CTCP Khách sạn Sài Gòn - SGH



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSGH
Giá hiện tại26.6 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn30/07/2009
Cổ phiếu niêm yết12.364.100
Cổ phiếu lưu hành12.364.100
Mã số thuế0300850225
Ngày cấp GPKD12/04/1997
Nhóm ngành Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Ngành Khách sạn và phòng ở
Ngành nghề chính- Thương mại: Kinh doanh khách sạn
- Dịch vụ: Các hoạt động thư giãn như Massage - Sauna; du lịch các tour trong và ngoài nước; dịch vụ xuất nhập cảnh, visa và gia hạn visa; cung cấp vé máy bay, vé tàu cánh ngầm, vé tàu lửa...
Mốc lịch sử

- Năm 1968: Tiền thân là Khách sạn Peninsula Hotel thành lập.

- Ngày 15/01/1997: Chuyển thể Khách sạn Sài Gòn từ DNNN sang CTCP Khách sạn Sài Gòn.

- Ngày 19/07/2001: Giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). .

- Ngày 21/07/2009: Hủy niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). .

- Ngày 30/07/2009: Chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). .

- Ngày 29/12/2016: Tăng vốn điều lệ lên 123,641,000,000 đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Khách sạn Sài Gòn

Tên đầy đủ: CTCP Khách sạn Sài Gòn

Tên tiếng Anh: Sai Gon Hotel Corporation

Tên viết tắt:Saigon Hotel Corporation

Địa chỉ: Số 41-47 Đông Du - P.Bến Nghé - Q.1 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Trần Tiến

Điện thoại: (84.28) 3829 9734

Fax: (84.28) 3829 1466

Email:info@saigonhotel.com.vn

Website:https://saigonhotel.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006 Năm 2005 Năm 2004
Doanh thu 42.228 28.146 17.934 17.581 50.383 45.440 45.056 40.171 34.586 24.988 6.769 25.068 26.638 25.959 25.782 29.498 22.582 18.556 16.412 4.255
Lợi nhuận cty mẹ 18.193 8.945 4.636 5.799 18.329 19.813 14.928 7.343 4.017 2.987 2.858 10.343 10.081 8.475 7.984 7.497 4.312 2.879 2.556 756
Vốn CSH 183.209 172.514 167.233 175.183 162.719 151.714 143.077 49.764 48.078 45.124 44.231 41.060 35.693 35.747 30.261 26.828 23.340 22.654 22.627 22.904
CP lưu hành 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100
ROE %(LNST/VCSH) 9.93% 5.19% 2.77% 3.31% 11.26% 13.06% 10.43% 14.76% 8.36% 6.62% 6.46% 25.19% 28.24% 23.71% 26.38% 27.94% 18.47% 12.71% 11.3% 3.3%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 43.08% 31.78% 25.85% 32.98% 36.38% 43.6% 33.13% 18.28% 11.61% 11.95% 42.22% 41.26% 37.84% 32.65% 30.97% 25.42% 19.09% 15.52% 15.57% 17.77%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.047 530 209 1.007 1.599 1.487 1.201 1.516 1.284 716 4.104 6.036 5.152 3.602 5.072 3.367 2.002 1.352 1.232 428
P/E(Giá CP/EPS) 23.68 52.85 195.25 34.16 37.21 50.43 30.8 15.84 36.61 67.7 17.55 14.36 15.33 23.04 13.21 28.66 84.43 23.67 11.2 33.64
Giá CP 24.793 28.011 40.807 34.399 59.499 74.989 36.991 24.013 47.007 48.473 72.025 86.677 78.980 82.990 67.001 96.498 169.029 32.002 13.798 14.398
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006 Quý 3/2006 Quý 2/2006 Quý 1/2006 Quý 4/2005 Quý 3/2005 Quý 2/2005 Quý 1/2005 Quý 4/2004
Doanh thu 10.576 11.305 10.462 10.622 9.839 9.739 8.925 6.178 3.304 1.277 10.452 3.252 2.953 4.579 3.537 1.213 8.252 14.544 12.158 12.333 11.348 13.010 10.811 10.978 10.641 12.954 11.862 10.818 9.422 11.242 10.487 9.391 9.051 9.055 8.556 8.545 8.430 9.361 6.863 5.240 3.524 0 0 1.358 5.411 5.753 6.224 6.070 7.021 7.138 7.020 5.622 6.858 7.108 6.818 5.353 6.680 6.757 5.923 5.752 7.350 8.123 7.604 6.770 7.001 6.201 5.702 5.255 5.424 4.951 4.843 4.228 4.534 4.321 4.250 3.786 4.055 4.255
CP lưu hành 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100 12.364.100
Lợi nhuận 4.309 4.500 4.240 4.390 5.063 3.205 3.487 1.193 1.060 803 3.495 269 69 1.436 814 401 3.148 4.297 4.598 6.850 2.584 6.953 3.383 6.153 3.324 4.974 3.936 3.460 2.558 2.139 2.299 1.598 1.307 829 1.620 524 1.044 1.662 1.305 412 -392 1.844 -481 246 1.249 3.353 2.400 1.973 2.617 3.552 2.519 2.041 1.969 2.961 2.130 1.798 1.586 1.305 1.673 1.699 3.307 1.942 2.011 1.889 1.655 1.229 1.174 995 914 850 777 631 621 498 639 598 821 756
Vốn CSH 193.822 190.241 185.746 181.550 183.209 178.145 175.340 172.514 171.320 170.260 170.518 167.233 166.964 167.322 165.886 175.183 174.784 171.614 167.316 162.719 163.203 160.621 154.139 151.714 154.422 150.388 146.433 143.077 139.966 141.146 51.539 49.764 50.590 49.731 49.238 48.078 48.042 47.254 46.174 45.124 45.199 45.383 43.750 44.231 46.335 46.358 43.263 41.060 43.061 41.321 38.092 35.693 38.439 36.214 33.905 35.747 34.982 33.178 31.722 30.261 28.806 24.007 25.142 26.828 25.317 24.007 23.033 23.340 22.542 23.405 22.737 22.654 22.163 22.943 22.593 22.627 22.155 22.904
ROE %(LNST/VCSH) 2.22% 2.37% 2.28% 2.42% 2.76% 1.8% 1.99% 0.69% 0.62% 0.47% 2.05% 0.16% 0.04% 0.86% 0.49% 0.23% 1.8% 2.5% 2.75% 4.21% 1.58% 4.33% 2.19% 4.06% 2.15% 3.31% 2.69% 2.42% 1.83% 1.52% 4.46% 3.21% 2.58% 1.67% 3.29% 1.09% 2.17% 3.52% 2.83% 0.91% -0.87% 4.06% -1.1% 0.56% 2.7% 7.23% 5.55% 4.81% 6.08% 8.6% 6.61% 5.72% 5.12% 8.18% 6.28% 5.03% 4.53% 3.93% 5.27% 5.61% 11.48% 8.09% 8% 7.04% 6.54% 5.12% 5.1% 4.26% 4.05% 3.63% 3.42% 2.79% 2.8% 2.17% 2.83% 2.64% 3.71% 3.3%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 40.74% 39.81% 40.53% 41.33% 51.46% 32.91% 39.07% 19.31% 32.08% 62.88% 33.44% 8.27% 2.34% 31.36% 23.01% 33.06% 38.15% 29.54% 37.82% 55.54% 22.77% 53.44% 31.29% 56.05% 31.24% 38.4% 33.18% 31.98% 27.15% 19.03% 21.92% 17.02% 14.44% 9.16% 18.93% 6.13% 12.38% 17.75% 19.02% 7.86% -11.12% INF% -INF% 18.11% 23.08% 58.28% 38.56% 32.5% 37.27% 49.76% 35.88% 36.3% 28.71% 41.66% 31.24% 33.59% 23.74% 19.31% 28.25% 29.54% 44.99% 23.91% 26.45% 27.9% 23.64% 19.82% 20.59% 18.93% 16.85% 17.17% 16.04% 14.92% 13.7% 11.53% 15.04% 15.8% 20.25% 17.77%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.410 1.471 1.367 1.306 1.047 723 529 530 455 375 426 209 220 469 701 1.007 1.529 1.483 1.697 1.599 1.543 1.602 1.442 1.487 1.269 1.207 1.101 1.201 1.317 1.651 1.708 1.516 1.212 1.137 1.373 1.284 1.356 1.044 1.327 716 689 1.618 2.472 4.104 5.082 5.856 5.969 6.036 6.074 5.707 5.373 5.152 5.015 4.798 3.861 3.602 3.546 4.520 4.881 5.072 5.180 4.245 3.841 3.367 2.861 2.441 2.227 2.002 1.796 1.630 1.430 1.352 1.334 1.447 1.593 1.232 893 428
P/E(Giá CP/EPS) 17.16 22.43 19.61 19.99 23.68 76.03 56.51 52.85 87.9 146.7 88.17 195.25 184.88 119.11 52.79 34.16 25.18 31.82 36.82 37.21 38.44 42.43 32.03 50.43 21.27 32.55 32.89 30.8 22.39 13.75 16.39 15.84 19.06 22.51 22.43 36.61 43.5 61.08 54.71 67.7 140.86 55.08 40.05 17.55 14.37 11.44 11.39 14.36 8.07 11.09 18.91 15.33 14.16 18.86 21.5 23.04 24.82 15.27 13.73 13.21 13.13 18.14 24.08 28.66 29.54 51.62 67.37 84.43 47.89 34.05 24.12 23.67 25.42 12.44 13.49 11.2 15.56 33.64
Giá CP 24.196 32.995 26.807 26.107 24.793 54.970 29.894 28.011 39.995 55.013 37.560 40.807 40.674 55.863 37.006 34.399 38.500 47.189 62.484 59.499 59.313 67.973 46.187 74.989 26.992 39.288 36.212 36.991 29.488 22.701 27.994 24.013 23.101 25.594 30.796 47.007 58.986 63.768 72.600 48.473 97.053 89.119 99.004 72.025 73.028 66.993 67.987 86.677 49.017 63.291 101.603 78.980 71.012 90.490 83.012 82.990 88.012 69.020 67.016 67.001 68.013 77.004 92.491 96.498 84.514 126.004 150.033 169.029 86.010 55.502 34.492 32.002 33.910 18.001 21.490 13.798 13.895 14.398
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SGH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SGH

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online