CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 - DRL



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuDRL
Giá hiện tại65.9 - Cập nhật vào 20:07 ngày 31/07/2023
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn11/04/2012
Cổ phiếu niêm yết9.500.000
Cổ phiếu lưu hành9.500.000
Mã số thuế0400456277
Ngày cấp GPKD20/11/2003
Nhóm ngành Tiện ích
Ngành Phát, truyền tải và phân phối điện năng
Ngành nghề chính- Đầu tư xây dựng các dự án thủy điện
- Sản xuất và kinh doanh điện năng
- Tư vấn các công trình điện
- Xây lắp các công trình thủy lợi, thủy điện, các công trình đường dây, trạm biến thế, các công trình xây dựng dân dụng - công nghiệp
Mốc lịch sử

- Ngày 20/11/2003: Công ty Cổ phần Thủy điện - Điện lực 3 được thành lập, với số vốn điều lệ đăng ký là 95 tỷ đồng, để tiếp tục thực hiện đầu tư công trình Thủy điện Đrây HLinh 2 do Công ty Điện lực 3 chuyển giao.

- Ngày 16/12/2003: Công trình Thủy điện Đrây HLinh 2 được HĐQT Tổng công ty Điện lực Việt Nam giao cho Công ty Điện lực 3 làm chủ đầu tư công trình.

- Ngày 11/04/2012: Chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thủy điện - Điện Lực 3

Tên đầy đủ: CTCP Thủy điện - Điện Lực 3

Tên tiếng Anh: Hydro Power Joint Stock Company – Power No.3

Tên viết tắt:PC3,HP.Co

Địa chỉ: Xã EaPô - Huyện CưJút - Tỉnh ĐắkNông

Người công bố thông tin: Mr. Phan Thanh Sơn

Điện thoại: (84.261) 368 4888

Fax: (84.261) 368 4666

Email:thuydiendl3@gmail.com

Website:https://www.pc3hp.com.vn

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011
Doanh thu 113.418 95.635 96.759 89.960 92.256 100.518 63.972 62.995 63.756 57.683 51.525 0
Lợi nhuận cty mẹ 61.882 56.030 59.003 55.679 58.733 62.991 34.052 34.019 34.029 32.267 27.989 0
Vốn CSH 132.686 122.523 116.259 124.870 122.490 133.183 106.429 105.911 109.470 106.728 110.550 99.063
CP lưu hành 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000
ROE %(LNST/VCSH) 46.64% 45.73% 50.75% 44.59% 47.95% 47.3% 32% 32.12% 31.09% 30.23% 25.32% 0%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 54.56% 58.59% 60.98% 61.89% 63.66% 62.67% 53.23% 54% 53.37% 55.94% 54.32% NAN%
EPS (Lũy kế 4 quý) 6.709 6.538 4.894 6.319 6.232 6.210 3.388 3.341 4.041 2.921 840 0
P/E(Giá CP/EPS) 9.24 9.01 10.42 8.1 8.99 6.42 9.59 11.97 7.28 8.56 26.43 0
Giá CP 61.991 58.907 50.995 51.184 56.026 39.868 32.491 39.992 29.418 25.004 22.201 0
Doanh thu so với năm trước % 118.59% 98.84% 107.56% 97.51% 91.78% 157.13% 101.55% 98.81% 110.53% 111.95% INF% No data
Lợi nhuận so với năm trước % 110.44% 94.96% 105.97% 94.8% 93.24% 184.98% 100.1% 99.97% 105.46% 115.28% INF% No data

