng.

- Năm 2019: PDR vào Top 3 Doanh nghiệp niêm yết có hoạt động IR tốt nhất 2019 (IR Awards 2019) do định chế tài chính bình chọn và Top 10 Doanh nghiệp niêm yết uy tín 2019.

- Ngày 18/05/2021: Tăng vốn điều lệ lên 4,867.7 tỷ đồng.

- Tháng 12/2021: Tăng vốn điều lệ lên 4,927.7 tỷ đồng.

- Tháng 05/2022: Tăng vốn điều lệ lên 6,716.4 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt

Tên đầy đủ: CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt

Tên tiếng Anh: Phat Dat Real Estate Development JSC

Tên viết tắt:Công ty Cổ phần PTBĐS Phát Đạt

Địa chỉ: Tầng 8 - 9 Tòa nhà Viettel - 285 CMT8 - P. 12 - Q. 10 - Tp. HCM

Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Hường

Điện thoại: (84.28) 2226 6868

Fax: (84.28) 2226 8686

Email:info@phatdat.com.vn

Website:https://www.phatdat.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 620.284 1.504.575 3.620.225 3.909.838 3.400.186 2.147.709 1.198.627 1.496.176 402.514 415.282 39.619 104.459 127.206 772.850 490.462
Lợi nhuận cty mẹ 683.948 1.145.534 1.865.004 1.219.681 872.399 643.907 448.510 242.088 157.665 41.917 2.898 5.041 6.953 215.519 154.242
Vốn CSH 8.247.717 8.796.865 7.070.124 4.235.647 3.733.105 3.044.812 2.514.094 2.323.179 1.520.349 1.427.679 1.426.453 1.422.274 1.422.314 1.518.464 1.472.051
CP lưu hành 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219
ROE %(LNST/VCSH) 8.29% 13.02% 26.38% 28.8% 23.37% 21.15% 17.84% 10.42% 10.37% 2.94% 0.2% 0.35% 0.49% 14.19% 10.48%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 110.26% 76.14% 51.52% 31.2% 25.66% 29.98% 37.42% 16.18% 39.17% 10.09% 7.31% 4.83% 5.47% 27.89% 31.45%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.343 3.924 3.568 2.745 2.335 2.465 1.535 856 741 21 39 2 1.356 1.541 1.185
P/E(Giá CP/EPS) 9.31 13.2 26.18 8.78 11.18 12.45 18.18 16.12 25.65 556.2 269.81 8420.75 18.07 0 0
Giá CP 12.503 51.797 93.410 24.101 26.105 30.689 27.906 13.799 19.007 11.680 10.523 16.842 24.503 0 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009
Doanh thu 68.076 354.821 5.113 192.274 14.635 11.115 853.377 625.448 1.228.829 1.267.565 537.719 586.112 1.412.108 1.315.902 552.372 629.456 1.036.163 395.789 263.344 1.704.890 1.699.436 4.846 61.672 381.755 104.895 505.142 383.852 204.738 1.270.833 3.106 123.199 99.038 51.240 117.570 129.933 103.771 320.265 52.151 23.534 19.332 12.868 11.232 8.666 6.853 36.353 33.936 16.913 17.257 7.660 1.024 115.930 2.592 484.572 124.041 164.237 490.462
CP lưu hành 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219 671.646.219
Lợi nhuận 282.558 101.684 275.655 24.051 -266.857 717.750 412.587 282.054 753.803 607.910 251.550 251.741 501.517 439.112 120.986 158.066 470.514 160.544 88.238 153.103 298.344 104.833 88.178 152.552 208.091 114.329 81.331 44.759 174.021 10.542 32.305 25.220 79.161 23.390 30.339 24.775 33.561 7.769 351 236 1.464 688 569 177 3.725 596 405 315 6.673 -7.192 21.894 -14.422 163.134 5.972 46.413 154.242
Vốn CSH 9.579.280 8.622.795 8.522.183 8.247.717 9.269.544 8.426.949 8.796.865 8.388.471 7.054.006 7.761.693 7.070.124 6.867.629 5.101.425 5.298.253 4.235.647 4.133.528 4.367.253 3.892.494 3.733.105 3.651.305 3.512.010 3.214.290 3.044.812 2.957.178 2.834.564 2.626.984 2.514.094 2.433.302 2.403.452 2.330.277 2.323.179 2.287.883 2.273.875 2.194.770 1.520.349 1.489.922 1.468.568 1.435.228 1.427.679 1.427.622 1.428.091 1.426.847 1.426.453 1.426.085 1.425.959 1.422.538 1.422.274 1.422.098 1.421.339 1.414.894 1.422.314 1.414.270 1.560.718 1.527.246 1.518.464 1.472.051
ROE %(LNST/VCSH) 2.95% 1.18% 3.23% 0.29% -2.88% 8.52% 4.69% 3.36% 10.69% 7.83% 3.56% 3.67% 9.83% 8.29% 2.86% 3.82% 10.77% 4.12% 2.36% 4.19% 8.49% 3.26% 2.9% 5.16% 7.34% 4.35% 3.24% 1.84% 7.24% 0.45% 1.39% 1.1% 3.48% 1.07% 2% 1.66% 2.29% 0.54% 0.02% 0.02% 0.1% 0.05% 0.04% 0.01% 0.26% 0.04% 0.03% 0.02% 0.47% -0.51% 1.54% -1.02% 10.45% 0.39% 3.06% 10.48%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 415.06% 28.66% 5391.26% 12.51% -1823.42% 6457.49% 48.35% 45.1% 61.34% 47.96% 46.78% 42.95% 35.52% 33.37% 21.9% 25.11% 45.41% 40.56% 33.51% 8.98% 17.56% 2163.29% 142.98% 39.96% 198.38% 22.63% 21.19% 21.86% 13.69% 339.41% 26.22% 25.46% 154.49% 19.89% 23.35% 23.87% 10.48% 14.9% 1.49% 1.22% 11.38% 6.13% 6.57% 2.58% 10.25% 1.76% 2.39% 1.83% 87.11% -702.34% 18.89% -556.4% 33.67% 4.81% 28.26% 31.45%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.008 200 1.118 1.343 1.850 3.792 3.924 3.911 4.032 3.710 3.568 3.516 3.414 3.470 2.745 2.722 2.832 2.398 2.335 2.462 2.560 2.308 2.465 2.558 2.108 1.997 1.535 1.296 1.200 730 856 933 1.031 837 741 510 322 75 21 23 22 40 39 38 39 61 2 167 53 1.255 1.356 1.188 1.655 1.587 1.541 1.185
P/E(Giá CP/EPS) 27.63 119.57 15.03 9.31 7.35 13.48 13.2 22.88 23.61 22.05 26.18 17.63 15.09 11.12 8.78 9.15 9.25 10.88 11.18 11.58 9.96 11.92 12.45 15.95 16.94 15.27 18.18 13.61 10.92 17.61 16.12 15.97 12.9 17.2 25.65 34.87 50.01 194.9 556.2 563.62 772.56 297.79 269.81 446.16 452.03 213.49 8420.75 82.24 352.07 19.92 18.07 24.07 20.54 22.05 0 0
Giá CP 27.851 23.914 16.804 12.503 13.598 51.116 51.797 89.484 95.196 81.806 93.410 61.987 51.517 38.586 24.101 24.906 26.196 26.090 26.105 28.510 25.498 27.511 30.689 40.800 35.710 30.494 27.906 17.639 13.104 12.855 13.799 14.900 13.300 14.396 19.007 17.784 16.103 14.618 11.680 12.963 16.996 11.912 10.523 16.954 17.629 13.023 16.842 13.734 18.660 25.000 24.503 28.595 33.994 34.993 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PDR TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PDR

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online