CTCP Dược phẩm Phong Phú - PPP



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPPP
Giá hiện tại19.2 - Cập nhật vào 04:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn18/07/2011
Cổ phiếu niêm yết8.799.991
Cổ phiếu lưu hành8.799.991
Mã số thuế0301427564
Ngày cấp GPKD20/08/2000
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất hóa chất, dược phẩm
Ngành nghề chính- Sản xuất và kinh doanh thuốc chữa bệnh
- Dịch vụ y tế (sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép hành nghề)
- Xuất nhập khẩu trực tiếp các ngành trên
- Sản xuất, mua bán trà
- Mua bán mỹ phẩm...
Mốc lịch sử

- Được thành lập vào tháng 10/1975 với tên gọi sơ khai "Cửa hàng Quốc doanh dược phẩm Quận 8"
- Tháng 8/2000, CPH với tên gọi CTCP Dược phẩm Phong Phú.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Dược phẩm Phong Phú

Tên đầy đủ: CTCP Dược phẩm Phong Phú

Tên tiếng Anh: Phong Phu Pharmaceutial JSC

Tên viết tắt:PP.PHARCO

Địa chỉ: Lô 12 Đường số 8 - KCN Tân Tạo - P. Tân Tạo A - Q. Bình Tân - Tp. HCM

Người công bố thông tin: Mr. Thái Nhã Ngôn

Điện thoại: (84.28) 3754 7999 - 3754 7998

Fax: (84.28) 3754 7996

Email:info@phongphu.org

Website:https://duocphongphu.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 152.172 150.575 133.289 116.257 151.529 125.391 131.916 120.904 99.314 107.807 106.445 91.497 66.553 16.741
Lợi nhuận cty mẹ 20.121 20.611 16.893 9.815 12.212 6.554 6.343 7.535 4.812 5.944 -1.107 2.705 1.590 145
Vốn CSH 128.856 116.150 106.473 103.330 98.146 73.003 72.108 71.001 54.163 30.304 40.808 30.590 29.560 0
CP lưu hành 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991
ROE %(LNST/VCSH) 15.62% 17.75% 15.87% 9.5% 12.44% 8.98% 8.8% 10.61% 8.88% 19.61% -2.71% 8.84% 5.38% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 13.22% 13.69% 12.67% 8.44% 8.06% 5.23% 4.81% 6.23% 4.85% 5.51% -1.04% 2.96% 2.39% 0.87%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.132 2.563 1.187 1.542 906 1.082 1.104 871 2.190 -640 1.301 1.156 165 44
P/E(Giá CP/EPS) 6.38 5.85 10.11 9.73 10.6 7.4 9.15 9.99 3.88 -14.53 8.07 7.1 46.13 245.16
Giá CP 13.602 14.994 12.001 15.004 9.604 8.007 10.102 8.701 8.497 9.299 10.499 8.208 7.611 10.787
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 3/2010
Doanh thu 39.750 36.012 39.478 36.932 40.769 38.848 33.623 37.335 37.347 37.271 32.120 26.551 31.952 27.256 27.465 29.584 41.003 39.283 40.740 30.503 34.050 29.008 28.546 33.787 33.374 30.634 33.214 34.694 33.283 30.905 27.058 29.658 28.477 21.513 24.544 24.780 22.674 29.123 28.934 27.076 27.560 26.584 28.329 23.972 24.854 21.125 21.933 23.585 22.549 22.331 21.673 16.741
CP lưu hành 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991 8.799.991
Lợi nhuận 5.586 4.951 4.833 4.751 4.225 5.125 4.663 6.598 5.359 5.935 3.419 2.180 2.300 2.547 3.019 1.949 4.023 4.562 2.341 1.286 2.300 786 858 2.610 1.430 1.591 2.276 1.046 1.396 1.907 2.372 1.860 -17 145 3.678 1.006 4.576 94 -226 1.500 -1.438 -1.744 496 1.579 862 391 611 841 680 566 344 145
Vốn CSH 130.387 125.372 120.884 128.856 124.616 120.809 116.150 122.431 116.592 111.788 106.473 109.508 107.646 105.594 103.330 107.784 106.058 102.489 98.146 96.948 95.812 93.738 73.003 77.292 74.682 73.541 72.108 74.860 73.973 72.717 71.001 68.319 54.277 54.308 54.163 51.185 50.197 45.539 30.304 30.653 31.181 32.619 40.808 33.970 31.824 30.962 30.590 31.800 30.806 30.126 29.560 0
ROE %(LNST/VCSH) 4.28% 3.95% 4% 3.69% 3.39% 4.24% 4.01% 5.39% 4.6% 5.31% 3.21% 1.99% 2.14% 2.41% 2.92% 1.81% 3.79% 4.45% 2.39% 1.33% 2.4% 0.84% 1.18% 3.38% 1.91% 2.16% 3.16% 1.4% 1.89% 2.62% 3.34% 2.72% -0.03% 0.27% 6.79% 1.97% 9.12% 0.21% -0.75% 4.89% -4.61% -5.35% 1.22% 4.65% 2.71% 1.26% 2% 2.64% 2.21% 1.88% 1.16% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 14.05% 13.75% 12.24% 12.86% 10.36% 13.19% 13.87% 17.67% 14.35% 15.92% 10.64% 8.21% 7.2% 9.34% 10.99% 6.59% 9.81% 11.61% 5.75% 4.22% 6.75% 2.71% 3.01% 7.72% 4.28% 5.19% 6.85% 3.01% 4.19% 6.17% 8.77% 6.27% -0.06% 0.67% 14.99% 4.06% 20.18% 0.32% -0.78% 5.54% -5.22% -6.56% 1.75% 6.59% 3.47% 1.85% 2.79% 3.57% 3.02% 2.53% 1.59% 0.87%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.286 2.132 2.152 2.132 2.342 2.471 2.563 2.422 1.920 1.572 1.187 1.142 1.115 1.311 1.542 1.498 1.452 1.291 906 756 1.016 947 1.082 1.318 1.057 1.052 1.104 1.120 1.303 1.135 871 1.222 1.069 2.090 2.190 1.399 1.673 -22 -640 -398 -382 438 1.301 1.435 1.159 1.081 1.156 1.041 645 334 165 44
P/E(Giá CP/EPS) 6.47 7.32 6.74 6.38 5.51 5.58 5.85 7.02 9.17 8.91 10.11 11.39 10.13 10.6 9.73 11.35 12.74 15.11 10.6 13.36 7.87 7.92 7.4 7.66 11.82 11.41 9.15 12.05 7.68 10.48 9.99 7.37 8.88 4.31 3.88 6.79 5.92 -472.42 -14.53 -23.88 -32.69 22.84 8.07 6.97 6.12 7.77 7.1 7.68 10.7 20.09 46.13 245.16
Giá CP 14.790 15.606 14.504 13.602 12.904 13.788 14.994 17.002 17.606 14.007 12.001 13.007 11.295 13.897 15.004 17.002 18.498 19.507 9.604 10.100 7.996 7.500 8.007 10.096 12.494 12.003 10.102 13.496 10.007 11.895 8.701 9.006 9.493 9.008 8.497 9.499 9.904 10.393 9.299 9.504 12.488 10.004 10.499 10.002 7.093 8.399 8.208 7.995 6.902 6.710 7.611 10.787
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PPP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PPP

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online