BCTC theo quý Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 2/2011
Doanh thu 26.322 22.179 25.359 31.952 25.891 29.389 26.186 35.112 18.034 20.130 22.359 34.755 24.591 18.605 18.808 26.185 15.733 22.708 25.334 23.882 22.381 21.650 24.343 26.020 22.381 30.794 21.323 28.630 13.548 13.655 8.139 21.256 17.363 12.452 11.924 19.496 17.059 15.277 11.924 23.003 16.674 14.707 3.299 20.610 12.668 11.789 6.458 0
CP lưu hành 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000 9.500.000
Lợi nhuận 14.405 12.442 15.555 15.261 12.802 16.964 16.855 20.364 9.551 12.135 13.980 21.252 14.739 10.855 12.157 14.935 8.549 13.420 18.775 14.129 13.708 12.646 18.250 14.603 13.708 19.256 15.424 16.459 7.860 5.922 3.811 9.223 13.225 4.905 6.666 10.116 10.051 7.196 6.666 12.990 11.534 8.656 -913 12.524 7.487 6.451 1.527 0
Vốn CSH 122.034 127.346 130.895 115.881 130.027 132.686 138.395 122.334 117.125 122.523 130.190 136.086 130.171 116.259 120.326 108.940 132.840 124.870 126.474 127.813 114.489 122.490 139.124 140.808 127.746 133.183 125.342 129.730 114.092 106.429 112.521 108.810 119.835 105.911 116.066 109.486 119.522 109.470 117.424 110.755 118.220 106.728 109.339 129.801 118.162 110.550 110.353 99.063
ROE %(LNST/VCSH) 11.8% 9.77% 11.88% 13.17% 9.85% 12.79% 12.18% 16.65% 8.15% 9.9% 10.74% 15.62% 11.32% 9.34% 10.1% 13.71% 6.44% 10.75% 14.84% 11.05% 11.97% 10.32% 13.12% 10.37% 10.73% 14.46% 12.31% 12.69% 6.89% 5.56% 3.39% 8.48% 11.04% 4.63% 5.74% 9.24% 8.41% 6.57% 5.68% 11.73% 9.76% 8.11% -0.84% 9.65% 6.34% 5.84% 1.38% 0%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 54.73% 56.1% 61.34% 47.76% 49.45% 57.72% 64.37% 58% 52.96% 60.28% 62.53% 61.15% 59.94% 58.34% 64.64% 57.04% 54.34% 59.1% 74.11% 59.16% 61.25% 58.41% 74.97% 56.12% 61.25% 62.53% 72.34% 57.49% 58.02% 43.37% 46.82% 43.39% 76.17% 39.39% 55.9% 51.89% 58.92% 47.1% 55.9% 56.47% 69.17% 58.86% -27.68% 60.77% 59.1% 54.72% 23.65% NAN%
EPS (Lũy kế 4 quý) 6.070 5.901 6.377 6.514 7.051 6.709 6.201 5.898 5.991 6.538 6.403 6.211 5.546 4.894 5.164 5.861 5.776 6.319 6.238 6.182 6.232 6.232 6.928 6.631 6.826 6.210 4.807 3.585 2.823 3.388 3.280 3.581 3.675 3.341 3.582 3.582 3.885 4.041 4.194 3.397 3.347 2.921 2.689 2.946 1.628 840 161 0
P/E(Giá CP/EPS) 10.71 11.02 10.29 10.04 9.7 9.24 10.68 11.07 10.11 9.01 8.92 9.08 9.57 10.42 9.53 9.06 9.61 8.1 8.18 7.76 8.99 8.99 8.05 7.65 6.36 6.42 8.51 10.24 12.22 9.59 10.52 10.05 10.75 11.97 10.75 9.77 8.75 7.28 7.27 7.51 7.47 8.56 9.04 9.16 14.74 26.43 0 0
Giá CP 65.010 65.029 65.619 65.401 68.395 61.991 66.227 65.291 60.569 58.907 57.115 56.396 53.075 50.995 49.213 53.101 55.507 51.184 51.027 47.972 56.026 56.026 55.770 50.727 43.413 39.868 40.908 36.710 34.497 32.491 34.506 35.989 39.506 39.992 38.507 34.996 33.994 29.418 30.490 25.511 25.002 25.004 24.309 26.985 23.997 22.201 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % 101.66% 75.47% 96.84% 91% 143.57% 146% 117.12% 101.03% 73.34% 108.2% 118.88% 132.73% 156.3% 81.93% 74.24% 109.64% 70.3% 104.89% 104.07% 91.78% 100% 70.31% 114.16% 90.88% 165.2% 225.51% 261.99% 134.69% 78.03% 109.66% 68.26% 109.03% 101.78% 81.51% 100% 84.75% 102.31% 103.88% 361.44% 111.61% 131.62% 124.75% 51.08% INF% No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % 112.52% 73.34% 92.29% 74.94% 134.04% 139.79% 120.57% 95.82% 64.8% 111.79% 115% 142.3% 172.41% 80.89% 64.75% 105.7% 62.37% 106.12% 102.88% 96.75% 100% 65.67% 118.32% 88.72% 174.4% 325.16% 404.72% 178.46% 59.43% 120.73% 57.17% 91.17% 131.58% 68.16% 100% 77.88% 87.14% 83.13% 730.12% 103.72% 154.05% 134.18% -59.79% INF% No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DRL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DRL

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online