CTCP Licogi 166 - LCS
✅ Xem tín hiệu mua bán LCS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:18:51| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | LCS |
| Giá hiện tại | 0.4 - Cập nhật vào 21:12 ngày 18/12/2025 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 15/05/2023 |
| Cổ phiếu niêm yết | 7.600.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 7.600.000 |
| Mã số thuế | 0102264629 |
| Ngày cấp GPKD | 18/05/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Thi công XD các công trình dân dụng, CN, giao thông, thủy lợi, sân bay, các trạm biến thế điện, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, KCN, các công trình cấp thoát nước, vệ sinh môi trường - Sản xuất, mua bán các loại VLXD - Kinh doanh nhà ở, khu đô thị mới, hạ tầng kỹ thuật KCN - Gia công, chế tạo các sản phẩm cơ khí xây dựng, cốt pha định hình, dàn giáo, khung nhà công nghiệp - Dịch vụ sửa chữa máy móc, thiết bị sản phẩm cơ khí và kết cấu định hình... |
| Mốc lịch sử | CTCP LICOGI 16.6 được thành lập trên cơ sở Chi nhánh CTCP LICOGI 16 tại Hà Nội và hoạt động theo Giấy chứng nhận Đăng ký kinh doanh số 0103017362 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp ngày 18/05/2007 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Licogi 166 Tên tiếng Anh: Licogi 166 JSC Tên viết tắt:LICOGI 166 Địa chỉ: Tầng 4 - Tòa nhà JSC 34 - 164 Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân - Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Hiếu Điện thoại: (84.24) 2225 0718 Fax: (84.24) 2225 0716 Email:info@licogi166.vn Website:http://licogi166.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 21.089 | 75.311 | 275.528 | 274.640 | 212.817 | 160.039 | 155.735 | 79.212 | 59.937 | 619.520 | 977.735 | 231.667 | 50.881 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -12.299 | 70 | 1.210 | 1.113 | 17.486 | 801 | 951 | -37.735 | 379 | 11.818 | 20.922 | 7.430 | 1.503 |
| Vốn CSH | 84.829 | 84.587 | 84.517 | 83.306 | 82.194 | 64.510 | 63.708 | 62.729 | 100.485 | 108.606 | 90.368 | 55.505 | 35.145 |
| CP lưu hành | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -14.5% | 0.08% | 1.43% | 1.34% | 21.27% | 1.24% | 1.49% | -60.16% | 0.38% | 10.88% | 23.15% | 13.39% | 4.28% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -58.32% | 0.09% | 0.44% | 0.41% | 8.22% | 0.5% | 0.61% | -47.64% | 0.63% | 1.91% | 2.14% | 3.21% | 2.95% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 9 | 9 | 159 | 146 | 2.301 | 105 | 125 | -4.965 | 50 | 1.970 | 4.588 | 2.309 | 601 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 480.35 | 217.94 | 17.58 | 18.45 | 0.96 | 18.96 | 22.37 | -0.99 | 106.04 | 4.06 | 2.75 | 8.06 | 0 |
| Giá CP | 4.323 | 1.961 | 2.795 | 2.694 | 2.209 | 1.991 | 2.796 | 4.915 | 5.302 | 7.998 | 12.617 | 18.611 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.383 | 1.443 | 13.263 | 22.053 | 27.811 | 10.966 | 14.481 | 96.622 | 57.311 | 88.225 | 33.370 | 83.906 | 40.076 | 103.601 | 47.057 | 111.128 | 27.709 | 11.098 | 62.882 | 42.187 | 54.561 | 50.680 | 12.611 | 80.978 | 45.648 | 17.272 | 11.837 | 23.295 | 22.431 | 19.086 | 14.400 | 35.972 | 4.418 | 8.259 | 11.288 | 93.181 | 70.038 | 213.080 | 243.221 | 195.882 | 173.089 | 410.886 | 197.878 | 174.521 | 57.146 | 50.881 |
| CP lưu hành | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 | 7.600.000 |
| Lợi nhuận | -5.311 | -7.044 | 56 | 11.821 | -5.098 | -6.712 | 59 | 941 | 62 | 103 | 104 | 311 | 105 | 382 | 315 | 16.687 | 106 | 191 | 502 | 366 | 97 | 213 | 125 | 643 | 123 | 87 | 98 | -32.616 | -2.627 | -2.594 | 102 | 69 | 141 | 65 | 104 | 1.021 | 135 | 4.577 | 6.085 | 7.285 | 2.806 | 6.778 | 4.053 | 2.418 | 5.012 | 1.503 |
| Vốn CSH | 72.474 | 77.786 | 84.829 | 84.587 | 72.766 | 77.864 | 84.576 | 84.517 | 83.576 | 83.514 | 83.410 | 83.306 | 82.995 | 82.891 | 82.509 | 82.194 | 65.154 | 65.048 | 64.857 | 64.510 | 64.144 | 64.046 | 63.833 | 63.708 | 63.066 | 62.943 | 62.828 | 62.729 | 95.400 | 97.992 | 100.586 | 100.485 | 108.354 | 108.236 | 108.172 | 108.606 | 108.112 | 88.033 | 95.457 | 90.368 | 83.932 | 81.140 | 58.902 | 55.505 | 53.092 | 35.145 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -7.33% | -9.06% | 0.07% | 13.97% | -7.01% | -8.62% | 0.07% | 1.11% | 0.07% | 0.12% | 0.12% | 0.37% | 0.13% | 0.46% | 0.38% | 20.3% | 0.16% | 0.29% | 0.77% | 0.57% | 0.15% | 0.33% | 0.2% | 1.01% | 0.2% | 0.14% | 0.16% | -52% | -2.75% | -2.65% | 0.1% | 0.07% | 0.13% | 0.06% | 0.1% | 0.94% | 0.12% | 5.2% | 6.37% | 8.06% | 3.34% | 8.35% | 6.88% | 4.36% | 9.44% | 4.28% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -83.21% | -488.15% | 0.42% | 53.6% | -18.33% | -61.21% | 0.41% | 0.97% | 0.11% | 0.12% | 0.31% | 0.37% | 0.26% | 0.37% | 0.67% | 15.02% | 0.38% | 1.72% | 0.8% | 0.87% | 0.18% | 0.42% | 0.99% | 0.79% | 0.27% | 0.5% | 0.83% | -140.01% | -11.71% | -13.59% | 0.71% | 0.19% | 3.19% | 0.79% | 0.92% | 1.1% | 0.19% | 2.15% | 2.5% | 3.72% | 1.62% | 1.65% | 2.05% | 1.39% | 8.77% | 2.95% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -63 | -35 | 9 | 9 | -1.422 | -743 | 153 | 159 | 76 | 82 | 119 | 146 | 2.301 | 2.301 | 2.276 | 2.301 | 153 | 152 | 155 | 105 | 142 | 145 | 129 | 125 | -4.251 | -4.613 | -4.966 | -4.965 | -665 | -300 | 49 | 50 | 186 | 197 | 921 | 1.970 | 3.033 | 3.794 | 4.587 | 4.588 | 3.972 | 5.013 | 3.289 | 2.309 | 2.606 | 601 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -63.52 | -97.4 | 480.35 | 217.94 | -1.55 | -2.56 | 20.87 | 17.58 | 35.36 | 32.94 | 21.08 | 18.45 | 1.22 | 1.35 | 2.02 | 0.96 | 16.97 | 19.72 | 22.57 | 18.96 | 19.74 | 32.37 | 32.66 | 22.37 | -0.89 | -0.87 | -1.01 | -0.99 | -8.13 | -17.65 | 141.51 | 106.04 | 27.39 | 35.59 | 8.47 | 4.06 | 2.41 | 2.77 | 2.62 | 2.75 | 3.05 | 2.23 | 4.32 | 8.06 | 13.81 | 0 |
| Giá CP | 4.002 | 3.409 | 4.323 | 1.961 | 2.204 | 1.902 | 3.193 | 2.795 | 2.687 | 2.701 | 2.509 | 2.694 | 2.807 | 3.106 | 4.598 | 2.209 | 2.596 | 2.997 | 3.498 | 1.991 | 2.803 | 4.694 | 4.213 | 2.796 | 3.783 | 4.013 | 5.016 | 4.915 | 5.406 | 5.295 | 6.934 | 5.302 | 5.095 | 7.011 | 7.801 | 7.998 | 7.310 | 10.509 | 12.018 | 12.617 | 12.115 | 11.179 | 14.208 | 18.611 | 35.989 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU LCS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU LCS
Chia sẻ lên:
