CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic - PMC



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPMC
Giá hiện tại81 - Cập nhật vào 04:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn09/10/2009
Cổ phiếu niêm yết9.332.573
Cổ phiếu lưu hành9.332.573
Mã số thuế0300483037
Ngày cấp GPKD09/12/1997
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất hóa chất, dược phẩm
Ngành nghề chínhSản xuất và kinh doanh dược phẩm, dược liệu, dược mỹ phẩm, hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn...
Mốc lịch sử

- Năm 1993: Tiền thân là Xí Nghiệp Dược Phẩm Dược Liệu PHARMEDIC được thành lập.

- Năm 1999: Tăng vốn điều lệ lên 20.55 tỷ đồng.

- Năm 2005: Tăng vốn điều lệ lên 45.66 tỷ đồng.

- Năm 2008: Tăng vốn điều lệ lên 64.81 tỷ đồng.

- Ngày 09/10/2009: Chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

- Năm 2013: Tăng vốn điều lệ lên 93.32 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic

Tên đầy đủ: CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic

Tên tiếng Anh: Pharmedic Pharmaceutical Medicinal JSC

Tên viết tắt:PHARMEDIC

Địa chỉ: 367 Nguyễn Trãi - P.Nguyễn Cư Trinh - Q.1 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Ms.Bùi Thụy Phương Uyên

Điện thoại: (84.28) 3920 0300 - 3837 5300

Fax: (84.28) 3920 0096

Email:pharmedic@vnn.vn

Website:http://www.pharmedic.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 485.186 472.274 414.232 460.764 464.772 454.572 429.601 413.935 387.659 363.475 357.362 303.043 263.806 223.873 193.993
Lợi nhuận cty mẹ 83.565 83.417 64.760 74.618 74.419 73.649 72.737 72.912 63.919 61.235 55.735 44.390 38.795 31.194 -6.587
Vốn CSH 423.940 410.366 379.602 358.865 317.018 285.704 254.980 223.922 193.176 169.379 146.367 126.536 110.704 99.800 87.502
CP lưu hành 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573
ROE %(LNST/VCSH) 19.71% 20.33% 17.06% 20.79% 23.47% 25.78% 28.53% 32.56% 33.09% 36.15% 38.08% 35.08% 35.04% 31.26% -7.53%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 17.22% 17.66% 15.63% 16.19% 16.01% 16.2% 16.93% 17.61% 16.49% 16.85% 15.6% 14.65% 14.71% 13.93% -3.4%
EPS (Lũy kế 4 quý) 8.582 9.045 6.391 8.057 7.884 7.797 7.885 7.617 6.663 6.650 6.945 6.635 5.659 4.558 -2.131
P/E(Giá CP/EPS) 9.67 8.18 9.4 7.2 7.88 8.21 9.58 8.46 6.75 7.67 5.16 3.72 3.04 5.48 0
Giá CP 82.988 73.988 60.075 58.010 62.126 64.013 75.538 64.440 44.975 51.006 35.836 24.682 17.203 24.978 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009
Doanh thu 132.242 146.099 103.673 103.172 126.849 121.511 107.150 116.764 139.044 46.016 112.631 116.541 129.600 112.080 90.600 128.484 126.679 116.674 108.640 112.779 119.685 112.823 106.489 115.575 109.131 112.601 95.377 112.492 110.428 105.791 96.496 101.220 105.607 100.662 91.486 89.904 98.441 91.308 87.931 85.795 100.552 92.166 85.424 79.220 87.700 75.475 67.736 72.132 76.844 67.109 58.410 61.443 62.910 60.142 53.446 47.375 56.582 49.486 87.925
CP lưu hành 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573 9.332.573
Lợi nhuận 24.706 20.758 22.941 15.160 23.007 20.373 21.557 18.480 24.456 3.037 19.938 17.329 19.340 18.412 16.248 20.618 19.916 19.209 17.940 17.354 19.076 18.048 17.530 18.995 18.196 19.543 16.936 18.062 19.042 19.438 16.868 17.564 17.213 17.099 14.885 14.722 15.473 15.706 15.259 14.797 16.299 14.566 13.273 11.597 12.484 11.001 10.169 10.736 11.055 10.321 8.743 8.676 8.905 8.254 7.188 6.847 7.227 6.311 -20.125
Vốn CSH 343.197 442.085 435.704 423.940 427.782 410.366 404.276 387.957 388.877 379.602 377.303 362.209 364.173 358.865 344.927 345.692 332.096 317.018 311.809 311.293 300.145 285.704 281.373 283.133 268.754 254.980 249.518 252.006 238.337 223.922 217.517 217.814 206.206 193.176 189.565 178.331 181.045 169.379 157.491 156.748 158.726 146.367 135.340 135.849 127.073 126.536 118.208 127.064 121.645 110.704 102.891 104.856 105.202 99.800 91.546 94.389 87.453 87.502 81.191
ROE %(LNST/VCSH) 7.2% 4.7% 5.27% 3.58% 5.38% 4.96% 5.33% 4.76% 6.29% 0.8% 5.28% 4.78% 5.31% 5.13% 4.71% 5.96% 6% 6.06% 5.75% 5.57% 6.36% 6.32% 6.23% 6.71% 6.77% 7.66% 6.79% 7.17% 7.99% 8.68% 7.75% 8.06% 8.35% 8.85% 7.85% 8.26% 8.55% 9.27% 9.69% 9.44% 10.27% 9.95% 9.81% 8.54% 9.82% 8.69% 8.6% 8.45% 9.09% 9.32% 8.5% 8.27% 8.46% 8.27% 7.85% 7.25% 8.26% 7.21% -24.79%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 18.68% 14.21% 22.13% 14.69% 18.14% 16.77% 20.12% 15.83% 17.59% 6.6% 17.7% 14.87% 14.92% 16.43% 17.93% 16.05% 15.72% 16.46% 16.51% 15.39% 15.94% 16% 16.46% 16.44% 16.67% 17.36% 17.76% 16.06% 17.24% 18.37% 17.48% 17.35% 16.3% 16.99% 16.27% 16.38% 15.72% 17.2% 17.35% 17.25% 16.21% 15.8% 15.54% 14.64% 14.23% 14.58% 15.01% 14.88% 14.39% 15.38% 14.97% 14.12% 14.16% 13.72% 13.45% 14.45% 12.77% 12.75% -22.89%
EPS (Lũy kế 4 quý) 8.954 8.772 8.731 8.582 8.938 9.045 7.188 7.014 6.891 6.391 8.038 7.643 7.995 8.057 8.143 8.324 7.974 7.884 7.760 7.716 7.892 7.797 7.958 7.894 7.794 7.885 7.873 7.866 7.813 7.617 7.366 7.154 6.849 6.663 6.513 6.553 6.561 6.650 6.528 6.634 6.775 6.945 7.183 6.986 6.855 6.635 6.530 6.309 5.991 5.659 5.340 5.100 4.817 4.558 4.258 40 -1.017 -2.131 -3.105
P/E(Giá CP/EPS) 9.62 8.48 8.69 9.67 9.51 8.18 9.6 10.26 9.51 9.4 8.42 8.84 7.19 7.2 6.42 4.78 6.62 7.88 8.05 8.15 7.18 8.21 8.03 8.36 8.72 9.58 11.55 9.78 8.82 8.46 8.61 6.67 6.26 6.75 7.45 7.02 6.78 7.67 7.2 7.39 6.42 5.16 5.33 4.15 4.3 3.72 3.51 3.22 2.84 3.04 3.26 4.43 5.19 5.48 7.59 846.87 -29.49 0 0
Giá CP 86.137 74.387 75.872 82.988 85.000 73.988 69.005 71.964 65.533 60.075 67.680 67.564 57.484 58.010 52.278 39.789 52.788 62.126 62.468 62.885 56.665 64.013 63.903 65.994 67.964 75.538 90.933 76.929 68.911 64.440 63.421 47.717 42.875 44.975 48.522 46.002 44.484 51.006 47.002 49.025 43.496 35.836 38.285 28.992 29.477 24.682 22.920 20.315 17.014 17.203 17.408 22.593 25.000 24.978 32.318 33.875 29.991 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PMC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PMC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online