CTCP Gạch men Thanh Thanh - TTC



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuTTC
Giá hiện tại11.9 - Cập nhật vào 04:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn07/01/2010
Cổ phiếu niêm yết5.992.348
Cổ phiếu lưu hành5.992.348
Mã số thuế3600665643
Ngày cấp GPKD02/01/2004
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim
Ngành nghề chính- SXKD gạch men và vật liệu xây dựng
- Khai thác và chế biến khoáng sản
- Đầu tư và KD địa ốc, cơ sở hạ tầng, xây lắp công nghiệp...
Mốc lịch sử

- Năm 1976, Nhà máy Gạch men Thanh Thanh được đưa vào quốc hữu hóa
- Ngày 27/03/1995, Nhà máy được đổi tên thành CTy Gạch men Thanh Thanh
- Ngày 22/12/2003, CTy được chuyển sang hoạt động dưới hình thức CTCP với số VĐL là 40 tỷ đồng

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Gạch men Thanh Thanh

Tên đầy đủ: CTCP Gạch men Thanh Thanh

Tên tiếng Anh: Thanh Thanh Joint Stock Company

Tên viết tắt:TTC

Địa chỉ: Đường số 1 - KCN Biên Hòa I - P. An Bình - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai

Người công bố thông tin: Mr. Trần Hưng Lương

Điện thoại: (84.251) 383 6066

Fax: (84.251) 383 6305

Email:info@thanhthanhceramic.com

Website:http://www.thanhthanhceramic.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 227.620 313.147 238.244 297.203 386.834 398.274 344.270 350.094 388.330 377.636 331.432 341.272 319.076 232.447 197.971 283.045 324.866 135.606
Lợi nhuận cty mẹ 7.432 11.507 12.691 15.089 15.068 15.087 19.595 21.318 21.969 13.088 13.518 7.924 2.486 -10.172 2.342 7.701 9.246 4.702
Vốn CSH 115.968 117.536 119.301 116.221 113.958 108.789 104.727 99.129 86.620 77.305 69.188 57.627 50.684 63.318 71.808 72.366 47.544 44.218
CP lưu hành 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348
ROE %(LNST/VCSH) 6.41% 9.79% 10.64% 12.98% 13.22% 13.87% 18.71% 21.51% 25.36% 16.93% 19.54% 13.75% 4.9% -16.06% 3.26% 10.64% 19.45% 10.63%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 3.27% 3.67% 5.33% 5.08% 3.9% 3.79% 5.69% 6.09% 5.66% 3.47% 4.08% 2.32% 0.78% -4.38% 1.18% 2.72% 2.85% 3.47%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.363 1.530 2.679 2.478 2.994 2.840 3.025 4.200 2.683 2.300 1.820 1.110 -1.083 -557 614 2.534 2.192 506
P/E(Giá CP/EPS) 9.53 8.37 5.34 4.4 4.18 6.16 6.25 6.05 4.21 5.09 4.73 3.24 -2.59 -21.18 16.45 4.1 12.04 39.93
Giá CP 12.989 12.806 14.306 10.903 12.515 17.494 18.906 25.410 11.295 11.707 8.609 3.596 2.805 11.797 10.100 10.389 26.392 20.205
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006 Quý 3/2006
Doanh thu 53.082 59.319 63.030 52.189 80.578 85.323 86.726 60.520 68.933 33.659 72.384 63.268 68.612 75.992 88.503 64.096 118.605 92.156 98.184 77.889 108.697 109.498 106.324 73.755 90.827 93.292 79.657 80.494 82.952 83.034 93.691 90.417 98.297 101.111 105.116 83.806 91.269 98.409 107.158 80.800 86.834 79.385 92.475 72.738 68.234 95.040 105.610 72.388 85.732 81.962 93.348 58.034 60.672 58.159 68.178 45.438 50.715 57.349 55.051 34.856 43.214 61.219 104.475 74.137 82.524 82.041 91.890 68.411 68.525 67.081
CP lưu hành 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348 5.992.348
Lợi nhuận 1.385 2.617 2.843 587 1.495 3.478 2.540 3.994 3.647 -1.091 4.555 5.580 3.215 2.562 5.756 3.556 2.138 3.271 6.061 3.598 3.339 4.787 4.383 2.578 4.292 5.618 5.034 4.651 3.210 5.072 6.937 6.099 5.355 6.560 6.340 3.714 1.868 4.015 4.661 2.544 2.618 3.844 5.071 1.985 710 3.045 3.168 1.001 671 1.753 2.613 -2.551 -4.778 -1.715 -2.039 -1.640 -632 1.002 1.960 12 75 1.600 4.596 1.430 2.127 3.070 2.838 1.211 2.682 2.020
Vốn CSH 119.699 118.314 115.698 115.968 122.509 121.015 117.536 118.723 121.857 118.210 119.301 120.407 121.956 118.741 116.221 114.011 119.367 117.228 113.958 111.582 116.915 113.576 108.789 108.362 114.656 110.364 104.727 102.969 107.315 104.105 99.129 98.456 98.140 92.892 86.620 87.309 83.279 81.411 77.305 79.003 75.548 72.945 69.188 64.117 61.608 60.897 57.627 54.448 53.335 52.706 50.684 48.103 55.347 60.975 63.318 65.432 72.224 72.809 71.808 70.948 70.823 73.967 72.366 68.249 48.576 47.424 47.544 46.134 46.962 44.218
ROE %(LNST/VCSH) 1.16% 2.21% 2.46% 0.51% 1.22% 2.87% 2.16% 3.36% 2.99% -0.92% 3.82% 4.63% 2.64% 2.16% 4.95% 3.12% 1.79% 2.79% 5.32% 3.22% 2.86% 4.21% 4.03% 2.38% 3.74% 5.09% 4.81% 4.52% 2.99% 4.87% 7% 6.19% 5.46% 7.06% 7.32% 4.25% 2.24% 4.93% 6.03% 3.22% 3.47% 5.27% 7.33% 3.1% 1.15% 5% 5.5% 1.84% 1.26% 3.33% 5.16% -5.3% -8.63% -2.81% -3.22% -2.51% -0.88% 1.38% 2.73% 0.02% 0.11% 2.16% 6.35% 2.1% 4.38% 6.47% 5.97% 2.62% 5.71% 4.57%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 2.61% 4.41% 4.51% 1.12% 1.86% 4.08% 2.93% 6.6% 5.29% -3.24% 6.29% 8.82% 4.69% 3.37% 6.5% 5.55% 1.8% 3.55% 6.17% 4.62% 3.07% 4.37% 4.12% 3.5% 4.73% 6.02% 6.32% 5.78% 3.87% 6.11% 7.4% 6.75% 5.45% 6.49% 6.03% 4.43% 2.05% 4.08% 4.35% 3.15% 3.01% 4.84% 5.48% 2.73% 1.04% 3.2% 3% 1.38% 0.78% 2.14% 2.8% -4.4% -7.88% -2.95% -2.99% -3.61% -1.25% 1.75% 3.56% 0.03% 0.17% 2.61% 4.4% 1.93% 2.58% 3.74% 3.09% 1.77% 3.91% 3.01%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.251 1.270 1.415 1.363 1.937 2.299 1.530 1.869 2.136 2.064 2.679 2.881 2.540 2.359 2.478 2.529 2.537 2.739 2.994 2.711 2.540 2.700 2.840 2.950 3.299 3.117 3.025 3.345 3.589 3.950 4.200 4.100 3.698 3.111 2.683 2.400 2.203 2.329 2.300 2.370 2.276 1.954 1.820 1.500 1.334 1.327 1.110 1.016 418 -499 -1.083 -1.866 -1.712 -1.014 -557 116 394 513 614 1.061 1.410 1.974 2.534 2.372 2.317 2.455 2.192 1.481 1.178 506
P/E(Giá CP/EPS) 10.39 9.22 8.55 9.53 6.2 5.65 8.37 8.51 7.16 7.95 5.34 4.65 5.24 4.62 4.4 4.78 5.28 4.56 4.18 4.79 7.64 6.52 6.16 5.76 5.82 5.94 6.25 5.68 5.57 5.54 6.05 4.22 3.68 3.76 4.21 4.5 5.45 5.11 5.09 5.11 5.27 4.14 4.73 4.13 3.97 2.94 3.24 3.05 6.21 -6.22 -2.59 -2.14 -3.85 -9.36 -21.18 72.36 26.65 21.05 16.45 6.69 5.6 6.28 4.1 6.83 11.65 12.42 12.04 20.66 14.01 39.93
Giá CP 12.998 11.709 12.098 12.989 12.009 12.989 12.806 15.905 15.294 16.409 14.306 13.397 13.310 10.899 10.903 12.089 13.395 12.490 12.515 12.986 19.406 17.604 17.494 16.992 19.200 18.515 18.906 19.000 19.991 21.883 25.410 17.302 13.609 11.697 11.295 10.800 12.006 11.901 11.707 12.111 11.995 8.090 8.609 6.195 5.296 3.901 3.596 3.099 2.596 3.104 2.805 3.993 6.591 9.491 11.797 8.394 10.500 10.799 10.100 7.098 7.896 12.397 10.389 16.201 26.993 30.491 26.392 30.597 16.504 20.205
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU TTC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU TTC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online