CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam - PVB



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPVB
Giá hiện tại29.9 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn24/12/2013
Cổ phiếu niêm yết21.599.998
Cổ phiếu lưu hành21.599.998
Mã số thuế0600393680
Ngày cấp GPKD31/08/2007
Nhóm ngành Khai khoáng
Ngành Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng
Ngành nghề chính- Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Tư vấn các công trình dầu khí
- Lập dự án và quản lý dự án
- Giám sát thi công và xây dựng công trình dân dụng và công trình công nghiệp
- Thiết kế các công trình dân dụng và công nghiệp...
Mốc lịch sử

- CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (PV Coating), đơn vị thành viên của TCT Khí Việt Nam (PV Gas)
- Công ty được Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN) thành lập theo Nghị quyết số 4041/NQ-DKVN ngày 11 tháng 7 năm 2007 của HĐQT Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam với tên gọi đầu tiên là Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển KCN và Đô thị IDICO Dầu khí
- 31/08/2007: Sở KH&ĐT tỉnh Nam Định cấp Giấy phép đăng ký kinh doanh lần thứ nhất cho Công ty và ngày này được xem là Ngày thành lập Công ty
- 24/06/2009, Công ty được đổi tên thành Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp khí (PVID
- 18/4/2013: Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2013 của Công ty đã thông qua việc đổi tên “Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp khí” thành Công ty cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam (PV Coating), với VĐL là 216 tỷ đồng
- Ngày 24/12/2013: Giao dịch đầu tiên trên Sở GDCK Hà Nội với mã CK là PVB

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam

Tên đầy đủ: CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam

Tên tiếng Anh: PetroViet Nam Coating JSC

Tên viết tắt:PV Coating

Địa chỉ: Đường số 2B - KCN Phú Mỹ I - P. Phú Mỹ - TX. Phú Mỹ - T. Bà Rịa Vũng Tàu

Người công bố thông tin: Mr. Lê Quyết Thắng

Điện thoại: (84.254) 392 4456 - 392 4457

Fax: (84.254) 392 4455

Email:thongtin@pvcoating.vn

Website:http://www.pvcoating.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013
Doanh thu 244.472 34.363 38.785 695.139 382.497 202.562 83.079 6.427 967.653 1.001.456 160.367
Lợi nhuận cty mẹ 2.341 -11.340 335 60.650 40.580 23.093 55.116 -53.911 108.715 147.613 29.352
Vốn CSH 358.957 379.543 358.462 495.725 368.614 434.127 365.391 348.475 486.651 389.643 278.855
CP lưu hành 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998
ROE %(LNST/VCSH) 0.65% -2.99% 0.09% 12.23% 11.01% 5.32% 15.08% -15.47% 22.34% 37.88% 10.53%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.96% -33% 0.86% 8.72% 10.61% 11.4% 66.34% -838.82% 11.23% 14.74% 18.3%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.050 1.022 -1.878 7.302 -2.018 3.128 788 -3.261 6.537 6.599 886
P/E(Giá CP/EPS) -12.48 16.83 -8.41 2.31 -9.71 7.38 20.32 -4.69 4.44 9.09 0
Giá CP 13.104 17.200 15.794 16.868 19.595 23.085 16.012 15.294 29.024 59.985 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013
Doanh thu 123.205 149.727 41.807 52.347 591 10.004 15.656 4.734 3.969 1.458 9.638 16.733 10.956 18.355 49.222 243.973 383.589 351.948 9.231 14.925 6.393 14.827 51.240 68.365 68.130 9.015 11.676 15.375 47.013 2.330 1.435 1.200 1.462 52.882 233.282 279.478 402.011 243.320 230.730 348.107 179.299 46.714 113.653
CP lưu hành 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998 21.599.998
Lợi nhuận 20.514 11.005 -2.823 1.315 -7.156 -12.451 -2.414 -653 4.178 20.968 -5.409 -5.083 -10.141 -19.928 -6.014 37.890 48.702 77.138 -6.672 -17.830 -12.056 -7.038 2.872 9.113 18.146 37.444 17.261 6.015 -5.604 -661 -37.780 2.840 -18.310 -17.195 35.112 50.933 39.865 15.289 23.365 89.014 19.945 10.219 19.133
Vốn CSH 389.921 369.407 358.402 360.202 358.957 364.373 379.543 382.621 383.855 379.431 358.462 363.871 400.968 411.101 495.725 501.844 493.802 445.752 368.614 376.635 417.283 427.089 434.127 431.255 422.142 402.835 365.391 348.131 342.116 347.801 348.475 437.432 498.204 516.659 486.651 432.152 431.540 404.932 389.643 368.545 323.818 310.706 278.855
ROE %(LNST/VCSH) 5.26% 2.98% -0.79% 0.37% -1.99% -3.42% -0.64% -0.17% 1.09% 5.53% -1.51% -1.4% -2.53% -4.85% -1.21% 7.55% 9.86% 17.31% -1.81% -4.73% -2.89% -1.65% 0.66% 2.11% 4.3% 9.3% 4.72% 1.73% -1.64% -0.19% -10.84% 0.65% -3.68% -3.33% 7.22% 11.79% 9.24% 3.78% 6% 24.15% 6.16% 3.29% 6.86%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 16.65% 7.35% -6.75% 2.51% -1210.83% -124.46% -15.42% -13.79% 105.27% 1438.13% -56.12% -30.38% -92.56% -108.57% -12.22% 15.53% 12.7% 21.92% -72.28% -119.46% -188.58% -47.47% 5.6% 13.33% 26.63% 415.35% 147.83% 39.12% -11.92% -28.37% -2632.75% 236.67% -1252.39% -32.52% 15.05% 18.22% 9.92% 6.28% 10.13% 25.57% 11.12% 21.88% 16.83%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.389 108 -977 -959 -1.050 -525 1.022 884 678 16 -1.878 -1.906 84 2.808 7.302 7.271 4.692 1.879 -2.018 -1.576 -329 1.069 3.128 3.795 3.651 2.552 788 -1.761 -1.908 -2.496 -3.261 113 2.340 5.033 6.537 5.993 7.756 6.834 6.599 6.403 2.282 1.359 886
P/E(Giá CP/EPS) 17.49 195.51 -21.18 -23.99 -12.48 -21.53 16.83 16.18 34.49 1269.68 -8.41 -8.45 217.65 6.41 2.31 2.13 1.62 9.69 -9.71 -12.12 -56.21 14.78 7.38 4.06 4.35 7.99 20.32 -6.25 -5.24 -4.21 -4.69 174.79 9.57 5.56 4.44 6.74 4.27 6.44 9.09 3.9 12.05 16.63 0
Giá CP 24.294 21.115 20.693 23.006 13.104 11.303 17.200 14.303 23.384 20.315 15.794 16.106 18.283 17.999 16.868 15.487 7.601 18.208 19.595 19.101 18.493 15.800 23.085 15.408 15.882 20.390 16.012 11.006 9.998 10.508 15.294 19.751 22.394 27.983 29.024 40.393 33.118 44.011 59.985 24.972 27.498 22.600 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PVB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PVB

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online