CTCP Miền Đông - MDG



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuMDG
Giá hiện tại12.85 - Cập nhật vào 04:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn12/01/2011
Cổ phiếu niêm yết10.889.031
Cổ phiếu lưu hành10.889.031
Mã số thuế3600256545
Ngày cấp GPKD12/04/2006
Nhóm ngành Khai khoáng
Ngành Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt)
Ngành nghề chính- Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình hạ tầng khu đô thị, khu công nghiệp, đường dây và trạm biến thế điện, các công trình cấp thoát nước.
- Đầu tư kinh doanh hạ tầng khu đô thị, khu công nghiệp, điện, nước, kinh doanh BĐS.
- Khai thác khoáng sản, sản xuất kinh doanh vật tư, thiết bị, VLXD...
Mốc lịch sử

- Năm 1986: Tiền thân của Công ty là Công ty Xây dựng Thủy điện Trị An được thành lập.

- Ngày 18/03/1993: Công ty Xây dựng Thủy điện Trị An được thành lập lại và đổi tên thành Công ty Xây dựng Miền Đông.

- Ngày 13/04/2006: Công ty chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần với vốn điều lệ ban đầu là 15 tỷ đồng.

- Tháng 06/2010: Tăng vốn điều lệ lên 99 tỷ đồng.

- Ngày 12/01/2011: Cổ phiếu của Công ty được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hồ Chí Minh (HOSE).

- Ngày 18/05/2011: Tăng vốn điều lệ lên 108.9 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Miền Đông

Tên đầy đủ: CTCP Miền Đông

Tên tiếng Anh: Mien Dong Joint Stock Company

Tên viết tắt:MDC

Địa chỉ: Đường số 1 - KCN Biên Hòa 1 - Tp.Biên Hòa - T.Đồng Nai

Người công bố thông tin: Mr. Phạm Văn Danh

Điện thoại: (84.251) 383 6371

Fax: (84.251) 383 6194

Email:miendong1@vnn.vn

Website:http://miendong.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 277.080 360.825 210.844 270.762 433.060 176.487 262.003 320.003 239.661 160.458 207.289 141.940 147.898 200.142
Lợi nhuận cty mẹ 753 21.974 15.750 8.212 11.784 7.341 29.644 6.774 5.264 -44.771 1.975 10.614 7.806 15.350
Vốn CSH 171.249 158.546 151.147 148.456 144.251 148.664 149.409 143.416 139.099 137.859 178.515 190.730 181.250 185.061
CP lưu hành 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031
ROE %(LNST/VCSH) 0.44% 13.86% 10.42% 5.53% 8.17% 4.94% 19.84% 4.72% 3.78% -32.48% 1.11% 5.56% 4.31% 8.29%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.27% 6.09% 7.47% 3.03% 2.72% 4.16% 11.31% 2.12% 2.2% -27.9% 0.95% 7.48% 5.28% 7.67%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.182 1.761 898 1.180 493 2.757 1.097 722 -538 -3.594 267 986 2.094 1.098
P/E(Giá CP/EPS) 5.98 9.4 13.37 9.33 23.94 4.53 10.94 19.53 -8 -1.5 13.88 4.77 3.82 0
Giá CP 13.048 16.553 12.006 11.009 11.802 12.489 12.001 14.101 4.304 5.391 3.706 4.703 7.999 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010
Doanh thu 80.572 59.559 74.744 62.205 125.321 107.094 79.874 48.536 61.826 33.823 69.992 45.203 72.312 55.408 70.050 72.992 162.016 143.758 85.362 41.924 53.851 47.854 42.046 32.736 57.213 58.988 90.470 55.332 130.000 82.582 62.573 44.848 94.951 55.615 43.713 45.382 85.406 24.779 32.461 17.812 89.928 54.913 41.772 20.676 69.504 36.907 18.977 16.552 48.563 31.923 32.628 34.784 110.866 89.276
CP lưu hành 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031 10.889.031
Lợi nhuận -3.736 742 2.418 1.329 9.322 4.903 6.973 776 10.293 141 3.908 1.408 1.987 1.967 3.333 925 5.126 2.795 3.150 713 -2.209 3.434 3.518 2.598 7.447 14.902 6.912 383 2.739 1.288 1.410 1.337 3.993 715 317 239 -2.296 -3.813 -38.741 79 1.248 304 238 185 2.244 159 8.118 93 2.273 148 1.415 3.970 4.479 10.871
Vốn CSH 163.500 167.235 166.607 171.249 170.783 162.247 158.546 158.800 158.417 148.124 151.147 150.821 149.313 147.326 148.456 148.810 148.459 146.940 144.251 145.587 144.649 152.021 148.664 162.341 166.166 158.046 149.409 148.872 146.655 145.448 143.416 144.341 143.931 139.831 139.099 138.426 136.000 138.653 137.859 179.925 180.067 178.820 178.515 184.608 184.777 178.057 190.730 181.654 183.758 181.485 181.250 189.557 189.267 185.061
ROE %(LNST/VCSH) -2.29% 0.44% 1.45% 0.78% 5.46% 3.02% 4.4% 0.49% 6.5% 0.1% 2.59% 0.93% 1.33% 1.34% 2.25% 0.62% 3.45% 1.9% 2.18% 0.49% -1.53% 2.26% 2.37% 1.6% 4.48% 9.43% 4.63% 0.26% 1.87% 0.89% 0.98% 0.93% 2.77% 0.51% 0.23% 0.17% -1.69% -2.75% -28.1% 0.04% 0.69% 0.17% 0.13% 0.1% 1.21% 0.09% 4.26% 0.05% 1.24% 0.08% 0.78% 2.09% 2.37% 5.87%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -4.64% 1.25% 3.24% 2.14% 7.44% 4.58% 8.73% 1.6% 16.65% 0.42% 5.58% 3.11% 2.75% 3.55% 4.76% 1.27% 3.16% 1.94% 3.69% 1.7% -4.1% 7.18% 8.37% 7.94% 13.02% 25.26% 7.64% 0.69% 2.11% 1.56% 2.25% 2.98% 4.21% 1.29% 0.73% 0.53% -2.69% -15.39% -119.35% 0.44% 1.39% 0.55% 0.57% 0.89% 3.23% 0.43% 42.78% 0.56% 4.68% 0.46% 4.34% 11.41% 4.04% 12.18%
EPS (Lũy kế 4 quý) 73 1.338 1.741 2.182 2.128 2.222 1.761 1.464 1.525 721 898 842 795 1.099 1.180 1.162 1.141 431 493 528 711 1.646 2.757 3.086 2.871 2.415 1.097 564 656 778 722 616 510 -99 -538 -4.321 -4.336 -3.993 -3.594 180 189 283 267 1.002 987 983 986 373 756 989 2.094 1.952 1.551 1.098
P/E(Giá CP/EPS) 192.55 10.62 9.11 5.98 5.59 7.54 9.4 11.82 8.98 17.34 13.37 16.03 13.2 9.91 9.33 10.33 10.95 26.69 23.94 23.75 16.88 7.56 4.53 4.18 4.86 5.76 10.94 25.36 17.07 16.2 19.53 13.47 12.16 -53.38 -8 -0.93 -1.22 -1.58 -1.5 37.21 23.8 12.39 13.88 3.59 4.05 4.07 4.77 15.57 7.14 7.68 3.82 7.07 0 0
Giá CP 14.056 14.210 15.861 13.048 11.896 16.754 16.553 17.304 13.695 12.502 12.006 13.497 10.494 10.891 11.009 12.003 12.494 11.503 11.802 12.540 12.002 12.444 12.489 12.899 13.953 13.910 12.001 14.303 11.198 12.604 14.101 8.298 6.202 5.285 4.304 4.019 5.290 6.309 5.391 6.698 4.498 3.506 3.706 3.597 3.997 4.001 4.703 5.808 5.398 7.596 7.999 13.801 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MDG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU MDG

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online