CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai - LCM
✅ Xem tín hiệu mua bán LCM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:18:45| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | LCM |
| Giá hiện tại | 0.7 - Cập nhật vào 12:03 ngày 12/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 09/09/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 24.633.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 24.633.000 |
| Mã số thuế | 5300208618 |
| Ngày cấp GPKD | 18/09/2002 |
| Nhóm ngành | Khai khoáng |
| Ngành | Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt) |
| Ngành nghề chính | - Khai thác, chế biến, kinh doanh quặng kim loại đen, kim loại màu - Mua bán máy móc thiết bị, phụ tùng thay thế - Tư vấn các hoạt động hỗ trợ khai thác khoáng sản... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CT TNHH Gia Long được thành lập từ năm 2002 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai Tên tiếng Anh: Lao Cai Mineral Exploitation & Processing JSC Tên viết tắt:LAO CAI JSC Địa chỉ: Số nhà 28B - Đường Phan Đình Giót - P. Phố Mới - Tp. Lào Cai - T. Lào Cai Người công bố thông tin: Mr. Ngô Trường An Điện thoại: (84.214) 383 0036 - (84) 913 286 242 Fax: (84.214) 383 0036 Email:khoangsanlaocai@yahoo.com Website:http://khoangsanlaocai.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.255 | 16.432 | 9.788 | 31.438 | 30.557 | 4.420 | 21.145 | 60.874 | 28.575 | 5.590 | 30.528 | 83.275 | 44.577 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 362 | -1.081 | -557 | 2.073 | 3.775 | -177 | 1.826 | -11.146 | 3.474 | -45.662 | 8.907 | 47.450 | 22.232 |
| Vốn CSH | 119.429 | 229.258 | 227.393 | 227.700 | 225.659 | 224.371 | 222.980 | 222.118 | 209.867 | 267.898 | 273.323 | 139.214 | 99.242 |
| CP lưu hành | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.3% | -0.47% | -0.24% | 0.91% | 1.67% | -0.08% | 0.82% | -5.02% | 1.66% | -17.04% | 3.26% | 34.08% | 22.4% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 16.05% | -6.58% | -5.69% | 6.59% | 12.35% | -4% | 8.64% | -18.31% | 12.16% | -816.85% | 29.18% | 56.98% | 49.87% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -48 | -26 | 122 | 74 | 52 | 52 | -33 | 467 | -2.620 | 62 | 1.959 | 4.665 | 1.310 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -45.78 | -110.32 | 20.74 | 8.53 | 12.25 | 14.06 | -31.59 | 4.93 | -0.88 | 101.95 | 5.11 | 4.42 | 0 |
| Giá CP | 2.197 | 2.868 | 2.530 | 631 | 637 | 731 | 1.042 | 2.302 | 2.306 | 6.321 | 10.010 | 20.619 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.255 | 4.243 | 6.563 | 2.706 | 2.920 | 2.962 | 2.179 | 2.438 | 2.209 | 16.352 | 3.767 | 6.898 | 4.421 | 2.766 | 7.590 | 19.681 | 520 | 780 | 780 | 1.560 | 1.300 | 2.155 | 15.777 | 0 | 3.213 | 0 | 0 | 0 | 60.874 | 9.021 | 3.864 | 13.432 | 2.258 | 0 | 2.131 | 907 | 2.552 | 1.225 | 5.438 | 11.636 | 12.229 | 11.868 | 26.852 | 14.209 | 30.346 | 4.235 | 17.393 | 11.510 | 11.439 |
| CP lưu hành | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 | 24.633.000 |
| Lợi nhuận | 362 | -2.912 | 1.187 | 180 | 464 | -2.014 | 724 | -334 | 1.067 | 1.357 | 927 | 506 | -717 | 765 | 1.266 | 1.035 | 709 | -116 | -340 | -262 | 541 | 549 | 451 | 1.200 | -374 | -1.043 | -602 | -707 | -8.794 | 21.364 | -371 | -17.565 | 46 | -47.711 | 689 | 747 | 613 | 91 | 69 | 4.455 | 4.292 | 5.095 | 13.395 | 8.609 | 20.351 | 1.961 | 9.051 | 5.590 | 5.630 |
| Vốn CSH | 119.429 | 227.502 | 230.546 | 229.258 | 226.568 | 226.094 | 228.129 | 227.393 | 227.752 | 230.037 | 228.642 | 227.700 | 227.199 | 227.689 | 226.925 | 225.659 | 224.624 | 223.915 | 224.031 | 224.371 | 224.633 | 224.095 | 223.538 | 222.980 | 221.781 | 221.608 | 222.655 | 222.118 | 223.053 | 231.045 | 209.482 | 209.867 | 227.605 | 220.576 | 268.586 | 267.898 | 269.947 | 269.335 | 273.392 | 273.323 | 290.290 | 286.920 | 152.610 | 139.214 | 130.605 | 110.254 | 108.293 | 99.242 | 93.652 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.3% | -1.28% | 0.51% | 0.08% | 0.2% | -0.89% | 0.32% | -0.15% | 0.47% | 0.59% | 0.41% | 0.22% | -0.32% | 0.34% | 0.56% | 0.46% | 0.32% | -0.05% | -0.15% | -0.12% | 0.24% | 0.24% | 0.2% | 0.54% | -0.17% | -0.47% | -0.27% | -0.32% | -3.94% | 9.25% | -0.18% | -8.37% | 0.02% | -21.63% | 0.26% | 0.28% | 0.23% | 0.03% | 0.03% | 1.63% | 1.48% | 1.78% | 8.78% | 6.18% | 15.58% | 1.78% | 8.36% | 5.63% | 6.01% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 16.05% | -68.63% | 18.09% | 6.65% | 15.89% | -67.99% | 33.23% | -13.7% | 48.3% | 8.3% | 24.61% | 7.34% | -16.22% | 27.66% | 16.68% | 5.26% | 136.35% | -14.87% | -43.59% | -16.79% | 41.62% | 25.48% | 2.86% | INF% | -11.64% | -INF% | -INF% | -INF% | -14.45% | 236.83% | -9.6% | -130.77% | 2.04% | -INF% | 32.33% | 82.36% | 24.02% | 7.43% | 1.27% | 38.29% | 35.1% | 42.93% | 49.88% | 60.59% | 67.06% | 46.3% | 52.04% | 48.57% | 49.22% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -48 | -44 | -7 | -26 | -47 | -23 | 114 | 122 | 157 | 84 | 60 | 74 | 95 | 153 | 117 | 52 | 0 | -7 | 20 | 52 | 111 | 74 | 9 | -33 | -111 | -452 | 457 | 467 | -218 | 141 | -2.663 | -2.620 | -1.877 | -1.854 | 87 | 62 | 220 | 401 | 772 | 1.959 | 2.924 | 5.538 | 5.172 | 4.665 | 4.313 | 2.595 | 2.366 | 1.310 | 657 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -45.78 | -52.41 | -565.72 | -110.32 | -140.59 | -528.52 | 27.58 | 20.74 | 11.94 | 11.29 | 11.31 | 8.53 | 6.29 | 4.44 | 5.19 | 12.25 | -1992.23 | -92.98 | 39.36 | 14.06 | 7.73 | 13.49 | 125.4 | -31.59 | -11.84 | -3.51 | 3.04 | 4.93 | -18.82 | 14.89 | -0.75 | -0.88 | -1.81 | -2.81 | 69.12 | 101.95 | 39.14 | 17.72 | 8.03 | 5.11 | 4.86 | 3.23 | 2.44 | 4.42 | 6.63 | 13.91 | 14.08 | 0 | 0 |
| Giá CP | 2.197 | 2.306 | 3.960 | 2.868 | 6.608 | 12.156 | 3.144 | 2.530 | 1.875 | 948 | 679 | 631 | 598 | 679 | 607 | 637 | 0 | 651 | 787 | 731 | 858 | 998 | 1.129 | 1.042 | 1.314 | 1.587 | 1.389 | 2.302 | 4.103 | 2.099 | 1.997 | 2.306 | 3.397 | 5.210 | 6.013 | 6.321 | 8.611 | 7.106 | 6.199 | 10.010 | 14.211 | 17.888 | 12.620 | 20.619 | 28.595 | 36.096 | 33.313 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LCM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LCM
Chia sẻ lên:
