CTCP Cao su Thống Nhất - TNC



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTNC
Giá hiện tại55.7 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn22/08/2007
Cổ phiếu niêm yết19.250.000
Cổ phiếu lưu hành19.250.000
Mã số thuế350010024
Ngày cấp GPKD26/06/2006
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất hóa chất, dược phẩm
Ngành nghề chính- Trồng mới cao su, chăm sóc, khai thác, sơ chế, kinh doanh xuất khẩu mủ cao su
- Chế biến nông sản, rau quả, kinh doanh nông sản
- Chế biến thức ăn gia súc
- Dọn dẹp, tạo mặt bằng xây dựng (san lấp mặt bằng)...
Mốc lịch sử

- Ngày 05/11/1991: Tiền thân là Công ty Cao su Thống Nhất được thành lập.

- Ngày 26/06/2006: Công ty chuyển đổi mô hình sang CTCP.

- Ngày 22/8/2007: Cổ phiếu của công ty niêm yết và giao dịch tại HOSE.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Cao su Thống Nhất

Tên đầy đủ: CTCP Cao su Thống Nhất

Tên tiếng Anh: Thong Nhat Rubber Joint Stock Company

Tên viết tắt:TRC

Địa chỉ: Số 256 Đường 27/04 - P.Phước Hưng - TX.Bà Rịa - T.Bà Rịa Vũng Tàu

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Nhật Thành Lâm

Điện thoại: (84.254) 382 3119 - 382 3124

Fax: (84.254) 382 3120

Email:info@trcbrvt.com

Website:http://trc.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 130.740 97.358 70.191 53.586 59.545 68.801 76.534 58.722 83.401 63.872 142.047 191.089 144.726 181.156 171.609 181.764 115.035 42.192
Lợi nhuận cty mẹ 33.620 51.816 39.821 54.203 38.063 27.071 26.753 22.389 10.975 17.672 33.863 71.269 71.943 51.883 29.965 7.370 31.658 6.552
Vốn CSH 348.243 341.826 333.508 341.610 325.110 312.145 308.659 305.983 305.455 296.200 312.546 322.600 303.704 251.385 232.431 230.018 216.960 222.271
CP lưu hành 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000
ROE %(LNST/VCSH) 9.65% 15.16% 11.94% 15.87% 11.71% 8.67% 8.67% 7.32% 3.59% 5.97% 10.83% 22.09% 23.69% 20.64% 12.89% 3.2% 14.59% 2.95%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 25.72% 53.22% 56.73% 101.15% 63.92% 39.35% 34.96% 38.13% 13.16% 27.67% 23.84% 37.3% 49.71% 28.64% 17.46% 4.05% 27.52% 15.53%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.759 2.900 1.881 2.741 2.007 1.516 1.277 831 1.113 774 1.993 3.578 4.575 2.163 423 1.740 863 342
P/E(Giá CP/EPS) 24.5 24.14 16.22 11.31 8.37 8.38 9 10.71 8.63 15.37 6.83 4.28 3.34 7.72 39.46 8.22 54.45 0
Giá CP 67.596 70.006 30.510 31.001 16.799 12.704 11.493 8.900 9.605 11.896 13.612 15.314 15.281 16.698 16.692 14.303 46.990 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2006
Doanh thu 39.484 32.733 26.743 25.703 45.561 28.652 20.753 33.205 14.748 31.742 12.115 11.433 14.901 15.116 8.860 17.448 12.162 27.121 5.858 20.651 5.915 19.394 16.240 22.858 10.309 28.271 22.346 15.961 9.956 21.668 10.557 11.989 14.508 18.852 24.632 24.666 15.251 15.244 17.764 25.255 5.609 46.045 22.530 51.783 21.689 26.885 45.157 57.851 61.196 17.089 36.879 9.026 81.732 60.159 54.015 37.123 29.859 50.451 62.947 20.416 37.795 61.761 57.993 34.589 27.421 55.827 59.208 42.192
CP lưu hành 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000 19.250.000
Lợi nhuận 4.067 5.107 4.236 19.806 4.471 1.969 2.463 44.217 3.167 5.977 11.212 15.750 6.882 2.361 2.378 24.695 24.769 927 24 35.683 1.429 1.504 5.944 17.731 1.892 3.613 3.416 17.314 2.410 1.450 1.686 18.018 1.235 -4.945 7.595 2.828 5.497 5.504 735 11.392 41 2.733 6.194 17.152 7.784 7.226 8.409 24.700 30.934 4.842 12.987 8.514 45.600 20.977 11.472 6.871 12.563 10.728 9.497 2.021 7.719 -11.089 6.907 6.476 5.076 15.041 16.617 6.552
Vốn CSH 336.602 332.507 327.401 323.972 348.243 343.777 341.826 339.363 341.835 339.485 333.508 367.326 351.576 343.971 341.610 339.260 350.806 326.037 325.110 325.086 315.200 313.649 312.145 306.201 314.163 312.271 308.659 305.243 309.844 307.433 305.983 304.142 303.674 300.510 305.455 298.387 307.200 301.704 296.200 295.348 316.258 316.217 312.546 306.504 337.452 329.826 322.600 315.429 290.730 308.546 303.704 290.553 282.231 272.362 251.385 240.426 255.752 243.152 232.431 222.623 226.704 213.220 230.018 223.119 216.651 211.977 216.960 222.271
ROE %(LNST/VCSH) 1.21% 1.54% 1.29% 6.11% 1.28% 0.57% 0.72% 13.03% 0.93% 1.76% 3.36% 4.29% 1.96% 0.69% 0.7% 7.28% 7.06% 0.28% 0.01% 10.98% 0.45% 0.48% 1.9% 5.79% 0.6% 1.16% 1.11% 5.67% 0.78% 0.47% 0.55% 5.92% 0.41% -1.65% 2.49% 0.95% 1.79% 1.82% 0.25% 3.86% 0.01% 0.86% 1.98% 5.6% 2.31% 2.19% 2.61% 7.83% 10.64% 1.57% 4.28% 2.93% 16.16% 7.7% 4.56% 2.86% 4.91% 4.41% 4.09% 0.91% 3.4% -5.2% 3% 2.9% 2.34% 7.1% 7.66% 2.95%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 10.3% 15.6% 15.84% 77.06% 9.81% 6.87% 11.87% 133.16% 21.47% 18.83% 92.55% 137.76% 46.18% 15.62% 26.84% 141.53% 203.66% 3.42% 0.41% 172.79% 24.16% 7.75% 36.6% 77.57% 18.35% 12.78% 15.29% 108.48% 24.21% 6.69% 15.97% 150.29% 8.51% -26.23% 30.83% 11.47% 36.04% 36.11% 4.14% 45.11% 0.73% 5.94% 27.49% 33.12% 35.89% 26.88% 18.62% 42.7% 50.55% 28.33% 35.22% 94.33% 55.79% 34.87% 21.24% 18.51% 42.07% 21.26% 15.09% 9.9% 20.42% -17.95% 11.91% 18.72% 18.51% 26.94% 28.07% 15.53%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.726 1.746 1.583 1.491 2.759 2.692 2.900 3.354 1.876 2.069 1.881 1.422 1.887 2.816 2.741 2.619 3.190 1.977 2.007 2.315 1.382 1.406 1.516 1.385 1.363 1.390 1.277 1.188 1.224 1.163 831 1.138 349 570 1.113 757 1.201 918 774 1.058 1.357 1.759 1.993 2.108 2.500 3.702 3.578 3.816 2.975 3.737 4.575 4.497 4.411 2.695 2.163 2.060 1.808 1.557 423 289 520 383 1.740 2.245 1.908 1.645 863 342
P/E(Giá CP/EPS) 35.87 36.82 41.62 40.23 24.5 25.41 24.14 14.97 23.83 17.57 16.22 20.08 19.82 11.36 11.31 8.02 3.95 8.55 8.37 6.05 10.49 8.04 8.38 9.32 9.54 8.27 9 10.1 9.97 9.03 10.71 7.73 27.81 16.84 8.63 13.88 9.49 12.85 15.37 10.21 11.13 7.96 6.83 6.79 7.12 4.21 4.28 4.27 4.84 3.21 3.34 3.25 3.4 6.12 7.72 8.79 8.07 9.19 39.46 48.15 17.3 21.42 8.22 5.88 10.06 22.19 54.45 0
Giá CP 61.912 64.288 65.884 59.983 67.596 68.404 70.006 50.209 44.705 36.352 30.510 28.554 37.400 31.990 31.001 21.004 12.601 16.903 16.799 14.006 14.497 11.304 12.704 12.908 13.003 11.495 11.493 11.999 12.203 10.502 8.900 8.797 9.706 9.599 9.605 10.507 11.397 11.796 11.896 10.802 15.103 14.002 13.612 14.313 17.800 15.585 15.314 16.294 14.399 11.996 15.281 14.615 14.997 16.493 16.698 18.107 14.591 14.309 16.692 13.915 8.996 8.204 14.303 13.201 19.194 36.503 46.990 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TNC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TNC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online