CTCP Dược phẩm Imexpharm - IMP



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuIMP
Giá hiện tại67.5 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn04/12/2006
Cổ phiếu niêm yết66.705.370
Cổ phiếu lưu hành66.705.370
Mã số thuế1400384433
Ngày cấp GPKD01/08/2001
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất hóa chất, dược phẩm
Ngành nghề chính- Sản xuất thuốc tân dược, các chất diệt khuẩn, khử trùng, thuốc y học dân tộc, cổ truyền
- Mua bán thuốc, dược phẩm, dược liệu hóa chất, nguyên liệu ngành dược
- Mua bán thiết bị y tế, kho bảo quản dược phẩm
- Sản xuất, mua bán các thực phẩm dinh dưỡng.
Mốc lịch sử

- Ngày 28/09/1983: Tiền thân của công ty là Xí Nghiệp Liên hiệp Dược Đồng Tháp: trực thuộc Sở Y tế Đồng Tháp được thành lập.

- Tháng 11/1992: Xí Nghiệp Liên hiệp Dược Đồng Tháp được đổi tên thành Công ty dược phẩm Đồng Tháp (Imexpharm): Trực thuộc UBND Đồng Tháp.

- Tháng 11/1999: Công ty dược phẩm Đồng Tháp đổi tên thành Công ty dược phẩm Trung Ương 7 trực thuộc Tổng công ty Dược Việt Nam.

- Tháng 07/2001: Công ty dược phẩm Trung ương 7 chuyển thành công ty dược phẩm Imexpharm với vốn điều lệ 22 tỷ đồng.

- Tháng 03/2005: Tăng vốn điều lệ lên 44 tỷ đồng.

- Ngày 04/12/2006: Niêm yết trên sàn HOSE.

- Ngày 06/03/2017: Tăng vốn điều lệ lên 376,254,390,000 đồng.

- Ngày 15/6/2017: Tăng vốn điều lệ lên 429,781,510,000 đồng.

- Ngày 21/06/2018: Tăng vốn điều lệ lên 494,211,590,000 đồng.

- Ngày 31/07/2020: Tăng vốn điều lệ lên 642,360,700,000 đồng.

- Ngày 20/10/2020: Tăng vốn điều lệ lên 667,053,700,000 đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Dược phẩm Imexpharm

Tên đầy đủ: CTCP Dược phẩm Imexpharm

Tên tiếng Anh: Imexpharm Corporation

Tên viết tắt:IMEXPHARM

Địa chỉ: Số 4 Đường 30/4 - P. 1 - Tp. Cao Lãnh - T. Đồng Tháp

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Quốc Định

Điện thoại: (84.277) 385 1620

Fax: (84.277) 385 3106

Email:imp@imexpharm.com

Website:http://www.imexpharm.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006 Năm 2005
Doanh thu 1.994.036 1.643.707 1.266.597 1.369.422 1.402.454 1.219.184 1.165.455 1.010.346 967.159 897.136 842.108 818.122 776.365 763.994 660.076 561.844 451.602 114.483 79.126
Lợi nhuận cty mẹ 299.555 233.964 189.095 209.696 162.387 138.683 117.360 100.991 92.275 86.290 60.027 77.613 77.189 80.476 68.140 62.234 54.343 10.850 5.153
Vốn CSH 1.972.273 1.770.120 1.696.495 1.586.571 1.470.578 1.443.872 1.366.141 885.520 874.913 744.637 726.671 700.191 683.916 545.733 524.769 500.905 250.828 232.807 95.262
CP lưu hành 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370
ROE %(LNST/VCSH) 15.19% 13.22% 11.15% 13.22% 11.04% 9.6% 8.59% 11.4% 10.55% 11.59% 8.26% 11.08% 11.29% 14.75% 12.98% 12.42% 21.67% 4.66% 5.41%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 15.02% 14.23% 14.93% 15.31% 11.58% 11.38% 10.07% 10% 9.54% 9.62% 7.13% 9.49% 9.94% 10.53% 10.32% 11.08% 12.03% 9.48% 6.51%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.888 2.957 3.264 3.682 2.908 2.806 3.724 2.761 3.903 3.810 4.725 5.155 6.805 6.317 5.523 5.453 4.636 1.292 1.123
P/E(Giá CP/EPS) 12.1 20.12 24.45 15.34 16.26 18.71 17.05 16.23 11.66 14.17 7.2 7.57 6.03 9.74 11.05 17.79 26.75 77.42 0
Giá CP 47.045 59.495 79.805 56.482 47.284 52.500 63.494 44.811 45.509 53.988 34.020 39.023 41.034 61.528 61.029 97.009 124.013 100.027 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006 Quý 3/2005
Doanh thu 491.101 608.153 466.920 439.691 479.272 557.160 417.850 354.452 314.245 396.517 256.219 317.424 296.437 487.015 290.018 288.702 303.687 516.073 327.549 285.673 273.159 409.036 296.576 260.376 253.196 414.611 250.698 275.821 224.325 366.011 215.229 236.401 192.705 335.252 183.851 230.050 218.006 306.018 217.618 198.759 174.741 235.180 201.423 219.656 185.849 255.871 200.906 187.359 173.986 245.451 168.014 185.932 176.968 241.978 206.437 151.675 163.904 193.993 155.086 168.028 142.969 172.435 110.541 148.276 130.592 116.512 105.423 124.650 105.017 114.483 79.126
CP lưu hành 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370 66.705.370
Lợi nhuận 61.920 72.349 69.705 79.675 77.826 78.961 55.790 46.612 52.601 66.596 31.319 49.325 41.855 70.378 50.893 47.311 41.114 51.936 41.515 32.614 36.322 39.397 35.344 31.064 32.878 28.434 29.126 33.886 25.914 37.307 23.065 19.388 21.231 21.700 17.584 27.154 25.837 22.012 21.243 21.374 21.661 -161 19.645 19.857 20.686 12.087 22.205 21.476 21.845 11.876 22.925 20.804 21.584 13.800 27.650 19.849 19.177 19.278 14.991 17.507 16.364 15.492 14.953 15.678 16.111 9.131 16.278 16.707 12.227 10.850 5.153
Vốn CSH 2.146.499 2.084.579 2.012.230 1.942.525 1.972.273 1.904.871 1.825.910 1.770.120 1.847.011 1.794.410 1.727.814 1.696.495 1.772.342 1.730.486 1.632.589 1.586.571 1.600.003 1.558.889 1.506.953 1.470.578 1.540.934 1.504.613 1.479.216 1.443.872 1.416.193 1.395.314 1.388.454 1.366.141 1.365.010 935.748 908.584 885.520 928.062 906.197 892.497 874.913 907.561 796.347 776.455 744.637 743.515 726.260 747.327 726.671 726.869 714.183 719.993 700.191 716.565 708.696 707.709 683.916 663.841 589.231 573.372 545.733 525.769 540.164 539.760 524.769 524.744 516.542 515.857 500.905 510.733 493.606 265.157 250.828 225.972 232.807 95.262
ROE %(LNST/VCSH) 2.88% 3.47% 3.46% 4.1% 3.95% 4.15% 3.06% 2.63% 2.85% 3.71% 1.81% 2.91% 2.36% 4.07% 3.12% 2.98% 2.57% 3.33% 2.75% 2.22% 2.36% 2.62% 2.39% 2.15% 2.32% 2.04% 2.1% 2.48% 1.9% 3.99% 2.54% 2.19% 2.29% 2.39% 1.97% 3.1% 2.85% 2.76% 2.74% 2.87% 2.91% -0.02% 2.63% 2.73% 2.85% 1.69% 3.08% 3.07% 3.05% 1.68% 3.24% 3.04% 3.25% 2.34% 4.82% 3.64% 3.65% 3.57% 2.78% 3.34% 3.12% 3% 2.9% 3.13% 3.15% 1.85% 6.14% 6.66% 5.41% 4.66% 5.41%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 12.61% 11.9% 14.93% 18.12% 16.24% 14.17% 13.35% 13.15% 16.74% 16.8% 12.22% 15.54% 14.12% 14.45% 17.55% 16.39% 13.54% 10.06% 12.67% 11.42% 13.3% 9.63% 11.92% 11.93% 12.99% 6.86% 11.62% 12.29% 11.55% 10.19% 10.72% 8.2% 11.02% 6.47% 9.56% 11.8% 11.85% 7.19% 9.76% 10.75% 12.4% -0.07% 9.75% 9.04% 11.13% 4.72% 11.05% 11.46% 12.56% 4.84% 13.64% 11.19% 12.2% 5.7% 13.39% 13.09% 11.7% 9.94% 9.67% 10.42% 11.45% 8.98% 13.53% 10.57% 12.34% 7.84% 15.44% 13.4% 11.64% 9.48% 6.51%
EPS (Lũy kế 4 quý) 4.159 4.444 4.592 4.383 3.888 3.509 3.324 2.957 2.997 2.836 2.895 3.264 3.460 3.692 3.655 3.682 3.385 3.287 3.033 2.908 2.953 2.973 2.841 2.806 2.953 2.969 3.518 3.724 3.562 3.490 2.950 2.761 3.029 3.208 3.329 3.903 4.195 4.565 3.885 3.810 3.718 3.659 4.458 4.725 4.934 5.104 5.130 5.155 5.157 5.432 5.966 6.805 7.134 6.934 7.408 6.317 6.115 5.866 5.533 5.523 5.359 5.338 5.023 5.453 5.937 6.008 6.379 4.636 2.747 1.292 1.123
P/E(Giá CP/EPS) 16.52 12.74 14.81 13.92 12.1 17.15 18.65 20.12 25.02 27.43 25.22 24.45 21.25 15.25 13.13 15.34 12.53 14.6 16.48 16.26 17.95 20.48 18.31 18.71 21.33 22.23 17.91 17.05 18.75 16.02 21.9 16.23 15.62 11.69 12.89 11.66 11.04 9.16 10.94 14.17 16.81 10.19 7.94 7.2 6.93 6.92 7.8 7.57 7.35 7.13 7.54 6.03 6.57 8.87 7.96 9.74 11.69 14.41 14.46 11.05 9.09 14.05 17.92 17.79 20.21 31.13 24.93 26.75 48.05 77.42 0
Giá CP 68.707 56.617 68.008 61.011 47.045 60.179 61.993 59.495 74.985 77.791 73.012 79.805 73.525 56.303 47.990 56.482 42.414 47.990 49.984 47.284 53.006 60.887 52.019 52.500 62.987 66.001 63.007 63.494 66.788 55.910 64.605 44.811 47.313 37.502 42.911 45.509 46.313 41.815 42.502 53.988 62.500 37.285 35.397 34.020 34.193 35.320 40.014 39.023 37.904 38.730 44.984 41.034 46.870 61.505 58.968 61.528 71.484 84.529 80.007 61.029 48.713 74.999 90.012 97.009 119.987 187.029 159.028 124.013 131.993 100.027 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU IMP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU IMP

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online