CTCP Cát Lợi - CLC



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuCLC
Giá hiện tại41 - Cập nhật vào 03:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn16/11/2006
Cổ phiếu niêm yết26.207.583
Cổ phiếu lưu hành26.207.583
Mã số thuế0303185504
Ngày cấp GPKD19/12/2004
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất đồ uống và thuốc lá
Ngành nghề chính- In trên bao bì
- SX mua bán vật tư phục vụ công nghiệp
- Môi giới thương mại
- Dịch vụ ủy thác XK
- Mua bán hóa chất, giấy, màng BO-PP, hàng kim khí điện máy, MMTB cơ khí, nguyên vật liệu SX đầu lọc thuốc lá...
Mốc lịch sử

- Năm 1992: Xí nghiệp In Bao bì và Phụ liệu Thuốc lá được thành lập.

- Ngày 13/11/2003: Công ty nhận quyết định CPH và đổi tên thành CTCP Cát Lợi.

- Năm 2004: Chuyển thành Công ty Cổ phần Cát lợi.

- Ngày 16/11/2006: Công ty chính thức giao dịch cổ phiếu trên HoSE với mã chứng khoán là CLC.

- Năm 2008: Công ty đã tăng vốn điều lệ thêm 30,238,810,000 đồng từ việc chia cổ tức bằng cổ phiếu.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Cát Lợi

Tên đầy đủ: CTCP Cát Lợi

Tên tiếng Anh: Cat Loi Joint Stock Company

Tên viết tắt:CL CO

Địa chỉ: 934 D2 - Đường D - KCN Cát Lái - P.Thạnh Mỹ Lợi - Q.2 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Liêu Phước Tính

Điện thoại: (84.28) 3742 1118

Fax: (84.28) 3742 0923

Email:clco@vnn.vn

Website:http://www.catloi.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 2.970.830 2.304.869 2.142.097 1.899.749 1.928.713 2.070.207 1.833.516 1.817.520 1.762.607 1.472.157 1.602.042 1.380.339 1.526.330 1.215.654 1.149.967 923.691 813.947 213.710
Lợi nhuận cty mẹ 140.366 140.451 135.421 128.948 140.547 148.538 106.241 111.553 101.650 71.526 71.239 48.705 60.096 42.868 50.755 47.704 45.598 14.046
Vốn CSH 830.718 750.078 723.750 683.311 630.329 579.154 396.864 334.649 307.888 291.635 257.062 218.477 206.214 193.788 173.645 154.852 123.193 117.046
CP lưu hành 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583
ROE %(LNST/VCSH) 16.9% 18.72% 18.71% 18.87% 22.3% 25.65% 26.77% 33.33% 33.02% 24.53% 27.71% 22.29% 29.14% 22.12% 29.23% 30.81% 37.01% 12%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.72% 6.09% 6.32% 6.79% 7.29% 7.18% 5.79% 6.14% 5.77% 4.86% 4.45% 3.53% 3.94% 3.53% 4.41% 5.16% 5.6% 6.57%
EPS (Lũy kế 4 quý) 5.490 5.041 5.056 5.200 5.474 6.807 9.207 8.421 5.324 5.720 5.338 3.926 3.294 3.769 4.197 4.490 3.559 1.672
P/E(Giá CP/EPS) 6.28 7.2 6.63 5.15 6.3 4.38 7.54 7.78 5.92 4.91 3.92 3.92 4.19 6.23 4.69 4.28 13.54 28.17
Giá CP 34.477 36.295 33.521 26.780 34.486 29.815 69.421 65.515 31.518 28.085 20.925 15.390 13.802 23.481 19.684 19.217 48.189 47.100
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 892.417 774.563 657.586 646.264 651.420 574.289 542.130 537.030 605.465 503.753 541.803 491.076 480.394 528.310 465.736 425.309 517.386 487.887 465.131 458.309 623.637 496.528 486.131 463.911 485.487 454.005 470.021 424.003 508.146 455.429 433.324 420.621 517.696 470.178 399.671 375.062 418.786 343.840 328.422 381.109 454.743 372.014 415.084 360.201 374.745 313.545 343.004 349.045 452.879 410.866 348.924 313.661 333.483 280.577 303.912 297.682 295.544 296.704 300.942 256.777 244.816 257.291 231.871 189.713 241.426 185.715 190.806 196.000 213.710
CP lưu hành 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583 26.207.583
Lợi nhuận 43.993 36.748 31.237 28.388 43.711 41.073 30.696 24.971 39.225 37.224 35.729 23.243 32.350 41.185 30.165 25.248 41.634 39.237 28.781 30.895 42.749 41.041 36.702 28.046 22.027 27.426 26.896 29.892 35.535 28.326 21.452 26.240 30.098 32.552 20.618 18.382 10.981 19.788 20.030 20.727 15.511 18.688 19.534 17.506 21.703 11.204 9.992 5.806 11.313 24.329 14.147 10.307 8.541 10.174 13.177 10.976 10.907 14.334 14.959 10.555 12.651 16.826 10.241 7.986 17.307 10.899 8.549 8.843 14.046
Vốn CSH 875.597 831.605 794.857 830.718 841.641 791.151 750.078 798.962 773.991 760.974 723.750 753.882 730.638 724.496 683.311 718.211 692.963 677.537 630.329 667.631 636.736 620.195 579.154 604.915 446.030 424.003 396.864 408.746 378.854 362.975 334.649 350.069 323.829 313.387 307.888 287.270 302.748 311.423 291.635 298.884 278.157 275.749 257.062 255.819 238.280 229.681 218.477 233.057 228.192 230.543 206.214 192.067 201.581 203.963 193.788 180.612 190.878 187.979 173.645 167.495 157.316 171.678 154.852 144.611 138.471 134.090 123.193 114.645 117.046
ROE %(LNST/VCSH) 5.02% 4.42% 3.93% 3.42% 5.19% 5.19% 4.09% 3.13% 5.07% 4.89% 4.94% 3.08% 4.43% 5.68% 4.41% 3.52% 6.01% 5.79% 4.57% 4.63% 6.71% 6.62% 6.34% 4.64% 4.94% 6.47% 6.78% 7.31% 9.38% 7.8% 6.41% 7.5% 9.29% 10.39% 6.7% 6.4% 3.63% 6.35% 6.87% 6.93% 5.58% 6.78% 7.6% 6.84% 9.11% 4.88% 4.57% 2.49% 4.96% 10.55% 6.86% 5.37% 4.24% 4.99% 6.8% 6.08% 5.71% 7.63% 8.61% 6.3% 8.04% 9.8% 6.61% 5.52% 12.5% 8.13% 6.94% 7.71% 12%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.93% 4.74% 4.75% 4.39% 6.71% 7.15% 5.66% 4.65% 6.48% 7.39% 6.59% 4.73% 6.73% 7.8% 6.48% 5.94% 8.05% 8.04% 6.19% 6.74% 6.85% 8.27% 7.55% 6.05% 4.54% 6.04% 5.72% 7.05% 6.99% 6.22% 4.95% 6.24% 5.81% 6.92% 5.16% 4.9% 2.62% 5.76% 6.1% 5.44% 3.41% 5.02% 4.71% 4.86% 5.79% 3.57% 2.91% 1.66% 2.5% 5.92% 4.05% 3.29% 2.56% 3.63% 4.34% 3.69% 3.69% 4.83% 4.97% 4.11% 5.17% 6.54% 4.42% 4.21% 7.17% 5.87% 4.48% 4.51% 6.57%
EPS (Lũy kế 4 quý) 5.356 5.345 5.510 5.490 5.359 5.188 5.041 5.233 5.167 4.905 5.056 4.844 4.920 5.274 5.200 5.147 5.363 5.405 5.474 5.859 6.296 6.341 6.807 7.527 8.108 9.138 9.207 8.792 8.513 8.098 8.421 8.357 7.757 6.298 5.324 5.279 5.458 5.804 5.720 5.682 5.437 5.909 5.338 4.610 3.717 2.924 3.926 4.243 4.586 4.375 3.294 3.220 3.271 3.452 3.769 3.905 3.873 4.006 4.197 3.971 3.994 4.703 4.490 4.505 4.781 4.599 3.559 2.725 1.672
P/E(Giá CP/EPS) 7.01 6.53 6.28 6.28 5.97 6.83 7.2 7.82 7.16 7.29 6.63 7.93 6.71 5.46 5.15 4.5 6.32 6.01 6.3 6.11 5.4 5.27 4.38 4.54 7.97 8.04 7.54 6.82 6.23 7.62 7.78 6.4 5.8 6.26 5.92 6.23 5.77 5.13 4.91 5.16 5.63 4.06 3.92 3.32 4.04 4.89 3.92 3.61 2.64 2.77 4.19 5.03 5.93 6.32 6.23 6.68 6.51 6.94 4.69 3.85 3.76 3.74 4.28 9.15 10.46 11.09 13.54 23.49 28.17
Giá CP 37.546 34.903 34.603 34.477 31.993 35.434 36.295 40.922 36.996 35.757 33.521 38.413 33.013 28.796 26.780 23.162 33.894 32.484 34.486 35.798 33.998 33.417 29.815 34.173 64.621 73.470 69.421 59.961 53.036 61.707 65.515 53.485 44.991 39.425 31.518 32.888 31.493 29.775 28.085 29.319 30.610 23.991 20.925 15.305 15.017 14.298 15.390 15.317 12.107 12.119 13.802 16.197 19.397 21.817 23.481 26.085 25.213 27.802 19.684 15.288 15.017 17.589 19.217 41.221 50.009 51.003 48.189 64.010 47.100
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CLC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU CLC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online