CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn - PSC



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPSC
Giá hiện tại10.8 - Cập nhật vào 04:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn29/12/2006
Cổ phiếu niêm yết7.200.000
Cổ phiếu lưu hành7.200.000
Mã số thuế0302160137
Ngày cấp GPKD27/11/2006
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng tiêu dùng
Ngành nghề chính- Kinh doanh vận tải xăng dầu, vận tải gas, sản phẩm hóa dầu bằng đường bộ và đường thủy
- Tổng đại lý bán buôn và bán lẻ xăng dầu, các sản phẩm hóa dầu...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là xí nghiệp trực thuộc Công ty xăng dầu KV II, thuộc Tổng công ty xăng dầu Việt Nam
- Ngày 03/10/2000, Xí nghiệp Vận tải xăng dầu cổ phần hóa thành CTCP Vận tải và dịch vụ Petrolimex Sài Gòn

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn

Tên đầy đủ: CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn

Tên tiếng Anh: Petrolimex Saigon Transportation and Service JSC

Tên viết tắt:PTS SaiGon

Địa chỉ: Số 118 Huỳnh Tấn Phát - P. Tân Thuận Tây - Q.7 - Tp. HCM

Người công bố thông tin: Mr. Đào Trung Dũng

Điện thoại: (84.28) 3872 3495 - 3872 4551

Fax: (84.28) 3872 1013

Email:ptssaigon@petrolimex.com.vn

Website:https://ptssaigon.petrolimex.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 736.923 780.921 436.327 421.094 547.635 514.000 438.443 405.513 466.220 523.787 532.366 639.016 899.255 876.757 798.339 750.587 562.089 458.339
Lợi nhuận cty mẹ 7.408 5.801 7.885 11.876 15.536 15.043 14.721 13.670 12.418 8.530 7.901 7.281 10.002 9.631 10.284 9.904 4.610 5.119
Vốn CSH 120.732 119.195 117.764 117.597 118.702 116.819 115.150 113.419 111.323 108.141 106.928 106.229 106.019 56.613 51.942 46.754 29.342 27.895
CP lưu hành 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000
ROE %(LNST/VCSH) 6.14% 4.87% 6.7% 10.1% 13.09% 12.88% 12.78% 12.05% 11.15% 7.89% 7.39% 6.85% 9.43% 17.01% 19.8% 21.18% 15.71% 18.35%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.01% 0.74% 1.81% 2.82% 2.84% 2.93% 3.36% 3.37% 2.66% 1.63% 1.48% 1.14% 1.11% 1.1% 1.29% 1.32% 0.82% 1.12%
EPS (Lũy kế 4 quý) 699 1.294 1.673 1.755 2.115 2.082 1.999 1.969 2.143 1.833 1.354 1.828 2.743 4.885 5.602 4.417 6.130 3.968
P/E(Giá CP/EPS) 18.46 11.59 8.37 8.95 6.81 7.64 7.25 5.99 5.04 5.67 9.23 6.73 5.62 5.79 4.55 6.18 9.36 9.73
Giá CP 12.904 14.997 14.003 15.707 14.403 15.906 14.493 11.794 10.801 10.393 12.497 12.302 15.416 28.284 25.489 27.297 57.377 38.609
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 191.025 183.101 177.571 185.226 205.714 198.700 206.629 169.878 127.050 69.002 123.011 117.264 109.418 100.479 87.887 123.310 145.278 138.933 138.324 125.100 138.692 134.353 121.843 119.112 119.102 108.262 104.239 106.840 109.441 102.614 100.738 92.720 140.137 108.670 112.415 104.998 126.198 135.538 133.465 128.586 131.681 125.728 142.614 132.343 153.518 152.305 176.924 156.269 220.133 219.156 246.137 213.829 218.867 201.247 226.965 229.678 242.534 253.277 178.281 124.247 129.671 182.546 209.004 229.366 153.941 135.342 149.995 122.811 458.339
CP lưu hành 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000 7.200.000
Lợi nhuận 1.180 991 2.800 2.437 3.242 -3.958 3.309 3.208 3.440 -641 2.204 2.882 3.912 3.044 2.279 2.641 3.793 3.919 4.018 3.806 3.644 3.758 3.875 3.766 3.568 3.781 3.765 3.607 3.058 3.962 3.355 3.295 4.889 1.774 3.063 2.692 2.465 2.066 1.972 2.027 2.522 2.279 1.538 1.562 2.010 1.389 1.951 1.931 2.722 2.171 2.805 2.304 2.819 2.048 2.637 2.127 2.807 2.200 2.621 2.656 2.258 3.668 2.220 1.758 1.821 0 1.224 1.565 5.119
Vốn CSH 120.494 119.315 117.914 120.732 118.480 115.237 119.195 123.746 120.564 117.124 117.764 127.435 124.553 120.641 117.597 129.055 126.414 122.621 118.702 128.027 124.221 120.577 116.819 126.265 122.499 118.931 115.150 124.651 121.055 117.998 113.419 120.821 117.659 115.363 111.323 109.586 112.705 110.240 108.141 111.847 110.186 107.664 106.928 111.190 109.628 107.618 106.229 112.838 110.910 108.188 106.019 109.411 107.046 58.467 56.613 58.976 56.849 54.042 51.942 49.321 52.607 50.422 46.754 44.534 32.509 30.859 29.342 28.118 27.895
ROE %(LNST/VCSH) 0.98% 0.83% 2.37% 2.02% 2.74% -3.43% 2.78% 2.59% 2.85% -0.55% 1.87% 2.26% 3.14% 2.52% 1.94% 2.05% 3% 3.2% 3.38% 2.97% 2.93% 3.12% 3.32% 2.98% 2.91% 3.18% 3.27% 2.89% 2.53% 3.36% 2.96% 2.73% 4.16% 1.54% 2.75% 2.46% 2.19% 1.87% 1.82% 1.81% 2.29% 2.12% 1.44% 1.4% 1.83% 1.29% 1.84% 1.71% 2.45% 2.01% 2.65% 2.11% 2.63% 3.5% 4.66% 3.61% 4.94% 4.07% 5.05% 5.39% 4.29% 7.27% 4.75% 3.95% 5.6% 0% 4.17% 5.57% 18.35%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.62% 0.54% 1.58% 1.32% 1.58% -1.99% 1.6% 1.89% 2.71% -0.93% 1.79% 2.46% 3.58% 3.03% 2.59% 2.14% 2.61% 2.82% 2.9% 3.04% 2.63% 2.8% 3.18% 3.16% 3% 3.49% 3.61% 3.38% 2.79% 3.86% 3.33% 3.55% 3.49% 1.63% 2.72% 2.56% 1.95% 1.52% 1.48% 1.58% 1.92% 1.81% 1.08% 1.18% 1.31% 0.91% 1.1% 1.24% 1.24% 0.99% 1.14% 1.08% 1.29% 1.02% 1.16% 0.93% 1.16% 0.87% 1.47% 2.14% 1.74% 2.01% 1.06% 0.77% 1.18% 0% 0.82% 1.27% 1.12%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.029 1.315 628 699 806 833 1.294 1.141 1.095 1.161 1.673 1.683 1.649 1.633 1.755 1.996 2.158 2.137 2.115 2.095 2.089 2.079 2.082 2.067 2.045 1.974 1.999 1.942 1.899 2.153 1.969 2.108 2.209 2.005 2.143 1.916 1.777 1.789 1.833 1.743 1.646 1.539 1.354 1.440 1.517 1.665 1.828 2.006 2.084 2.315 2.743 3.331 4.183 4.809 4.885 4.877 5.142 4.867 5.602 5.835 5.877 6.324 4.417 3.723 3.574 6.130 6.130 5.181 3.968
P/E(Giá CP/EPS) 11.57 9.12 19.9 18.46 16.75 17.64 11.59 13.85 13.69 16.28 8.37 8.2 8.79 8.33 8.95 7.36 6.26 6.32 6.81 5.78 6.46 7.22 7.64 7.69 5.87 6.64 7.25 7.98 8.85 5.95 5.99 5.03 7.65 5.44 5.04 6.42 6.98 5.59 5.67 6.66 5.53 6.5 9.23 10.21 8.11 7.51 6.73 6.28 5.09 6.22 5.62 5.4 8.27 6.03 5.79 5.99 5.17 6.55 4.55 3.2 3.4 3.76 6.18 10.13 16.23 9.33 9.36 14.28 9.73
Giá CP 11.906 11.993 12.497 12.904 13.501 14.694 14.997 15.803 14.991 18.901 14.003 13.801 14.495 13.603 15.707 14.691 13.509 13.506 14.403 12.109 13.495 15.010 15.906 15.895 12.004 13.107 14.493 15.497 16.806 12.810 11.794 10.603 16.899 10.907 10.801 12.301 12.403 10.001 10.393 11.608 9.102 10.004 12.497 14.702 12.303 12.504 12.302 12.598 10.608 14.399 15.416 17.987 34.593 28.998 28.284 29.213 26.584 31.879 25.489 18.672 19.982 23.778 27.297 37.714 58.006 57.193 57.377 73.985 38.609
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PSC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PSC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online