CTCP Thương mại Bia Hà Nội - HAT



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHAT
Giá hiện tại36.5 - Cập nhật vào 03:07 ngày 27/07/2023
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn29/10/2010
Cổ phiếu niêm yết3.123.000
Cổ phiếu lưu hành3.123.000
Mã số thuế0102111943
Ngày cấp GPKD08/12/2006
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng tiêu dùng
Ngành nghề chính- Kinh doanh bia, rượu, nước giải khát và vật tư, thiết bị, nguyên vật liệu ngành bia, rượu, nước giải khát
- Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, vận tải hàng hóa
- Tổ chức hội chợ triển lãm
- Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo...
Mốc lịch sử

- Ngày 05/12/2006: Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội được thành lập với tổng số vốn điều lệ ban đầu là 31.23 tỷ đồng.

- Ngày 01/01/2007: Công ty chính thức đi vào hoạt động.

- Tháng 06/2008: Hoàn thành công tác lắp đặt dây chuyền sản xuất tại Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội - Hưng Yên 89, tai đây Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội đã góp 25% vốn điều lệ.

- Tháng 07/2008: Khởi công xây dựng Trung tâm Thương mại Habeco Trading 33 tại khu công nghiệp Thạch Thất, Hà Nội.

- Tháng 08/2009: Trung tâm Thương mại Habeco Trading 33 tại khu công nghiệp Thạch Thất, Hà Nội chính thức đi vào hoạt động.

- Ngày 29/10/2010: Cổ phiếu của công ty được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thương mại Bia Hà Nội

Tên đầy đủ: CTCP Thương mại Bia Hà Nội

Tên tiếng Anh: Ha Noi Beer Trading Joint Stock Company

Tên viết tắt:HABECO - TRADING.,JSC

Địa chỉ: Số 183 - Phố Hoàng Hoa Thám - P. Ngọc Hà - Q. Ba Đình - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Hải Quân

Điện thoại: (84.24) 3728 1476

Fax: (84.24) 3728 1106

Email:habecotrading@vnn.vn

Website:http://www.biahoihanoi.com.vn

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 1.079.159 448.689 756.644 813.490 714.066 588.996 585.223 529.712 484.829 417.974 413.440 323.485 169.247
Lợi nhuận cty mẹ 15.091 -697 4.204 16.480 29.491 27.188 8.716 27.446 22.914 15.173 14.213 16.031 6.694
Vốn CSH 55.417 51.085 74.805 61.450 54.837 51.973 42.132 96.779 80.620 74.340 70.189 67.729 67.109
CP lưu hành 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000
ROE %(LNST/VCSH) 27.23% -1.36% 5.62% 26.82% 53.78% 52.31% 20.69% 28.36% 28.42% 20.41% 20.25% 23.67% 9.97%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.4% -0.16% 0.56% 2.03% 4.13% 4.62% 1.49% 5.18% 4.73% 3.63% 3.44% 4.96% 3.96%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.425 -1.322 4.330 7.144 11.023 3.371 6.749 9.776 5.116 4.308 4.781 5.310 1.621
P/E(Giá CP/EPS) 12.56 -15.81 4.57 4.73 3.17 9.64 7.25 6.55 8.97 5.11 3.51 3.54 0
Giá CP 17.898 20.901 19.788 33.791 34.943 32.496 48.930 64.033 45.891 22.014 16.781 18.797 0
Doanh thu so với năm trước % 240.51% 59.3% 93.01% 113.92% 121.23% 100.64% 110.48% 109.26% 116% 101.1% 127.81% 191.13% No data
Lợi nhuận so với năm trước % 2165.14% -16.58% 25.51% 55.88% 108.47% 311.93% 31.76% 119.78% 151.02% 106.75% 88.66% 239.48% No data

BCTC theo quý Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010
Doanh thu 421.951 415.590 158.392 201.327 372.174 411.087 94.571 96.312 70.291 188.154 93.932 135.425 273.973 275.426 71.820 145.355 274.555 299.549 94.031 134.474 221.131 273.374 85.087 102.139 200.969 213.849 72.039 88.104 205.460 235.293 56.366 97.593 175.497 202.978 53.644 87.877 165.113 187.162 44.677 76.508 128.077 162.668 50.721 73.874 129.254 150.435 59.877 59.877 117.841 117.509 28.258 62.920 106.327
CP lưu hành 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000 3.123.000
Lợi nhuận 4.697 11.403 464 -700 9.983 5.383 425 909 -2.267 211 450 -15.826 11.037 8.582 411 -8.710 13.241 9.946 2.003 -1.937 12.298 17.370 1.760 -538 15.831 11.831 64 -25.067 23.701 12.251 -2.169 -1.005 12.001 16.474 -24 -1.167 15.246 11.138 -2.303 785 6.357 9.420 -1.389 -926 6.350 7.747 1.042 1.042 5.101 10.901 -1.013 1.631 5.063
Vốn CSH 66.227 61.530 50.127 63.424 65.490 55.417 51.915 51.334 50.425 51.085 63.813 62.351 78.178 74.805 66.224 65.981 74.691 61.450 67.002 64.998 67.135 54.837 46.944 67.266 67.804 51.973 41.420 40.766 65.833 42.132 35.504 107.775 108.779 96.779 93.743 93.692 95.259 80.620 77.840 80.282 80.697 74.340 73.228 74.714 76.539 70.189 73.254 73.254 73.145 67.729 56.828 68.409 67.109
ROE %(LNST/VCSH) 7.09% 18.53% 0.93% -1.1% 15.24% 9.71% 0.82% 1.77% -4.5% 0.41% 0.71% -25.38% 14.12% 11.47% 0.62% -13.2% 17.73% 16.19% 2.99% -2.98% 18.32% 31.68% 3.75% -0.8% 23.35% 22.76% 0.15% -61.49% 36% 29.08% -6.11% -0.93% 11.03% 17.02% -0.03% -1.25% 16% 13.82% -2.96% 0.98% 7.88% 12.67% -1.9% -1.24% 8.3% 11.04% 1.42% 1.42% 6.97% 16.1% -1.78% 2.38% 7.54%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.11% 2.74% 0.29% -0.35% 2.68% 1.31% 0.45% 0.94% -3.23% 0.11% 0.48% -11.69% 4.03% 3.12% 0.57% -5.99% 4.82% 3.32% 2.13% -1.44% 5.56% 6.35% 2.07% -0.53% 7.88% 5.53% 0.09% -28.45% 11.54% 5.21% -3.85% -1.03% 6.84% 8.12% -0.04% -1.33% 9.23% 5.95% -5.15% 1.03% 4.96% 5.79% -2.74% -1.25% 4.91% 5.15% 1.74% 1.74% 4.33% 9.28% -3.58% 2.59% 4.76%
EPS (Lũy kế 4 quý) 5.080 6.772 4.845 4.832 5.348 1.425 -231 -223 -5.582 -1.322 1.359 1.346 3.625 4.330 4.767 5.277 7.446 7.144 9.521 9.443 9.891 11.023 9.249 8.706 852 3.371 3.506 2.791 10.496 6.749 8.102 8.788 8.737 9.776 8.067 7.337 7.962 5.116 4.566 4.858 4.311 4.308 3.773 4.551 5.181 4.781 5.791 5.133 5.322 5.310 1.819 2.144 1.621
P/E(Giá CP/EPS) 8.27 4.18 4.66 4.35 3.83 12.56 -90.74 -100.73 -3.56 -15.81 15.83 19.69 5.88 4.57 4.34 6.75 4.34 4.73 4.16 4.03 3.69 3.17 4.3 4.24 50.02 9.64 9.93 17.59 4.46 7.25 7.88 6.49 6.55 6.55 6.56 8.03 6.25 8.97 11.37 7 6.73 5.11 5.43 6.11 3.96 3.51 3.44 3.31 3.53 3.54 10.99 11.62 0
Giá CP 42.012 28.307 22.578 21.019 20.483 17.898 20.961 22.463 19.872 20.901 21.513 26.503 21.315 19.788 20.689 35.620 32.316 33.791 39.607 38.055 36.498 34.943 39.771 36.913 42.617 32.496 34.815 49.094 46.812 48.930 63.844 57.034 57.227 64.033 52.920 58.916 49.763 45.891 51.915 34.006 29.013 22.014 20.487 27.807 20.517 16.781 19.921 16.990 18.787 18.797 19.991 24.913 0
Doanh thu so với cùng kỳ % 113.37% 101.1% 167.48% 209.04% 529.48% 218.48% 100.68% 71.12% 25.66% 68.31% 130.79% 93.17% 99.79% 91.95% 76.38% 108.09% 124.16% 109.57% 110.51% 131.66% 110.03% 127.84% 118.11% 115.93% 97.81% 90.89% 127.81% 90.28% 117.07% 115.92% 105.07% 111.06% 106.29% 108.45% 120.07% 114.86% 128.92% 115.06% 88.08% 103.57% 99.09% 108.13% 84.71% 123.38% 109.69% 128.02% 211.89% 95.16% 110.83% No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % 47.05% 211.83% 109.18% -77.01% 440.36% 2551.18% 94.44% 5.74% -20.54% 2.46% 109.49% -181.7% 83.35% 86.29% 20.52% -449.66% 107.67% 57.26% 113.81% -360.04% 77.68% 146.82% 2750% -2.15% 66.79% 96.57% 2.95% -2494.23% 197.49% 74.37% -9037.5% -86.12% 78.72% 147.91% -1.04% -148.66% 239.83% 118.24% -165.8% 84.77% 100.11% 121.6% -133.3% -88.87% 124.49% 71.07% 102.86% 63.89% 100.75% No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HAT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HAT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online