CTCP Kim Khí Thăng Long - KTL
✅ Xem tín hiệu mua bán KTL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:18:12| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | KTL |
| Giá hiện tại | 21 - Cập nhật vào 21:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 14/01/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 6.519.500 |
| Cổ phiếu lưu hành | 6.519.500 |
| Mã số thuế | 0100100618 |
| Ngày cấp GPKD | 28/11/2008 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất phương tiện vận tải |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, kinh doanh các mặt hàng gia dụng như các loại: bếp dầu, các loại xoong, chảo, ấm điện, bếp điện, bếp ga, các loại đèn trang trí, vỏ đèn chiếu sáng công cộng, các loại dụng cụ gia đình khác và gia công cơ khí - Sản xuất, mua bán phụ tùng xe máy - Sản xuất, kinh doanh lắp rắp các mặt hàng: ôtô, xe máy, điện lạnh, điện dân dụng, trang thiết bị vệ sinh và các mặt hàng tiêu dùng khác - Sản xuất, kinh doanh các loại khuôn mẫu và thiết bị chuyên dùng... |
| Mốc lịch sử | - Năm 1969: Công ty Kim khí Thăng Long được thành lập trực thuộc UBND thành phố Hà Nội. - Ngày 23/11/1992: Đổi tên Xí nghiệp Kim khí Thăng Long thành công ty Kim khí Thăng Long. - Ngày 14/12/2004: Chuyển công ty Kim khí Thăng Long thành CT TNHH Nhà nước MTV Kim khí Thăng Long. - Ngày 16/09/2008: Công ty hoạt động dưới hình thức CTCP với tên gọi CTCP Kim khí Thăng Long. - Ngày 28/06/2010: CT chính thức trở thành CT đại chúng. - Ngày 14/01/2015: Cổ phiếu KTL chính thức được giao dịch trên thị trường UPCoM. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Kim Khí Thăng Long Tên tiếng Anh: Thăng Long Metal Wares JSC Tên viết tắt:TLMW Địa chỉ: Phố Sài Đồng – P. Sài Đồng – Q. Long Biên – Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Vũ Thị Hồng Vân Điện thoại: (84.243) 8759 304 Fax: (84.243) 8276 670 Email:vnm@hn.vnn.vn Website:http://tlmw.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 222.459 | 1.100.986 | 948.853 | 935.728 | 904.746 | 898.086 | 905.464 | 927.339 | 446.430 | 216.441 | 248.919 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -4.393 | 27.490 | 19.556 | 60.314 | 95.417 | 75.693 | 78.958 | 72.408 | 4.303 | 1.354 | 1.543 |
| Vốn CSH | 371.813 | 372.917 | 379.403 | 390.711 | 415.003 | 443.346 | 378.036 | 330.952 | 255.613 | 261.698 | 229.900 |
| CP lưu hành | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.18% | 7.37% | 5.15% | 15.44% | 22.99% | 17.07% | 20.89% | 21.88% | 1.68% | 0.52% | 0.67% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1.97% | 2.5% | 2.06% | 6.45% | 10.55% | 8.43% | 8.72% | 7.81% | 0.96% | 0.63% | 0.62% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.622 | 332 | 2.349 | 1.558 | 4.560 | 5.592 | 4.222 | 5.133 | 119 | 71 | 80 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 40.39 | 86.42 | 11.88 | 15.41 | 4.54 | 4.49 | 4.5 | 3.29 | 59.01 | 0 | 0 |
| Giá CP | 65.513 | 28.691 | 27.906 | 24.009 | 20.702 | 25.108 | 18.999 | 16.888 | 7.022 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 | Quý 1/2015 | Quý 1/2014 | Quý 1/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 222.459 | 316.582 | 297.609 | 228.816 | 257.979 | 252.383 | 195.228 | 256.704 | 244.538 | 281.859 | 271.601 | 168.223 | 214.045 | 256.406 | 230.152 | 216.945 | 201.243 | 259.563 | 214.633 | 212.182 | 211.708 | 285.589 | 232.856 | 199.553 | 187.466 | 281.631 | 239.809 | 200.608 | 205.291 | 233.318 | 213.112 | 216.441 | 248.919 |
| CP lưu hành | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 | 6.519.500 |
| Lợi nhuận | -4.393 | 5.182 | -2.154 | 32.499 | -8.037 | -4.972 | -13.113 | 47.425 | -9.784 | 9.616 | -2.165 | 62.595 | -9.732 | -9.061 | -13.896 | 135.257 | -16.883 | -15.976 | -14.840 | 118.804 | -12.295 | 7.983 | -7.130 | 88.661 | -10.556 | 2.674 | 288 | 67.350 | 2.096 | 2.025 | 2.278 | 1.354 | 1.543 |
| Vốn CSH | 371.813 | 375.865 | 370.763 | 372.917 | 352.871 | 360.918 | 365.010 | 379.403 | 368.551 | 396.352 | 386.942 | 390.711 | 376.643 | 388.183 | 436.524 | 415.003 | 363.035 | 411.801 | 427.881 | 443.346 | 361.611 | 372.854 | 370.857 | 378.036 | 321.058 | 331.614 | 324.215 | 330.952 | 297.244 | 291.264 | 255.613 | 261.698 | 229.900 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.18% | 1.38% | -0.58% | 8.71% | -2.28% | -1.38% | -3.59% | 12.5% | -2.65% | 2.43% | -0.56% | 16.02% | -2.58% | -2.33% | -3.18% | 32.59% | -4.65% | -3.88% | -3.47% | 26.8% | -3.4% | 2.14% | -1.92% | 23.45% | -3.29% | 0.81% | 0.09% | 20.35% | 0.71% | 0.7% | 0.89% | 0.52% | 0.67% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1.97% | 1.64% | -0.72% | 14.2% | -3.12% | -1.97% | -6.72% | 18.47% | -4% | 3.41% | -0.8% | 37.21% | -4.55% | -3.53% | -6.04% | 62.35% | -8.39% | -6.15% | -6.91% | 55.99% | -5.81% | 2.8% | -3.06% | 44.43% | -5.63% | 0.95% | 0.12% | 33.57% | 1.02% | 0.87% | 1.07% | 0.63% | 0.62% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.622 | 1.432 | 903 | 332 | 1.109 | 1.018 | 1.778 | 2.349 | 3.139 | 3.141 | 2.169 | 1.558 | 5.342 | 4.970 | 4.610 | 4.560 | 3.703 | 3.942 | 5.190 | 5.592 | 4.022 | 4.112 | 3.836 | 4.222 | 3.530 | 5.192 | 5.000 | 5.133 | 254 | 224 | 119 | 71 | 80 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 40.39 | 34.92 | 26.36 | 86.42 | 32.45 | 31.42 | 13.21 | 11.88 | 7.49 | 7.19 | 10.38 | 15.41 | 3.28 | 5.21 | 4.36 | 4.54 | 5.94 | 6.04 | 3.91 | 4.49 | 5.47 | 3.89 | 4.95 | 4.5 | 4.65 | 3.62 | 3.38 | 3.29 | 66.42 | 48.64 | 59.01 | 0 | 0 |
| Giá CP | 65.513 | 50.005 | 23.803 | 28.691 | 35.987 | 31.986 | 23.487 | 27.906 | 23.511 | 22.584 | 22.514 | 24.009 | 17.522 | 25.894 | 20.100 | 20.702 | 21.996 | 23.810 | 20.293 | 25.108 | 22.000 | 15.996 | 18.988 | 18.999 | 16.415 | 18.795 | 16.900 | 16.888 | 16.871 | 10.895 | 7.022 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU KTL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU KTL
Chia sẻ lên:
