CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông - SVT



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSVT
Giá hiện tại11.55 - Cập nhật vào 04:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn05/10/2011
Cổ phiếu niêm yết11.579.574
Cổ phiếu lưu hành11.579.574
Mã số thuế0300716891
Ngày cấp GPKD09/12/2003
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất phương tiện vận tải
Ngành nghề chính- Giáo dục
- Sản xuất, kinh doanh xe đạp, xe máy và phụ tùng thay thế
- Gia công cơ khí – nhiệt luyện kỹ thuật cao
Mốc lịch sử

- Tháng 10/1976: Tiền thân của Công ty Cổ phần Sài Gòn Viễn Đông là Xưởng Cơ khí 23/9 trực thuộc Công ty Sản xuất Mô tô Xe đạp được thành lập.

- Tháng 03/1987: Công ty đổi tên thành Xí nghiệp Phụ tùng số 2.

- Tháng 12/2003: Công ty chính thức hoạt động dưới tên Công ty Cổ phần Xe đạp Xe máy Sài Gòn với vốn điều lệ 7,4 tỷ đồng.

- Tháng 09/2006: Công ty bắt đầu đầu tư vào lĩnh vực giáo dục, xây dựng trường đầu tiên trong hệ thống trường Việt Mỹ.

- Ngày 14/09/2007: Công ty đổi tên thành Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông - SAVITECH và tăng vốn điều lệ lên 14.8 tỷ đồng.

- Tháng 03/2010: Công ty phát hành thêm cho cổ đông chiến lược, tăng vốn điều lệ lên 87 tỷ đồng.

- Ngày 05/10/2011: Cổ phiếu của Công ty được niêm yết và giao dịch trên sàn HOSE.

- Tháng 12/2012: Tăng vốn điều lệ lên 95.7 tỷ đồng.

- Tháng 07/2016: Tăng vốn điều lệ lên 105.26 tỷ đồng.

- Ngày 08/10/2020: Tăng vốn điều lệ lên 115.79 tỷ đồng.

- Tháng 07/2022: Tăng vốn điều lệ lên 150.53 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông

Tên đầy đủ: CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông

Tên tiếng Anh: Sai Gon Vien DongTechnology ,. JSC

Tên viết tắt:SAVITECH JSC

Địa chỉ: 102A Phó Cơ Điều - P.4 - Q.11 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Ms. Phạm Thị Như Ngọc

Điện thoại: (84.28) 3956 0169

Fax: (84.28) 3956 0893

Email:savitechco@vnn.vn

Website:http://savitechco.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 71.022 166.332 108.977 88.115 86.933 18.930 36.102 47.834 102.422 55.665 77.181 75.017 203.492 34.970
Lợi nhuận cty mẹ 26.197 24.843 34.089 31.202 9.764 2.677 4.504 949 4.828 4.721 2.093 3.153 2.379 849
Vốn CSH 212.916 201.993 187.019 147.061 137.207 130.025 126.687 124.130 120.382 115.096 113.912 100.964 110.407 0
CP lưu hành 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574
ROE %(LNST/VCSH) 12.3% 12.3% 18.23% 21.22% 7.12% 2.06% 3.56% 0.76% 4.01% 4.1% 1.84% 3.12% 2.15% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 36.89% 14.94% 31.28% 35.41% 11.23% 14.14% 12.48% 1.98% 4.71% 8.48% 2.71% 4.2% 1.17% 2.43%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.713 3.096 3.531 910 423 319 413 251 330 385 381 256 301 0
P/E(Giá CP/EPS) 6.71 3.86 5.1 14.56 17.76 18.81 22.37 57.92 72.4 16.62 24.66 34.37 0 0
Giá CP 11.494 11.951 18.008 13.250 7.512 6.000 9.239 14.538 23.892 6.399 9.395 8.799 0 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 3/2010
Doanh thu 6.741 26.259 14.276 23.746 39.108 43.389 53.614 30.221 12.029 26.109 32.135 38.704 29.997 39.512 14.464 4.142 57.562 10.631 1.230 17.510 2.775 3.685 9.606 2.864 16.433 5.474 8.672 5.523 31.363 5.314 5.983 5.174 18.297 45.072 27.750 11.303 7.435 9.475 13.379 25.376 15.212 37.145 19.643 5.181 14.978 18.790 8.301 32.948 67.292 60.596 75.604 34.970
CP lưu hành 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574 11.579.574
Lợi nhuận 12.725 6.062 2.990 4.420 6.502 6.841 6.376 5.124 19.960 5.799 3.919 4.411 26.764 1.332 2.802 304 5.164 13 4.543 44 -149 604 422 1.800 531 900 2.360 713 379 486 624 -540 1.880 1.335 923 690 211 1.964 2.055 491 -825 1.478 1.414 26 687 438 2.008 20 -239 1.499 1.119 849
Vốn CSH 234.493 221.768 215.906 212.916 208.495 201.993 195.153 189.307 183.821 187.019 181.583 178.298 173.826 147.061 145.296 142.702 142.371 137.207 136.559 132.185 129.876 130.025 130.176 129.840 127.218 126.687 127.473 125.163 124.509 124.130 123.629 123.329 122.262 120.382 116.724 116.114 115.308 115.096 113.488 111.485 112.882 113.912 111.891 110.478 110.351 100.964 112.260 110.251 110.168 110.407 108.908 0
ROE %(LNST/VCSH) 5.43% 2.73% 1.38% 2.08% 3.12% 3.39% 3.27% 2.71% 10.86% 3.1% 2.16% 2.47% 15.4% 0.91% 1.93% 0.21% 3.63% 0.01% 3.33% 0.03% -0.11% 0.46% 0.32% 1.39% 0.42% 0.71% 1.85% 0.57% 0.3% 0.39% 0.5% -0.44% 1.54% 1.11% 0.79% 0.59% 0.18% 1.71% 1.81% 0.44% -0.73% 1.3% 1.26% 0.02% 0.62% 0.43% 1.79% 0.02% -0.22% 1.36% 1.03% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 188.77% 23.09% 20.94% 18.61% 16.63% 15.77% 11.89% 16.96% 165.93% 22.21% 12.2% 11.4% 89.22% 3.37% 19.37% 7.34% 8.97% 0.12% 369.35% 0.25% -5.37% 16.39% 4.39% 62.85% 3.23% 16.44% 27.21% 12.91% 1.21% 9.15% 10.43% -10.44% 10.27% 2.96% 3.33% 6.1% 2.84% 20.73% 15.36% 1.93% -5.42% 3.98% 7.2% 0.5% 4.59% 2.33% 24.19% 0.06% -0.36% 2.47% 1.48% 2.43%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.668 1.321 1.388 1.713 1.870 3.096 3.218 3.005 2.944 3.531 3.214 3.189 2.882 910 787 952 928 423 479 88 254 319 347 531 428 413 377 215 95 251 345 376 504 330 396 514 493 385 334 267 219 381 278 350 358 256 378 276 273 301 226 0
P/E(Giá CP/EPS) 6.86 8.59 9.62 6.71 5.69 3.86 4.96 7.19 6.05 5.1 5.24 4.67 4.72 14.56 26.43 8.09 8.61 17.76 13.99 74.22 29.48 18.81 18.56 12.3 15.19 22.37 29.21 41.37 105.44 57.92 21.76 37.24 24.78 72.4 16.67 13.03 14.19 16.62 20.93 26.93 30.63 24.66 24.84 27.4 37.74 34.37 19.31 28.28 28.52 0 0 0
Giá CP 11.442 11.347 13.353 11.494 10.640 11.951 15.961 21.606 17.811 18.008 16.841 14.893 13.603 13.250 20.800 7.702 7.990 7.512 6.701 6.531 7.488 6.000 6.440 6.531 6.501 9.239 11.012 8.895 10.017 14.538 7.507 14.002 12.489 23.892 6.601 6.697 6.996 6.399 6.991 7.190 6.708 9.395 6.906 9.590 13.511 8.799 7.299 7.805 7.786 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SVT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SVT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online