Danh sách 1.704 công ty niêm yết trên các sàn chứng khoán Việt Nam

huong-dan-mo-tai-khoan-chung-khoan-truc-tuyen-tai-ssi

STTMã CPTên công tySàn niêm yếtCP niêm yếtCP lưu hành
1KLBNgân hàng TMCP Kiên LongUPCOM 365281878365281878
2KLFCTCP Đầu tư Thương mại và Xuất nhập khẩu CFSHNX 165352561165352561
3KLMCTCP Kim loại màu Nghệ TĩnhUPCOM 38850003885000
4KMRCTCP MiraeHOSE 5688144356881443
5KMTCTCP Kim khí Miền TrungHNX 98465629846562
6KOSCTCP KOSYHOSE 165031335165031335
7KPFCTCP Đầu tư tài sản KojiHOSE 5796893357968933
8KSBCTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình DươngHOSE 7663120276295802
9KSDCTCP Đầu tư DNAHNX 1200000012000000
10KSFCTCP Tập đoàn KSFinanceHNX 300000000300000000
11KSHCTCP DAMAC GLSUPCOM 5750967557509675
12KSQCTCP CNC Capital Việt NamHNX 3000000030000000
13KSTCTCP KASATIHNX 59920205992020
14KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCPHNX 200000000200000000
15KTCCTCP Thương mại Kiên GiangUPCOM 3647383336473833
16KTLCTCP Kim Khí Thăng LongUPCOM 65195006519500
17KTSCTCP Đường Kon TumHNX 50700005070000
18KTTCTCP Tập đoàn Đầu tư KTTHNX 29550002955000
19KVCCTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim VĩUPCOM 4950000049500000
20KWACTCP Cấp thoát nước và Môi trường Kiến TườngUPCOM
21KWACTCP Cấp thoát nước và Môi trường Kiến TườngUPCoM 38000003800000
22L10CTCP Lilama 10HOSE 98900009890000
23L12CTCP Licogi 12UPCOM 70000007000000
24L14CTCP Licogi 14HNX 3085951530859515
25L18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18HNX 3811652838116528
26L35CTCP Cơ khí Lắp máy LilamaUPCOM 32651553265155
27L40CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40HNX 36000003600000
28L43CTCP Lilama 45.3HNX 35000003500000
29L44CTCP Lilama 45.4UPCOM 40000004000000
30L45CTCP Lilama 45.1UPCOM 48000004800000
31L61CTCP Lilama 69-1HNX 75762007576200
32L62CTCP Lilama 69-2HNX 82982438298243
33L63CTCP Lilama 69-3UPCOM 82793618279361
34LAFCTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long AnHOSE 00
35LAICTCP Đầu Tư Xây dựng Long An IDICOUPCOM 85500008550000
36LASCTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm ThaoHNX 112856400112856400
37LAWCTCP Cấp thoát nước Long AnUPCOM 1220000012200000
38LBCCTCP Thương mại - Đầu tư Long BiênUPCOM 15000001500000
39LBECTCP Sách và Thiết bị Trường học Long AnHNX 19999341999934
40LBMCTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm ĐồngHOSE 1000000010000000
41LCCCTCP Xi măng Hồng PhongUPCOM 58389995838999
42LCDCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnHNX 14740001474000
43LCGCTCP LizenHOSE 191641170189640832
44LCMCTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào CaiUPCOM 2463300024633000
45LCSCTCP Licogi 166UPCOM 76000007600000
46LDGCTCP Đầu tư LDGHOSE 240212451240212451
47LDPCTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar)HNX 1270316712703167
48LDWCTCP Cấp thoát nước Lâm ĐồngUPCOM 7880000078800000
49LECCTCP Bất động sản Điện lực Miền TrungHOSE 2610000026100000
50LG9CTCP Cơ giới và Xây lắp Số 9UPCOM 50266005026600

* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên: