CTCP Nhiên liệu Sài Gòn - SFC



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuSFC
Giá hiện tại20.55 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn21/09/2004
Cổ phiếu niêm yết11.291.459
Cổ phiếu lưu hành11.291.459
Mã số thuế0300631013
Ngày cấp GPKD01/09/2000
Nhóm ngành Bán lẻ
Ngành Trạm xăng
Ngành nghề chính- Kinh doanh nhiên liệu (xăng dầu, hơi gas, nhớt)
- SX & chế biến sản phẩm gỗ gia dụng cung ứng nội địa và XK
- Đầu tư tài chính
- Kinh doanh dịch vụ: Nhà hàng, giải khát, rửa xe, giữ xe, đại lý bảo hiểm...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Công ty Chất đốt Tp.HCM
- Ngày 01/10/2000, chuyển thành CTCP Nhiên liệu Sài Gòn
- Ngày 16/06/2004, chính thức giao dịch tại TTGDCK Tp.HCM

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Nhiên liệu Sài Gòn

Tên đầy đủ: CTCP Nhiên liệu Sài Gòn

Tên tiếng Anh: SaiGon Fuel Joint Stock Company

Tên viết tắt:SFC

Địa chỉ: 146E Nguyễn Đình Chính - P.8 - Q.Phú Nhuận - Tp.Hồ Chí Minh

Người công bố thông tin: Ms. Bùi Hoài Châu

Điện thoại: (84.28) 3997 9292

Fax: (84.28) 3997 9555

Email:info@sfc.com.vn

Website:http://www.sfc.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006 Năm 2005
Doanh thu 1.630.377 1.455.094 701.516 912.085 898.951 1.428.429 1.321.749 1.132.995 1.409.716 2.565.876 2.447.222 2.095.659 1.824.153 1.462.710 1.108.499 1.205.872 801.126 644.631 515.613
Lợi nhuận cty mẹ 21.439 20.217 22.678 22.762 24.165 31.697 31.879 43.073 39.570 37.291 19.705 19.347 27.811 55.096 43.560 18.377 8.353 7.887 6.641
Vốn CSH 163.507 178.641 180.228 179.700 195.221 196.043 207.369 206.527 207.320 183.700 175.320 157.724 162.641 131.224 94.688 75.859 38.020 34.530 31.085
CP lưu hành 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459
ROE %(LNST/VCSH) 13.11% 11.32% 12.58% 12.67% 12.38% 16.17% 15.37% 20.86% 19.09% 20.3% 11.24% 12.27% 17.1% 41.99% 46% 24.23% 21.97% 22.84% 21.36%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.31% 1.39% 3.23% 2.5% 2.69% 2.22% 2.41% 3.8% 2.81% 1.45% 0.81% 0.92% 1.52% 3.77% 3.93% 1.52% 1.04% 1.22% 1.29%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.556 1.843 2.501 1.509 3.285 2.414 3.451 3.419 4.050 2.617 1.936 2.077 5.712 5.874 6.756 3.459 4.471 4.145 2.112
P/E(Giá CP/EPS) 11.7 12.04 10.28 15.97 7.15 9.07 7.97 7.34 6.17 8.86 10.33 11.31 4.45 8.09 8.95 7.43 21.25 9.89 10.89
Giá CP 18.205 22.190 25.710 24.099 23.488 21.895 27.504 25.095 24.989 23.187 19.999 23.491 25.418 47.521 60.466 25.700 95.009 40.994 23.000
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006 Quý 3/2006 Quý 2/2006 Quý 1/2006 Quý 4/2005 Quý 3/2005 Quý 2/2005 Quý 1/2005
Doanh thu 434.994 416.423 371.920 378.980 463.054 448.855 458.406 315.337 232.496 71.258 219.953 218.115 192.190 193.319 139.064 251.275 328.427 319.202 318.375 261.374 362.730 366.267 362.620 336.812 346.654 312.606 312.804 349.685 317.862 286.126 274.371 254.636 317.266 354.243 382.329 355.878 597.374 671.172 703.939 593.391 686.722 644.461 539.382 576.657 619.086 530.882 495.672 450.019 490.419 492.366 465.374 375.994 356.520 420.697 353.031 332.462 321.393 330.729 242.681 213.696 276.602 340.420 319.517 269.333 246.757 209.733 183.209 161.427 169.087 167.964 161.434 146.146 151.069 138.129 116.354 110.061
CP lưu hành 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459 11.291.459
Lợi nhuận 5.062 9.576 3.376 5.284 3.203 -98 7.720 6.659 5.936 391 7.750 7.108 7.429 5.807 3.292 4.566 9.097 3.579 10.007 10.579 5.267 11.058 9.371 6.001 2.041 9.707 7.951 12.180 5.839 12.801 15.976 8.457 5.330 8.649 14.983 10.608 10.506 9.403 9.188 8.194 5.202 6.778 6.355 1.370 6.339 5.711 3.690 3.607 7.530 6.469 7.994 5.818 4.064 38.751 4.322 7.959 13.407 17.990 4.835 7.328 9.748 3.827 1.889 2.913 3.132 1.512 1.488 2.221 1.744 2.148 2.489 1.506 361 2.690 1.416 2.174
Vốn CSH 166.225 187.498 179.431 168.263 163.507 178.553 178.641 171.693 165.700 180.580 180.228 173.252 166.855 184.927 179.700 176.737 172.628 198.145 195.221 187.273 210.398 205.995 196.043 201.092 216.365 216.105 207.369 220.436 211.790 206.366 206.527 212.754 204.312 198.982 207.320 194.879 184.289 190.634 183.700 183.935 175.665 170.542 175.320 171.117 169.787 163.448 157.724 165.645 174.420 169.248 162.641 168.839 162.957 169.472 131.224 132.593 131.647 103.199 94.688 91.228 85.933 79.585 75.859 74.647 74.600 38.342 38.020 37.897 37.232 35.488 34.530 32.564 33.164 32.887 31.085 29.606
ROE %(LNST/VCSH) 3.05% 5.11% 1.88% 3.14% 1.96% -0.05% 4.32% 3.88% 3.58% 0.22% 4.3% 4.1% 4.45% 3.14% 1.83% 2.58% 5.27% 1.81% 5.13% 5.65% 2.5% 5.37% 4.78% 2.98% 0.94% 4.49% 3.83% 5.53% 2.76% 6.2% 7.74% 3.98% 2.61% 4.35% 7.23% 5.44% 5.7% 4.93% 5% 4.45% 2.96% 3.97% 3.62% 0.8% 3.73% 3.49% 2.34% 2.18% 4.32% 3.82% 4.92% 3.45% 2.49% 22.87% 3.29% 6% 10.18% 17.43% 5.11% 8.03% 11.34% 4.81% 2.49% 3.9% 4.2% 3.94% 3.91% 5.86% 4.68% 6.05% 7.21% 4.62% 1.09% 8.18% 4.56% 7.34%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.16% 2.3% 0.91% 1.39% 0.69% -0.02% 1.68% 2.11% 2.55% 0.55% 3.52% 3.26% 3.87% 3% 2.37% 1.82% 2.77% 1.12% 3.14% 4.05% 1.45% 3.02% 2.58% 1.78% 0.59% 3.11% 2.54% 3.48% 1.84% 4.47% 5.82% 3.32% 1.68% 2.44% 3.92% 2.98% 1.76% 1.4% 1.31% 1.38% 0.76% 1.05% 1.18% 0.24% 1.02% 1.08% 0.74% 0.8% 1.54% 1.31% 1.72% 1.55% 1.14% 9.21% 1.22% 2.39% 4.17% 5.44% 1.99% 3.43% 3.52% 1.12% 0.59% 1.08% 1.27% 0.72% 0.81% 1.38% 1.03% 1.28% 1.54% 1.03% 0.24% 1.95% 1.22% 1.98%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.074 1.908 1.047 1.434 1.556 1.800 1.843 1.846 1.886 2.019 2.501 2.104 1.878 2.026 1.509 1.535 2.019 2.620 3.285 3.229 2.821 2.534 2.414 2.287 2.837 3.176 3.451 4.165 3.834 3.789 3.419 3.331 3.522 3.983 4.050 3.534 3.319 2.847 2.617 2.419 1.836 1.992 1.936 1.675 1.893 2.006 2.077 2.494 2.708 2.370 5.712 5.648 6.206 7.757 5.874 6.730 7.789 9.164 6.756 6.481 5.405 3.702 3.459 3.893 4.337 4.097 4.471 5.060 4.639 3.826 4.145 3.514 3.907 3.694 2.112 1.279
P/E(Giá CP/EPS) 9.55 12.42 16.9 13.36 11.7 11.11 12.04 12.19 13.23 12.66 10.28 12.98 12.36 11.85 15.97 14.34 8.94 8.67 7.15 7.19 8.86 9.63 9.07 10.08 9.45 8.52 7.97 7.35 7.3 7.39 7.34 6.91 6.7 5.77 6.17 6.99 8.13 9.1 8.86 7.85 13.07 9.54 10.33 11.94 12.15 10.97 11.31 7.34 9.82 9.96 4.45 4.18 4.51 4.4 8.09 8.32 6.1 5.89 8.95 7.87 8.81 10.54 7.43 9.97 13.95 15.25 21.25 16.9 8.84 12.68 9.89 10.87 7.29 7.52 10.89 15.32
Giá CP 19.807 23.697 17.694 19.158 18.205 19.998 22.190 22.503 24.952 25.561 25.710 27.310 23.212 24.008 24.099 22.012 18.050 22.715 23.488 23.217 24.994 24.402 21.895 23.053 26.810 27.060 27.504 30.613 27.988 28.001 25.095 23.017 23.597 22.982 24.989 24.703 26.983 25.908 23.187 18.989 23.997 19.004 19.999 20.000 23.000 22.006 23.491 18.306 26.593 23.605 25.418 23.609 27.989 34.131 47.521 55.994 47.513 53.976 60.466 51.005 47.618 39.019 25.700 38.813 60.501 62.479 95.009 85.514 41.009 48.514 40.994 38.197 28.482 27.779 23.000 19.594
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU SFC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU SFC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online