CTCP Đầu tư TDG GLOBAL - TDG



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTDG
Giá hiện tại4.06 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn15/06/2017
Cổ phiếu niêm yết16.770.000
Cổ phiếu lưu hành16.770.000
Mã số thuế2400345718
Ngày cấp GPKD13/07/2005
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng tiêu dùng
Ngành nghề chính- Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
- Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
- Vận tải hành khách, hàng hóa bằng đường bộ
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, bán buôn đồ uống
- Trồng rừng và chăm sóc cây lấy gỗ
- Chăn nuôi gia cầm, sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
- Bán buôn sắt thép, quặng kim loại, than đá và nhiên liệu rắn khác; bán buôn phân bón, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp; bán buôn thủy sản, nông lâm sản nguyên liệu và động vật sống...
Mốc lịch sử

- Ngày 13/07/2005: CTCP Dầu khí Thái Dương được thành lập với vốn điều lệ ban đầu là 2 tỷ đồng.

- Tháng 05/2007: Tăng vốn điều lệ lên 4 tỷ đồng.

- Tháng 11/2007: Tăng vốn điều lệ lên 8 tỷ đồng.

- Tháng 01/2008: Tăng vốn điều lệ lên 12 tỷ đồng.

- Tháng 03/2009: Tăng vốn điều lệ lên 16 tỷ đồng.

- Tháng 03/2011: Tăng vốn điều lệ lên 22 tỷ đồng.

- Tháng 08/2015: Tăng vốn điều lệ lên 108 tỷ đồng.

- Tháng 10/2016: Tăng vốn điều lệ lên 129 tỷ đồng.

- Ngày 15/06/2017: là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HOSE với giá tham chiếu là 12,000 đ/CP.

- Ngày 29/07/2021: công ty đổi tên từ CTCP Đầu tư Dầu khí Thái Dương thành CTCP Đầu tư TDG GLOBLE.

- Ngày 06/08/2021: công ty đổi tên từ CTCP Đầu tư TDG GLOBLE thành CTCP Đầu tư TDG GLOBAL.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư TDG GLOBAL

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư TDG GLOBAL

Tên tiếng Anh: TDG Global Investment Joint Stock Company

Tên viết tắt:TDG Global

Địa chỉ: Lô D1 - KCN Đình Trám - TT. Nếnh - H. Việt Yên - T. Bắc Giang

Người công bố thông tin: Mr. Lê Minh Hiếu

Điện thoại: (84.204) 224 4903

Fax: (84.204) 366 1311

Email:thaiduonggas@gmail.com

Website:http://thaiduongpetrol.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
Doanh thu 1.355.458 1.305.352 1.458.033 804.664 846.161 523.263 301.235 221.798
Lợi nhuận cty mẹ 3.065 12.405 18.927 562 3.093 16.733 28.981 18.058
Vốn CSH 226.496 222.894 198.918 198.203 196.053 194.160 169.470 0
CP lưu hành 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000
ROE %(LNST/VCSH) 1.35% 5.57% 9.51% 0.28% 1.58% 8.62% 17.1% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.23% 0.95% 1.3% 0.07% 0.37% 3.2% 9.62% 8.14%
EPS (Lũy kế 4 quý) 550 1.694 79 68 256 1.914 2.159 0
P/E(Giá CP/EPS) 6.15 2.94 82.11 35.09 7.83 4.08 6.72 0
Giá CP 3.383 4.980 6.487 2.386 2.004 7.809 14.508 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016
Doanh thu 392.434 615.779 306.713 249.318 183.648 515.804 276.414 257.278 255.856 584.927 353.847 331.753 187.506 265.856 174.298 157.749 206.761 256.615 334.296 156.542 98.708 158.184 108.049 139.431 117.599 95.626 93.146 67.210 45.253 94.843 50.090 47.603 29.262
CP lưu hành 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000 16.770.000
Lợi nhuận 1.051 482 906 750 927 2.426 1.568 4.339 4.072 18.437 125 253 112 839 3.864 -1.610 -2.531 1.420 98 1.178 397 2.545 1.206 4.954 8.028 10.502 11.262 3.534 3.683 9.370 3.510 5.233 -55
Vốn CSH 238.908 237.857 228.152 227.245 226.496 225.320 222.894 222.716 218.378 217.354 198.918 198.955 198.703 199.042 198.203 193.859 195.495 197.472 196.053 195.955 194.777 196.706 194.160 192.954 188.000 179.972 169.470 158.208 154.674 150.712 0 0 0
ROE %(LNST/VCSH) 0.44% 0.2% 0.4% 0.33% 0.41% 1.08% 0.7% 1.95% 1.86% 8.48% 0.06% 0.13% 0.06% 0.42% 1.95% -0.83% -1.29% 0.72% 0.05% 0.6% 0.2% 1.29% 0.62% 2.57% 4.27% 5.84% 6.65% 2.23% 2.38% 6.22% INF% INF% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.27% 0.08% 0.3% 0.3% 0.5% 0.47% 0.57% 1.69% 1.59% 3.15% 0.04% 0.08% 0.06% 0.32% 2.22% -1.02% -1.22% 0.55% 0.03% 0.75% 0.4% 1.61% 1.12% 3.55% 6.83% 10.98% 12.09% 5.26% 8.14% 9.88% 7.01% 10.99% -0.19%
EPS (Lũy kế 4 quý) 170 168 283 329 550 740 1.694 1.608 1.365 1.129 79 302 191 34 68 -156 10 184 256 344 626 1.226 1.914 2.693 2.583 2.247 2.159 1.558 1.690 1.400 0 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 22.68 22.14 14.75 13.78 6.15 4.99 2.94 3.54 8.54 10.28 82.11 13.96 18.84 82.97 35.09 -11.38 161.32 9.49 7.83 6.67 4.71 2.54 4.08 4.96 5.11 5.16 6.72 6.77 0 0 0 0 0
Giá CP 3.856 3.720 4.174 4.534 3.383 3.693 4.980 5.692 11.657 11.606 6.487 4.216 3.598 2.821 2.386 1.775 1.613 1.746 2.004 2.294 2.948 3.114 7.809 13.357 13.199 11.595 14.508 10.548 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TDG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TDG

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online