CTCP Cấp thoát nước Long An - LAW
✅ Xem tín hiệu mua bán LAW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:18:37| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | LAW |
| Giá hiện tại | 27 - Cập nhật vào 12:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 21/12/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.200.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.200.000 |
| Mã số thuế | 1100101500 |
| Ngày cấp GPKD | 12/07/2007 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Khai thác và cung cấp nước sạch - Tư vấn, thiết kế, lập dự toán các công trình lắp đặt hệ thống đường ống cung cấp nước, thoát nước - Kinh doanh các loại vật tư – thiết bị cấp nước. |
| Mốc lịch sử | - Năm 1956: Thành lập xí nghiệp Cấp nước, là tiền thân của Công ty Cấp nước Long An |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp thoát nước Long An Tên tiếng Anh: Long An Water Supply Sewerage JSC Tên viết tắt: Địa chỉ: Số 250 Hùng Vương - P.4 - Tp.Tân An - Tỉnh Long An Người công bố thông tin: Mr. Võ Minh Thái Điện thoại: (84.272) 382 5114 Fax: (84.272) 382 6040 Email:info@lawaco.com.vn Website:http://www.lawaco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 135.853 | 243.737 | 229.269 | 197.798 | 167.747 | 147.926 | 123.781 | 115.759 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 10.323 | 11.701 | 5.694 | 11.581 | 22.643 | 30.802 | 19.898 | 10.183 |
| Vốn CSH | 172.728 | 175.123 | 177.313 | 172.564 | 183.987 | 172.122 | 151.858 | 147.083 |
| CP lưu hành | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.98% | 6.68% | 3.21% | 6.71% | 12.31% | 17.9% | 13.1% | 6.92% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 7.6% | 4.8% | 2.48% | 5.85% | 13.5% | 20.82% | 16.08% | 8.8% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.046 | 323 | 425 | 1.482 | 2.228 | 2.774 | 1.044 | 717 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 15.59 | 27.88 | 32.03 | 10.39 | 4.94 | 3.6 | 12.83 | 19.53 |
| Giá CP | 16.307 | 9.005 | 13.613 | 15.398 | 11.006 | 9.986 | 13.395 | 14.003 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 71.541 | 64.312 | 59.907 | 67.826 | 59.780 | 56.224 | 52.522 | 55.581 | 65.109 | 56.057 | 55.452 | 47.555 | 49.897 | 44.894 | 45.756 | 41.338 | 42.474 | 38.179 | 37.351 | 38.148 | 38.631 | 33.796 | 32.022 | 30.652 | 31.844 | 29.263 | 28.913 | 28.995 | 29.713 | 28.138 |
| CP lưu hành | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 | 12.200.000 |
| Lợi nhuận | 5.986 | 4.337 | 2.802 | 1.729 | 3.888 | 3.282 | -4.960 | 4.154 | 3.500 | 3.000 | -5.474 | 1.573 | 8.082 | 7.400 | 1.027 | 9.285 | 4.140 | 8.191 | 5.562 | 5.935 | 13.338 | 5.967 | 8.610 | 3.014 | 2.818 | 5.456 | 1.437 | 1.692 | 248 | 6.806 |
| Vốn CSH | 178.714 | 172.728 | 168.324 | 175.123 | 171.574 | 167.635 | 164.361 | 177.313 | 167.435 | 163.935 | 167.412 | 172.564 | 173.622 | 165.503 | 163.511 | 183.987 | 172.500 | 166.312 | 159.090 | 172.122 | 167.842 | 154.748 | 148.744 | 151.858 | 149.210 | 146.396 | 140.720 | 147.083 | 138.366 | 137.301 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.35% | 2.51% | 1.66% | 0.99% | 2.27% | 1.96% | -3.02% | 2.34% | 2.09% | 1.83% | -3.27% | 0.91% | 4.65% | 4.47% | 0.63% | 5.05% | 2.4% | 4.93% | 3.5% | 3.45% | 7.95% | 3.86% | 5.79% | 1.98% | 1.89% | 3.73% | 1.02% | 1.15% | 0.18% | 4.96% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.37% | 6.74% | 4.68% | 2.55% | 6.5% | 5.84% | -9.44% | 7.47% | 5.38% | 5.35% | -9.87% | 3.31% | 16.2% | 16.48% | 2.24% | 22.46% | 9.75% | 21.45% | 14.89% | 15.56% | 34.53% | 17.66% | 26.89% | 9.83% | 8.85% | 18.64% | 4.97% | 5.84% | 0.83% | 24.19% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.218 | 1.046 | 959 | 323 | 522 | 490 | 467 | 425 | 213 | 589 | 949 | 1.482 | 2.114 | 1.791 | 1.856 | 2.228 | 1.953 | 2.707 | 2.525 | 2.774 | 2.535 | 1.675 | 1.633 | 1.044 | 936 | 724 | 835 | 717 | 578 | 558 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 21.93 | 15.59 | 25.02 | 27.88 | 17.25 | 18.37 | 19.5 | 32.03 | 63.84 | 23.1 | 14.33 | 10.39 | 7.28 | 8.6 | 8.3 | 4.94 | 5.99 | 6.17 | 5.55 | 3.6 | 3.94 | 8 | 8.21 | 12.83 | 14.96 | 19.34 | 16.77 | 19.53 | 24.21 | 21.15 |
| Giá CP | 26.711 | 16.307 | 23.994 | 9.005 | 9.005 | 9.001 | 9.107 | 13.613 | 13.598 | 13.606 | 13.599 | 15.398 | 15.390 | 15.403 | 15.405 | 11.006 | 11.698 | 16.702 | 14.014 | 9.986 | 9.988 | 13.400 | 13.407 | 13.395 | 14.003 | 14.002 | 14.003 | 14.003 | 13.993 | 11.802 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LAW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LAW
Chia sẻ lên:
