Danh sách 1.704 công ty niêm yết trên các sàn chứng khoán Việt Nam

nguoi-dong-hanh-ssi

STTMã CPTên công tySàn niêm yếtCP niêm yếtCP lưu hành
1PNPCTCP Tân Cảng - Phú HữuUPCOM 1610000016100000
2PNTCTCP Kỹ thuật Xây dựng Phú NhuậnUPCOM 92828029282802
3POBCTCP Xăng dầu Dầu khí Thái BìnhUPCOM 1090000010900000
4POMCTCP Thép PominaHOSE 279676336279676336
5POSCTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSCUPCOM 4000000040000000
6POTCTCP Thiết bị Bưu điệnHNX 1943000619430006
7POVCTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng ÁngUPCOM 1249961212499612
8POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCPHOSE 23418716002341871600
9PPCCTCP Nhiệt điện Phả LạiHOSE 326235000326235000
10PPECTCP Tư vấn đầu tư PP EnterpriseHNX 20000002000000
11PPHTổng Công ty cổ phần Phong PhúUPCOM 7467089174670891
12PPICTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình DươngUPCOM 4829062948290629
13PPPCTCP Dược phẩm Phong PhúHNX 87999918799991
14PPSCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt NamHNX 1500000015000000
15PPTCTCP Petro TimesHNX 1500000015000000
16PPYCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú YênHNX 93439749343974
17PQNCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCUPCOM 3000000030000000
18PRCCTCP Logistics PortsercoHNX 12000001200000
19PRETổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm PVIHNX 7280000072800000
20PROCTCP Procimex Việt NamUPCOM 30000003000000
21PRTTổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCPUPCOM 300000000300000000
22PSBCTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến ĐìnhUPCOM 5000000050000000
23PSCCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài GònHNX 72000007200000
24PSDCTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khíHNX 3988740939887409
25PSECTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam BộHNX 1250000012500000
26PSGCTCP Đầu Tư và Xây lắp Dầu khí Sài GònUPCOM 3500000035000000
27PSHCTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông HậuHOSE 126196780126196780
28PSICTCP Chứng khoán Dầu khíHNX 5984130059841300
29PSLCTCP Chăn nuôi Phú SơnUPCOM 1181250011812500
30PSNCTCP Dịch Vụ Kỹ Thuật PTSC Thanh HóaUPCOM 4000000040000000
31PSPCTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình VũUPCOM 4000000040000000
32PSWCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam BộHNX 1700000017000000
33PTBCTCP Phú TàiHOSE 6693840366938403
34PTCCTCP Đầu Tư IcapitalHOSE 1799999917999999
35PTDCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhHNX 32000003200000
36PTECTCP Xi măng Phú ThọUPCOM 1250000012500000
37PTGCTCP May Xuất khẩu Phan ThiếtUPCOM 48643854864385
38PTHCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà TâyUPCOM 35031643503164
39PTITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điệnHNX 8039570980395709
40PTLCTCP Victory CapitalHOSE 100000000100000000
41PTMCTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTMUPCoM 3200000032000000
42PTNCTCP Phát triển nhà Khánh HòaUPCOM 58019245801924
43PTOCTCP Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu ĐiệnUPCOM 12000001200000
44PTPCTCP Dịch vụ Viễn thông và In Bưu điệnUPCOM 68000006800000
45PTSCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải PhòngHNX 55680005568000
46PTTCTCP Vận tải Dầu khí Đông DươngUPCOM 1000000010000000
47PTVCTCP Thương mại Dầu khíUPCOM 2000000020000000
48PTXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ TĩnhUPCOM 58476855847685
49PV2CTCP Đầu tư PV2HNX 3735000037350000
50PVACTCP Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ AnUPCOM 2184600021846000

* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên: