CTCP Petro Times - PPT
✅ Xem tín hiệu mua bán PPT Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-22 06:53:21| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | PPT |
| Giá hiện tại | 15.6 - Cập nhật vào 21:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 17/06/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.000.000 |
| Mã số thuế | Mã số thuế: |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Bán buôn |
| Ngành | Bán buôn hàng tiêu dùng |
| Ngành nghề chính | . |
| Mốc lịch sử | - Ngày 17/06/2022: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 11,000 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Petro Times Tên tiếng Anh: Petro Times Joint Stock Company Tên viết tắt:PETRO TIMES Địa chỉ: Số 54 - Đường Tiền Phong - P. Đằng Hải - Q. Hải An - Tp. Hải Phòng Người công bố thông tin: Điện thoại: (84) 901 662 555 Fax: Email: Info.petrotimes@gmail.com Website:https://petrotimesgroup.com/ |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.040.810 | 3.305.985 | 558.262 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 9.063 | 7.921 | 1.355 |
| Vốn CSH | 181.582 | 165.910 | 164.519 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.99% | 4.77% | 0.82% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.22% | 0.24% | 0.24% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 553 | 243 | 139 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 19.16 | 70.92 | 153.51 |
| Giá CP | 10.595 | 17.234 | 21.338 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.101.566 | 911.970 | 1.081.787 | 945.487 | 1.084.013 | 989.905 | 647.470 | 584.597 | 558.262 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| Lợi nhuận | 2.023 | 2.020 | 2.986 | 2.034 | 2.247 | 1.663 | 2.620 | 1.391 | 1.355 |
| Vốn CSH | 197.262 | 195.238 | 184.568 | 181.582 | 180.310 | 178.553 | 168.530 | 165.910 | 164.519 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.03% | 1.03% | 1.62% | 1.12% | 1.25% | 0.93% | 1.55% | 0.84% | 0.82% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.18% | 0.22% | 0.28% | 0.22% | 0.21% | 0.17% | 0.4% | 0.24% | 0.24% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 545 | 581 | 571 | 553 | 518 | 494 | 449 | 243 | 139 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 24.38 | 20.47 | 20.33 | 19.16 | 20.85 | 24.87 | 35.65 | 70.92 | 153.51 |
| Giá CP | 13.287 | 11.893 | 11.608 | 10.595 | 10.800 | 12.286 | 16.007 | 17.234 | 21.338 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PPT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PPT
Chia sẻ lên:
