CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An - LAF



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuLAF
Giá hiện tại14.85 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn15/12/2000
Cổ phiếu niêm yết0
Cổ phiếu lưu hành0
Mã số thuế1100107301
Ngày cấp GPKD01/01/2000
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Tổ chức SXKD các mặt hàng nông lâm, thủy hải sản XK.
- XK trực tiếp các mặt hàng do đơn vị thu mua chế biến.
- Đầu tư, khai thác chế biến, liên kết liên doanh với các đối tác trong và ngoài nước trong việc SXKD và DV hàng nông lâm, thủy hải sản XK…
Mốc lịch sử

- Năm 1985: Thành lập Xí nghiệp Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An.
- Ngày 01/07/1995: Xí nghiệp thực hiện thí điểm cổ phần hóa sang công ty cổ phần với tên gọi CTCP Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An với vốn điều lệ 3.54 tỷ đồng.
- Tháng 12/1998: Tăng vốn điều lệ lên 10,619 tỷ đồng.
- Tháng 12/1999: Tăng vốn điều lệ lên 19,098 tỷ đồng.
- Năm 2000: Cổ phiếu của công ty chính thức niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh.
- Tháng 7/2010: Tăng vốn điều lệ lên 133,894 tỷ đồng.
- Năm 2011: Tăng vốn điều lệ lên 147,280 tỷ đồng.
- Ngày 08/04/2021: Ngày giao dịch cuối cùng để chuyển đổi hệ thống giao dịch từ HOSE sang HNX.
- Ngày 14/04/2021: Ngày giao dịch đầu tiên của cổ phiếu chuyển giao dịch từ hệ thống HOSE sang HNX.
- Ngày 27/08/2021: Ngày giao dịch cuối cùng để chuyển đổi hệ thống giao dịch từ HNX sang HOSE.
- Ngày 06/09/2021: Ngày giao dịch đầu tiên của cổ phiếu chuyển giao dịch từ hệ thống HNX sang HOSE.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An

Tên đầy đủ: CTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An

Tên tiếng Anh: Long An Food Processing Export Joint Stock Company

Tên viết tắt:Lafooco

Địa chỉ: Số 81B - Quốc lộ 62 - P. 2 - Tp. Tân An - T. Long An

Người công bố thông tin: Mr. Phan Ngọc Sơn

Điện thoại: (84.272) 382 3900 - 382 1501

Fax: (84.272) 382 6735 - 382 1936 - 382 9637

Email:lafooco@hcm.vnn.vn

Website:https://www.lafooco.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006 Năm 2005 Năm 2004
Doanh thu 431.497 509.818 415.382 405.277 468.603 572.810 1.300.358 875.734 877.098 691.442 537.590 905.854 906.495 912.725 528.405 564.471 626.503 699.904 784.550 184.001
Lợi nhuận cty mẹ 28.618 25.742 39.059 24.253 17.873 -63.558 4.111 24.780 24.390 11.555 34.378 -152.263 10.539 83.833 21.393 4.545 21.108 -13.241 6.099 14.123
Vốn CSH 189.808 169.487 168.333 138.341 122.135 152.134 187.272 154.607 130.432 117.050 94.828 100.732 269.782 120.670 84.181 100.046 68.364 46.040 61.786 52.480
CP lưu hành 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
ROE %(LNST/VCSH) 15.08% 15.19% 23.2% 17.53% 14.63% -41.78% 2.2% 16.03% 18.7% 9.87% 36.25% -151.16% 3.91% 69.47% 25.41% 4.54% 30.88% -28.76% 9.87% 26.91%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 6.63% 5.05% 9.4% 5.98% 3.81% -11.1% 0.32% 2.83% 2.78% 1.67% 6.39% -16.81% 1.16% 9.18% 4.05% 0.81% 3.37% -1.89% 0.78% 7.68%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.635 2.426 2.154 1.100 -2.037 -2.385 2.219 1.642 903 1.562 -973 -10.895 8.820 5.959 -1.900 5.686 -1.285 -5.359 14.126 7.395
P/E(Giá CP/EPS) 7.06 7.71 7.15 7.09 -3.5 -2.76 5.27 8.16 14.4 6.92 -5.35 -1.03 1.83 3.57 -6.74 2.87 -14.79 -4.33 2.29 4.38
Giá CP 11.543 18.704 15.401 7.799 7.130 6.583 11.694 13.399 13.003 10.809 5.206 11.222 16.141 21.274 12.806 16.319 19.005 23.204 32.349 32.390
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006 Quý 3/2006 Quý 2/2006 Quý 1/2006 Quý 4/2005 Quý 3/2005 Quý 2/2005 Quý 1/2005 Quý 4/2004 Quý 3/2003
Doanh thu 97.800 130.833 92.239 133.397 75.028 228.153 103.855 99.089 78.721 175.038 115.843 67.498 57.003 129.077 107.938 95.958 72.304 194.889 115.087 79.009 79.618 226.136 123.122 98.575 124.977 283.229 452.971 466.844 97.314 223.778 351.082 140.528 160.346 235.051 298.237 240.849 102.961 162.608 272.857 161.692 94.285 148.024 211.711 80.661 97.194 240.234 272.297 195.943 197.380 279.002 282.839 183.484 161.170 345.780 270.652 170.740 125.553 163.028 147.424 118.249 99.704 171.527 184.541 117.954 90.449 175.585 205.874 149.617 95.427 182.527 222.037 163.789 131.551 198.601 269.162 185.619 131.168 184.001 95.628
CP lưu hành 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lợi nhuận 5.452 13.496 5.273 7.095 2.754 11.535 6.032 3.759 4.416 13.420 14.134 5.969 5.536 15.889 4.333 2.154 1.877 7.601 4.574 3.845 1.853 -18.621 -17.075 -21.938 -5.924 -10.668 3.408 4.265 7.106 11.079 10.226 342 3.133 16.348 4.362 2.173 1.507 895 8.719 347 1.594 14.607 6.452 13.215 104 -8.038 -19.605 -88.876 -35.744 -41.307 6.394 8.117 37.335 43.320 19.012 9.114 12.387 16.522 10.351 213 -5.693 -10.029 4.016 5.513 5.045 10.617 11.793 2.342 -3.644 -1.752 -3.319 -1.907 -6.263 -6.309 315 1.561 10.532 14.123 618
Vốn CSH 227.200 221.749 208.253 202.981 189.808 187.054 175.518 169.487 200.876 195.888 182.468 168.333 164.099 158.563 142.674 138.341 136.187 134.310 126.709 122.135 118.290 116.438 135.059 152.134 174.072 180.012 190.680 187.272 183.007 175.901 164.832 154.607 154.275 151.142 134.794 130.432 128.260 126.753 125.858 117.050 116.706 115.536 100.929 94.828 81.613 81.125 89.162 100.732 189.110 232.570 276.172 269.782 277.763 249.850 217.250 120.670 116.458 106.185 94.523 84.181 83.979 90.518 100.557 100.046 94.536 90.545 80.157 68.364 66.022 69.670 52.513 46.040 47.947 55.556 56.845 61.786 60.331 52.480 38.197
ROE %(LNST/VCSH) 2.4% 6.09% 2.53% 3.5% 1.45% 6.17% 3.44% 2.22% 2.2% 6.85% 7.75% 3.55% 3.37% 10.02% 3.04% 1.56% 1.38% 5.66% 3.61% 3.15% 1.57% -15.99% -12.64% -14.42% -3.4% -5.93% 1.79% 2.28% 3.88% 6.3% 6.2% 0.22% 2.03% 10.82% 3.24% 1.67% 1.17% 0.71% 6.93% 0.3% 1.37% 12.64% 6.39% 13.94% 0.13% -9.91% -21.99% -88.23% -18.9% -17.76% 2.32% 3.01% 13.44% 17.34% 8.75% 7.55% 10.64% 15.56% 10.95% 0.25% -6.78% -11.08% 3.99% 5.51% 5.34% 11.73% 14.71% 3.43% -5.52% -2.51% -6.32% -4.14% -13.06% -11.36% 0.55% 2.53% 17.46% 26.91% 1.62%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 5.57% 10.32% 5.72% 5.32% 3.67% 5.06% 5.81% 3.79% 5.61% 7.67% 12.2% 8.84% 9.71% 12.31% 4.01% 2.24% 2.6% 3.9% 3.97% 4.87% 2.33% -8.23% -13.87% -22.26% -4.74% -3.77% 0.75% 0.91% 7.3% 4.95% 2.91% 0.24% 1.95% 6.96% 1.46% 0.9% 1.46% 0.55% 3.2% 0.21% 1.69% 9.87% 3.05% 16.38% 0.11% -3.35% -7.2% -45.36% -18.11% -14.81% 2.26% 4.42% 23.16% 12.53% 7.02% 5.34% 9.87% 10.13% 7.02% 0.18% -5.71% -5.85% 2.18% 4.67% 5.58% 6.05% 5.73% 1.57% -3.82% -0.96% -1.49% -1.16% -4.76% -3.18% 0.12% 0.84% 8.03% 7.68% 0.65%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.126 1.943 1.810 1.862 1.635 1.748 1.876 2.426 2.576 2.652 2.820 2.154 1.895 1.647 1.084 1.100 1.215 1.214 -567 -2.037 -3.787 -4.315 -3.775 -2.385 -606 279 1.756 2.219 1.952 1.682 2.040 1.642 1.766 1.656 607 903 779 785 1.716 1.562 2.435 2.334 797 -973 -7.904 -10.338 -12.597 -10.895 -4.369 752 6.970 8.820 9.968 8.643 6.865 5.959 5.064 2.947 -776 -1.900 -1.068 784 4.345 5.686 5.139 3.641 1.597 -1.285 -2.377 -3.406 -5.618 -5.359 -5.017 3.407 14.551 14.126 13.061 7.395 324
P/E(Giá CP/EPS) 6.66 6.74 7.49 7.25 7.06 8.75 8.26 7.71 8.23 9.24 5.36 7.15 8.15 6.62 9.23 7.09 7.23 8.45 -14.15 -3.5 -1.65 -1.27 -1.79 -2.76 -16.76 46.22 6.89 5.27 6.15 6.66 5.1 8.16 7.64 8.88 21.92 14.4 17.85 15.3 8.92 6.92 4.85 3.47 6.03 -5.35 -0.61 -0.38 -0.55 -1.03 -3.48 19.14 2.44 1.83 2.18 2.61 3.16 3.57 5.77 6.07 -26.81 -6.74 -9.46 12.38 5.13 2.87 4.9 14.56 14.77 -14.79 -10.05 -4.17 -3.52 -4.33 -5.18 5.96 2.91 2.29 2.44 4.38 53.79
Giá CP 14.159 13.096 13.557 13.500 11.543 15.295 15.496 18.704 21.200 24.504 15.115 15.401 15.444 10.903 10.005 7.799 8.784 10.258 8.023 7.130 6.249 5.480 6.757 6.583 10.157 12.895 12.099 11.694 12.005 11.202 10.404 13.399 13.492 14.705 13.305 13.003 13.905 12.011 15.307 10.809 11.810 8.099 4.806 5.206 4.821 3.928 6.928 11.222 15.204 14.393 17.007 16.141 21.730 22.558 21.693 21.274 29.219 17.888 20.805 12.806 10.103 9.706 22.290 16.319 25.181 53.013 23.588 19.005 23.889 14.203 19.775 23.204 25.988 20.306 42.343 32.349 31.869 32.390 17.428
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LAF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LAF

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online