CTCP Lilama 45.4 - L44
✅ Xem tín hiệu mua bán L44 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:18:32| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | L44 |
| Giá hiện tại | 0.5 - Cập nhật vào 08:01 ngày 27/01/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 08/06/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 4.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 4.000.000 |
| Mã số thuế | 3600255703 |
| Ngày cấp GPKD | 14/08/2006 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Nhà thầu chuyên môn |
| Ngành nghề chính | - Khảo sát, tư vấn xây dựng và công trình dân dụng, công nghiệp (trừ tư vấn thiết kế xây dựng) - Tư vấn thiết kế công nghệ các dây chuyền sản xuất, VLXD, giấy, chế biến lương thực, thực phẩm - Đầu tư xây dựng và kinh doanh nhà - Mua bán xuất nhập khẩu VLXD, thiết bị đơn lẻ, thiết bị đồng bộ, dây chuyền công nghệ - Mua bán lắp đặt bảo trì thang máy... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Lilama 45.4 là một doanh nghiệp thuộc hạng I thuộc TCT Lắp máy Việt Nam chuyên nhận thầu xây lắp, gia công chế tạo thiết bị, kết cấu thép các công trình công nghiệp và dân dụng trong và ngoài nước, được thành lập năm 1974 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Lilama 45.4 Tên tiếng Anh: Lilama 45.4 JSC Tên viết tắt:LILAMA 45.4 JSC Địa chỉ: KCN Biên Hòa 1 - Xa lộ Hà Nội - P. Bình Đa - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai Người công bố thông tin: Ms. Phan Thị Thanh Thủy Điện thoại: (84.251) 383 8188 - 383 7500 - 383 7243 - 383 7246 Fax: (84.251) 383 8008 Email:lilama454vnn@vnn.vn Website:http://www.lilama454.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10.901 | 52.112 | 158.154 | 145.837 | 192.378 | 221.515 | 220.793 | 370.000 | 380.486 | 88.735 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -8.644 | -6.963 | -26.064 | 301 | 676 | 1.938 | 2.834 | 12.737 | 12.048 | 3.229 |
| Vốn CSH | -80.974 | 26.053 | 27.267 | 58.623 | 58.421 | 61.107 | 63.977 | 61.169 | 58.216 | 57.041 |
| CP lưu hành | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 10.68% | -26.73% | -95.59% | 0.51% | 1.16% | 3.17% | 4.43% | 20.82% | 20.7% | 5.66% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -79.3% | -13.36% | -16.48% | 0.21% | 0.35% | 0.87% | 1.28% | 3.44% | 3.17% | 3.64% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.750 | -228 | -7.844 | 70 | 245 | 714 | 1.931 | 2.804 | 2.652 | 807 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.43 | -8.76 | -0.42 | 70.34 | 26.58 | 9.39 | 4.14 | 2.67 | 9.92 | 18.58 |
| Giá CP | 2.503 | 1.997 | 3.294 | 4.924 | 6.512 | 6.704 | 7.994 | 7.487 | 26.308 | 14.994 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.075 | 6.826 | 17.221 | 17.472 | 17.419 | 35.742 | 39.399 | 59.938 | 23.075 | 67.617 | 23.996 | 22.992 | 31.232 | 40.403 | 51.794 | 63.036 | 37.145 | 90.645 | 52.208 | 43.504 | 35.158 | 69.639 | 72.355 | 52.063 | 26.736 | 134.599 | 49.186 | 114.872 | 71.343 | 116.572 | 54.072 | 154.624 | 55.218 | 88.735 |
| CP lưu hành | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 |
| Lợi nhuận | -8.666 | 22 | -697 | -6.289 | 23 | -15 | 5.373 | 75 | -31.497 | 121 | 82 | 29 | 69 | 81 | 99 | 208 | 288 | 316 | 161 | 715 | 746 | 580 | 800 | 670 | 784 | 4.569 | 1.663 | 4.009 | 2.496 | 2.800 | 1.871 | 5.442 | 1.935 | 3.229 |
| Vốn CSH | -89.640 | -80.974 | 25.356 | 26.053 | 32.342 | 32.650 | 32.665 | 27.267 | 27.192 | 58.826 | 58.705 | 58.623 | 58.676 | 58.643 | 58.563 | 58.421 | 59.634 | 59.373 | 58.985 | 61.107 | 66.163 | 65.443 | 64.864 | 63.977 | 69.680 | 68.697 | 64.128 | 61.169 | 61.804 | 60.184 | 60.935 | 58.216 | 52.771 | 57.041 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 9.67% | -0.03% | -2.75% | -24.14% | 0.07% | -0.05% | 16.45% | 0.28% | -115.83% | 0.21% | 0.14% | 0.05% | 0.12% | 0.14% | 0.17% | 0.36% | 0.48% | 0.53% | 0.27% | 1.17% | 1.13% | 0.89% | 1.23% | 1.05% | 1.13% | 6.65% | 2.59% | 6.55% | 4.04% | 4.65% | 3.07% | 9.35% | 3.67% | 5.66% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -212.66% | 0.32% | -4.05% | -35.99% | 0.13% | -0.04% | 13.64% | 0.13% | -136.5% | 0.18% | 0.34% | 0.13% | 0.22% | 0.2% | 0.19% | 0.33% | 0.78% | 0.35% | 0.31% | 1.64% | 2.12% | 0.83% | 1.11% | 1.29% | 2.93% | 3.39% | 3.38% | 3.49% | 3.5% | 2.4% | 3.46% | 3.52% | 3.5% | 3.64% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.347 | -1.750 | -1.753 | -228 | 1.371 | -6.549 | -6.515 | -7.844 | -7.855 | 76 | 65 | 70 | 115 | 170 | 229 | 245 | 372 | 487 | 553 | 714 | 702 | 712 | 1.714 | 1.931 | 2.770 | 3.200 | 2.756 | 2.804 | 3.160 | 3.016 | 3.119 | 2.652 | 1.291 | 807 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.68 | -1.43 | -1.25 | -8.76 | 1.46 | -0.31 | -0.37 | -0.42 | -0.5 | 48.89 | 58.07 | 70.34 | 49.63 | 35.3 | 27.49 | 26.58 | 20.7 | 14.58 | 13.74 | 9.39 | 8.54 | 8.43 | 3.62 | 4.14 | 2.82 | 1.84 | 2.5 | 2.67 | 3.45 | 4.77 | 6 | 9.92 | 12.62 | 18.58 |
| Giá CP | 1.596 | 2.503 | 2.191 | 1.997 | 2.002 | 2.030 | 2.411 | 3.294 | 3.928 | 3.716 | 3.775 | 4.924 | 5.707 | 6.001 | 6.295 | 6.512 | 7.700 | 7.100 | 7.598 | 6.704 | 5.995 | 6.002 | 6.205 | 7.994 | 7.811 | 5.888 | 6.890 | 7.487 | 10.902 | 14.386 | 18.714 | 26.308 | 16.292 | 14.994 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU L44 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU L44
Chia sẻ lên:
