CTCP DAMAC GLS - KSH

✅ Xem tín hiệu mua bán KSH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:18:03

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuKSH
Giá hiện tại0.4 - Cập nhật vào 19:01 ngày 16/01/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn19/09/2019
Cổ phiếu niêm yết57.509.675
Cổ phiếu lưu hành57.509.675
Mã số thuế0700189368
Ngày cấp GPKD13/09/2000
Nhóm ngành Khai khoáng
Ngành Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt)
Ngành nghề chính- Hoạt động thăm dò địa chất, khoáng sản, khai thác và chế biến đá, khoáng sản (khai thác quặng kim loại)
- Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón, cát, sỏi, đất sét
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng…
Mốc lịch sử

- Tiền thân là một DNNN được thành lập từ tháng 10/1967
- Ngày 13/09/2000, thực hiện chuyển đổi từ doanh nghiệp 100% vốn nhà nước thành CTCP
- Ngày 12/11/2008, ngày đầu tiên giao dịch trên sàn HOSE
- Ngày 18/09/2014: CTCP Tập đoàn khoáng sản Hamico chính thức đổi tên thành CTCP Đâu tư & Phát triển KSH
- Ngày 26/07/2019 đổi tên thành CTCP DAMAC GLS
- Ngày 05/09/2019, ngày hủy niêm yết trên sàn HOSE
- Ngày 19/09/2019, ngày đầu tiên giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 700 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP DAMAC GLS

Tên đầy đủ: CTCP DAMAC GLS

Tên tiếng Anh: DAMAC GLS JSC

Tên viết tắt:KSH.JSC

Địa chỉ: Số 99 An Trạch - P. Quốc Tử Giám - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Khánh Toán

Điện thoại: (84.24) 3936 4695

Fax: (84.226) 385 5296

Email:hamico_hanam@yahoo.com

Website:http://damac.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Doanh thu 0 0 0 1 30.056 182.674 178.221 35.038 100.673 118.899 79.031 68.107 60.258 77.679 59.005 22.749
Lợi nhuận cty mẹ -113 -174 7 -676 -1.311 -614 2.162 -151 6.808 10.715 -74 -13.133 -1.967 26.851 21.062 4.539
Vốn CSH 509.155 509.242 479.415 555.573 606.425 607.958 658.763 294.506 290.075 122.315 112.070 125.694 155.597 158.135 131.547 127.915
CP lưu hành 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675
ROE %(LNST/VCSH) -0.02% -0.03% 0% -0.12% -0.22% -0.1% 0.33% -0.05% 2.35% 8.76% -0.07% -10.45% -1.26% 16.98% 16.01% 3.55%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -INF% -INF% INF% -67600% -4.36% -0.34% 1.21% -0.43% 6.76% 9.01% -0.09% -19.28% -3.26% 34.57% 35.7% 19.95%
EPS (Lũy kế 4 quý) -3 4 -12 -13 -97 45 73 158 155 880 -1.181 -917 1.377 2.396 1.260 250
P/E(Giá CP/EPS) -249.74 273.1 -309.21 -69.89 -7.19 41.88 38.18 8.86 35.54 22.84 -4.06 -6.43 18.02 17.53 35.56 0
Giá CP 749 1.092 3.711 909 697 1.885 2.787 1.400 5.509 20.099 4.795 5.896 24.814 42.002 44.806 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008
Doanh thu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 1 0 8.086 6.056 0 15.914 6.890 12.121 48.619 115.044 120.069 35.775 18.832 3.545 5.197 5.445 8.350 16.046 38.140 7.033 34.377 21.123 37.445 50.594 14.728 16.132 21.787 16.587 30.027 10.630 17.593 11.851 25.593 13.070 13.624 13.669 8.745 24.220 27.721 17.006 19.629 13.323 19.306 16.249 11.390 12.060 14.586 8.163
CP lưu hành 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675 57.509.675
Lợi nhuận -62 -51 -36 -32 -42 -64 391 -120 -111 -153 -150 -34 -273 -219 -143 13 0 -1.181 -4.431 4.848 -2.005 974 -1.250 814 2.657 -59 -801 276 174 200 3.780 775 1.247 1.006 491 8.254 1.367 603 65 1.262 -1.643 242 -13.672 1.155 -194 -422 -11.262 1.542 1.995 5.758 6.797 7.854 8.972 3.228 7.954 5.180 5.453 2.475 1.622 2.917
Vốn CSH 509.093 509.155 509.206 509.242 509.274 509.313 509.378 479.415 509.107 509.218 555.423 555.573 569.549 569.822 606.270 606.425 597.695 628.357 613.668 607.958 606.148 658.508 656.817 658.763 657.727 294.342 293.729 294.506 294.230 294.056 293.855 290.075 281.465 280.218 278.695 122.315 114.106 112.803 112.121 112.070 76.657 110.551 112.022 125.694 124.539 122.966 123.476 155.597 154.417 152.421 148.180 158.135 150.784 141.811 138.716 131.547 137.272 131.820 129.537 127.915
ROE %(LNST/VCSH) -0.01% -0.01% -0.01% -0.01% -0.01% -0.01% 0.08% -0.03% -0.02% -0.03% -0.03% -0.01% -0.05% -0.04% -0.02% 0% 0% -0.19% -0.72% 0.8% -0.33% 0.15% -0.19% 0.12% 0.4% -0.02% -0.27% 0.09% 0.06% 0.07% 1.29% 0.27% 0.44% 0.36% 0.18% 6.75% 1.2% 0.53% 0.06% 1.13% -2.14% 0.22% -12.2% 0.92% -0.16% -0.34% -9.12% 0.99% 1.29% 3.78% 4.59% 4.97% 5.95% 2.28% 5.73% 3.94% 3.97% 1.88% 1.25% 2.28%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -INF% -27300% -INF% -1.77% 0.21% NAN% -7.42% -64.31% 40% -4.12% 0.85% -1.04% 2.28% 14.11% -1.66% -15.41% 5.07% 2.08% 1.25% 9.91% 11.02% 3.63% 4.76% 1.31% 16.31% 9.28% 3.74% 0.3% 7.61% -5.47% 2.28% -77.71% 9.75% -0.76% -3.23% -82.66% 11.28% 22.81% 23.77% 24.52% 46.18% 45.71% 24.23% 41.2% 31.88% 47.88% 20.52% 11.12% 35.73%
EPS (Lũy kế 4 quý) -3 -3 -3 4 3 2 0 -12 -12 -16 -18 -13 -11 -6 -23 -97 -13 -48 -11 45 -26 64 50 73 73 -15 -5 158 176 216 252 155 592 754 911 880 282 25 -6 -1.181 -1.191 -1.067 -1.123 -917 -884 -697 -168 1.377 1.916 2.513 2.297 2.396 2.167 1.866 1.802 1.260 1.066 600 388 250
P/E(Giá CP/EPS) -222.4 -249.74 -264.33 273.1 452.4 2255.77 39460.83 -309.21 -237.26 -149.07 -102.67 -69.89 -36.94 -65.87 -13.16 -7.19 -51.21 -24.93 -131.4 41.88 -78.11 27.01 44.24 38.18 37.52 -156.33 -430.32 8.86 17.01 21.73 17.87 35.54 10.65 12.73 9.33 22.84 20.21 296.74 -857.03 -4.06 -5.29 -6.09 -6.05 -6.43 -11.08 -11.48 -39.82 18.02 11.06 13.73 17.28 17.53 25.38 32.69 26.31 35.56 17.35 23.17 44.3 0
Giá CP 667 749 793 1.092 1.357 4.512 0 3.711 2.847 2.385 1.848 909 406 395 303 697 666 1.197 1.445 1.885 2.031 1.729 2.212 2.787 2.739 2.345 2.152 1.400 2.994 4.694 4.503 5.509 6.305 9.598 8.500 20.099 5.699 7.419 5.142 4.795 6.300 6.498 6.794 5.896 9.795 8.002 6.690 24.814 21.191 34.503 39.692 42.002 54.998 61.000 47.411 44.806 18.495 13.902 17.188 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán KSH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:18:03

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU KSH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU KSH

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: