CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama - L35
✅ Xem tín hiệu mua bán L35 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:18:27| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | L35 |
| Giá hiện tại | 2.6 - Cập nhật vào 09:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 31/05/2023 |
| Cổ phiếu niêm yết | 3.265.155 |
| Cổ phiếu lưu hành | 3.265.155 |
| Mã số thuế | 2700224390 |
| Ngày cấp GPKD | 06/10/2006 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, giao thông, thủy lợi, công nghiệp, đường điện, trạm biến áp, xi măng, thủy điện, nhiệt điện, dầu khí, hạ tầng kỹ thuật, xử lý nền móng - Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Đội công trường lắp máy trực thuộc Liên hiệp Lắp máy - Bộ Xây dựng được thành lập năm 1978 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama Tên tiếng Anh: Lilama Erection Mechanical JSC Tên viết tắt:LILAMA.EMC Địa chỉ: Số 72E đường Hoàng Diệu - P. Thanh Bình - Tp. Ninh Bình - T. Ninh Bình Người công bố thông tin: Mr. Văn Việt Hưng Điện thoại: (84.229) 387 1125 Fax: (84.229) 387 3074 Email:info@lilamaemc.com.vn Website:http://www.lilamaemc.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.590 | 92.681 | 82.769 | 109.123 | 122.423 | 171.078 | 199.776 | 236.153 | 180.600 | 160.685 | 115.582 | 106.793 | 100.166 | 114.666 | 74.658 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -1.062 | -9.239 | -2.691 | -9.683 | 304 | 1.333 | 1.293 | 2.790 | 2.553 | 2.092 | 1.425 | 1.934 | 4.008 | 5.847 | 1.254 |
| Vốn CSH | 15.320 | 25.961 | 33.229 | 44.717 | 48.219 | 47.452 | 46.081 | 46.155 | 45.541 | 44.472 | 44.452 | 46.461 | 42.973 | 42.721 | 42.995 |
| CP lưu hành | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -6.93% | -35.59% | -8.1% | -21.65% | 0.63% | 2.81% | 2.81% | 6.04% | 5.61% | 4.7% | 3.21% | 4.16% | 9.33% | 13.69% | 2.92% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -16.12% | -9.97% | -3.25% | -8.87% | 0.25% | 0.78% | 0.65% | 1.18% | 1.41% | 1.3% | 1.23% | 1.81% | 4% | 5.1% | 1.68% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -3.116 | -1.021 | -2.738 | -1.034 | 319 | 420 | 540 | 798 | 833 | 507 | 736 | 1.065 | 1.458 | 920 | 384 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.83 | -4.9 | -2.08 | -6.48 | 19.1 | 7.14 | 9.07 | 6.77 | 6.24 | 9.87 | 5.71 | 6.29 | 3.91 | 31.97 | 0 |
| Giá CP | 2.586 | 5.003 | 5.695 | 6.700 | 6.093 | 2.999 | 4.898 | 5.402 | 5.198 | 5.004 | 4.203 | 6.699 | 5.701 | 29.412 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.590 | 31.656 | 13.729 | 37.781 | 9.515 | 41.342 | 9.744 | 20.056 | 11.627 | 53.603 | 29.338 | 19.304 | 6.878 | 35.801 | 38.358 | 24.889 | 23.375 | 63.140 | 27.471 | 48.470 | 31.997 | 69.037 | 46.398 | 42.157 | 42.184 | 90.266 | 38.620 | 53.115 | 54.152 | 54.833 | 29.030 | 51.462 | 45.275 | 71.504 | 20.695 | 33.428 | 35.058 | 34.502 | 40.513 | 24.446 | 16.121 | 53.550 | 32.420 | 16.170 | 4.653 | 71.505 | 10.521 | 10.965 | 7.175 | 79.610 | 6.918 | 19.074 | 9.064 | 74.658 |
| CP lưu hành | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 | 3.265.155 |
| Lợi nhuận | -1.062 | -2.596 | -3.337 | -3.180 | -126 | 4 | -31 | -2.664 | 0 | -4.083 | -2.194 | -3.426 | 20 | 3 | 27 | 87 | 187 | 426 | 343 | 335 | 229 | 468 | 339 | 247 | 239 | 725 | 553 | 796 | 716 | 761 | 333 | 860 | 599 | 990 | 272 | 442 | 388 | 24 | 799 | 422 | 180 | 839 | 961 | 90 | 44 | 2.943 | 402 | 367 | 296 | 3.839 | 259 | 931 | 818 | 1.254 |
| Vốn CSH | 15.320 | 20.497 | 23.151 | 25.961 | 29.141 | 33.202 | 33.198 | 33.229 | 35.893 | 35.893 | 42.523 | 44.717 | 48.143 | 48.123 | 48.228 | 48.219 | 48.394 | 48.207 | 47.781 | 47.452 | 47.117 | 46.887 | 46.419 | 46.081 | 47.801 | 47.433 | 46.708 | 46.155 | 47.288 | 46.591 | 45.831 | 45.541 | 46.309 | 45.734 | 44.744 | 44.472 | 45.193 | 45.275 | 45.251 | 44.452 | 45.446 | 45.314 | 44.157 | 46.461 | 46.372 | 46.762 | 43.376 | 42.973 | 45.156 | 46.453 | 43.047 | 42.721 | 43.305 | 42.995 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -6.93% | -12.67% | -14.41% | -12.25% | -0.43% | 0.01% | -0.09% | -8.02% | 0% | -11.38% | -5.16% | -7.66% | 0.04% | 0.01% | 0.06% | 0.18% | 0.39% | 0.88% | 0.72% | 0.71% | 0.49% | 1% | 0.73% | 0.54% | 0.5% | 1.53% | 1.18% | 1.72% | 1.51% | 1.63% | 0.73% | 1.89% | 1.29% | 2.16% | 0.61% | 0.99% | 0.86% | 0.05% | 1.77% | 0.95% | 0.4% | 1.85% | 2.18% | 0.19% | 0.09% | 6.29% | 0.93% | 0.85% | 0.66% | 8.26% | 0.6% | 2.18% | 1.89% | 2.92% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -16.12% | -8.2% | -24.31% | -8.42% | -1.32% | 0.01% | -0.32% | -13.28% | 0% | -7.62% | -7.48% | -17.75% | 0.29% | 0.01% | 0.07% | 0.35% | 0.8% | 0.67% | 1.25% | 0.69% | 0.72% | 0.68% | 0.73% | 0.59% | 0.57% | 0.8% | 1.43% | 1.5% | 1.32% | 1.39% | 1.15% | 1.67% | 1.32% | 1.38% | 1.31% | 1.32% | 1.11% | 0.07% | 1.97% | 1.73% | 1.12% | 1.57% | 2.96% | 0.56% | 0.95% | 4.12% | 3.82% | 3.35% | 4.13% | 4.82% | 3.74% | 4.88% | 9.02% | 1.68% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -3.116 | -2.830 | -2.033 | -1.021 | -863 | -824 | -2.076 | -2.738 | -2.972 | -2.966 | -1.714 | -1.034 | 42 | 93 | 223 | 319 | 395 | 409 | 421 | 420 | 393 | 396 | 475 | 540 | 709 | 855 | 865 | 798 | 817 | 782 | 852 | 833 | 705 | 641 | 345 | 507 | 501 | 437 | 686 | 736 | 634 | 592 | 1.236 | 1.065 | 1.150 | 1.227 | 1.502 | 1.458 | 1.631 | 1.791 | 999 | 920 | 635 | 384 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.83 | -1.59 | -2.02 | -4.9 | -8.92 | -8.37 | -2.6 | -2.08 | -2.15 | -2.19 | -3.85 | -6.48 | 191.96 | 118.58 | 35.95 | 19.1 | 22.76 | 11.26 | 11.87 | 7.14 | 12.72 | 12.63 | 10.32 | 9.07 | 7.2 | 5.62 | 6.01 | 6.77 | 6.24 | 7.04 | 6.22 | 6.24 | 8.23 | 7.81 | 14.78 | 9.87 | 11.99 | 11.22 | 5.68 | 5.71 | 6.31 | 8.11 | 5.34 | 6.29 | 4.26 | 3.34 | 3 | 3.91 | 5.34 | 7.26 | 22.13 | 31.97 | 21.27 | 0 |
| Giá CP | 2.586 | 4.500 | 4.107 | 5.003 | 7.698 | 6.897 | 5.398 | 5.695 | 6.390 | 6.496 | 6.599 | 6.700 | 8.062 | 11.028 | 8.017 | 6.093 | 8.990 | 4.605 | 4.997 | 2.999 | 4.999 | 5.001 | 4.902 | 4.898 | 5.105 | 4.805 | 5.199 | 5.402 | 5.098 | 5.505 | 5.299 | 5.198 | 5.802 | 5.006 | 5.099 | 5.004 | 6.007 | 4.903 | 3.896 | 4.203 | 4.001 | 4.801 | 6.600 | 6.699 | 4.899 | 4.098 | 4.506 | 5.701 | 8.710 | 13.003 | 22.108 | 29.412 | 13.506 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU L35 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU L35
Chia sẻ lên:
